alert expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facial expression that indicates attentiveness, awareness, or readiness to respond.
Vietnamese Meaning
Một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự chú ý, nhận thức hoặc sẵn sàng phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog had an alert expression, sensing danger."
"Con chó có một biểu cảm cảnh giác, cảm nhận được nguy hiểm."
-
"Her alert expression told me she was ready for anything."
"Biểu cảm tỉnh táo của cô ấy cho tôi biết cô ấy đã sẵn sàng cho mọi thứ."
-
"The teacher looked at the student with an alert expression, waiting for an answer."
"Giáo viên nhìn học sinh với vẻ mặt tập trung, chờ đợi câu trả lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả biểu cảm của một người khi họ đang tập trung cao độ hoặc nhận thức rõ về những gì đang xảy ra xung quanh họ. Nó khác với một biểu cảm 'passive' (thụ động) hoặc 'blank' (trống rỗng) vì nó cho thấy sự tham gia tích cực vào tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden alert expression (vẻ mặt đột nhiên cảnh giác)
-
keen alert expression (vẻ mặt sắc sảo và cảnh giác)
-
constant alert expression (vẻ mặt luôn luôn cảnh giác)
-
have an alert expression (có vẻ mặt cảnh giác)
-
wear an alert expression (mang vẻ mặt cảnh giác (trông có vẻ cảnh giác))
-
notice an alert expression on someone's face (nhận thấy vẻ mặt cảnh giác trên mặt ai đó)
Idioms
-
to be on high alert
ở trong tình trạng cảnh giác cao độ
"After the warning, the security team was on high alert."
(Sau lời cảnh báo, đội an ninh đã ở trong tình trạng cảnh giác cao độ.)
-
to keep your eyes peeled/skinned
để mắt quan sát cẩn thận, cảnh giác
"Keep your eyes peeled for any suspicious activity."
(Hãy để mắt quan sát cẩn thận bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alert expression
Danh từMột biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự chú ý, nhận thức hoặc sẵn sàng phản ứng.
"The dog had an alert expression, sensing danger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alert expression".
