(Top Banner Ad)
alert expression
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

alert expression

UK: /əˈlɜːt ɪkˈspreʃən/ • US: /əˈlɜːrt ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu cảm cảnh giác vẻ mặt tỉnh táo ánh mắt chăm chú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial expression that indicates attentiveness, awareness, or readiness to respond.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự chú ý, nhận thức hoặc sẵn sàng phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog had an alert expression, sensing danger."

    "Con chó có một biểu cảm cảnh giác, cảm nhận được nguy hiểm."

  • "Her alert expression told me she was ready for anything."

    "Biểu cảm tỉnh táo của cô ấy cho tôi biết cô ấy đã sẵn sàng cho mọi thứ."

  • "The teacher looked at the student with an alert expression, waiting for an answer."

    "Giáo viên nhìn học sinh với vẻ mặt tập trung, chờ đợi câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alert tỉnh táo, cảnh giác
Verb alert cảnh báo (ai đó về một mối nguy)
Noun alert sự cảnh báo, tín hiệu báo động
Adverb alertly một cách cảnh giác, nhanh nhạy
Noun alertness sự tỉnh táo, sự cảnh giác

Synonyms

watchful gaze (ánh nhìn cảnh giác)attentive look (vẻ mặt chăm chú)

Antonyms

blank stare (ánh nhìn vô hồn)vacant expression (vẻ mặt ngơ ngác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
all'erta
French
alerte
English
alert

Tiếng Gọi Từ Tháp Canh

Từ 'alert' (cảnh giác) bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý 'all'erta', có nghĩa là 'trên tháp canh'. Đây là tiếng hô của những người lính gác thời xưa để báo hiệu cho đồng đội hãy lên vị trí quan sát và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm. Theo thời gian, nó đã trở thành một từ để chỉ trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả biểu cảm của một người khi họ đang tập trung cao độ hoặc nhận thức rõ về những gì đang xảy ra xung quanh họ. Nó khác với một biểu cảm 'passive' (thụ động) hoặc 'blank' (trống rỗng) vì nó cho thấy sự tham gia tích cực vào tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alert expression
  • sudden alert expression
    (vẻ mặt đột nhiên cảnh giác)
  • keen alert expression
    (vẻ mặt sắc sảo và cảnh giác)
  • constant alert expression
    (vẻ mặt luôn luôn cảnh giác)
Verb + an alert expression
  • have an alert expression
    (có vẻ mặt cảnh giác)
  • wear an alert expression
    (mang vẻ mặt cảnh giác (trông có vẻ cảnh giác))
  • notice an alert expression on someone's face
    (nhận thấy vẻ mặt cảnh giác trên mặt ai đó)

Idioms

  • to be on high alert

    ở trong tình trạng cảnh giác cao độ

    "After the warning, the security team was on high alert."

    (Sau lời cảnh báo, đội an ninh đã ở trong tình trạng cảnh giác cao độ.)

  • to keep your eyes peeled/skinned

    để mắt quan sát cẩn thận, cảnh giác

    "Keep your eyes peeled for any suspicious activity."

    (Hãy để mắt quan sát cẩn thận bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alert expression

Danh từ
Lật mặt

Một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự chú ý, nhận thức hoặc sẵn sàng phản ứng.

"The dog had an alert expression, sensing danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alert expression".

Sự Quan Trọng trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một vẻ mặt tỉnh táo, cảnh giác (alert expression) đi kèm với giao tiếp bằng mắt trực tiếp được xem là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực và tập trung. Trong các cuộc họp kinh doanh hoặc phỏng vấn, nó cho thấy bạn đang lắng nghe và thực sự quan tâm đến cuộc đối thoại.

Bản Năng Sinh Tồn của Động Vật

Trong thế giới động vật, một vẻ mặt cảnh giác là yếu tố sống còn. Một con hươu với đôi tai vểnh lên và đôi mắt mở to đang thể hiện một 'alert expression', sẵn sàng bỏ chạy khi có dấu hiệu của kẻ săn mồi. Đây là một ví dụ trực quan về sự tỉnh táo để sinh tồn.