vacant expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing no intelligence, interest, or thought.
Vietnamese Meaning
Biểu hiện sự thiếu thông minh, thờ ơ, hoặc không suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a vacant expression on her face as she stared out the window."
"Cô ấy có một biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khi cô nhìn ra ngoài cửa sổ."
-
"His vacant expression suggested he hadn't understood the question."
"Biểu hiện trống rỗng của anh ta cho thấy anh ta đã không hiểu câu hỏi."
-
"The trauma left her with a vacant expression."
"Chấn thương đã khiến cô ấy có một biểu hiện vô hồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacant expression' thường được sử dụng để mô tả ánh mắt hoặc nét mặt vô hồn, trống rỗng, cho thấy người đó đang không chú ý, đang mơ màng, hoặc thiếu khả năng hiểu biết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu vắng tinh thần hoặc cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly vacant expression (vẻ mặt hoàn toàn trống rỗng)
-
completely vacant expression (vẻ mặt hoàn toàn trống rỗng)
-
blank vacant expression (vẻ mặt trống rỗng)
-
wear a vacant expression (mang một vẻ mặt trống rỗng)
-
have a vacant expression (có một vẻ mặt trống rỗng)
-
stare with a vacant expression (nhìn chằm chằm với vẻ mặt trống rỗng)
Idioms
-
a vacant look
ánh mắt vô hồn, ánh mắt trống rỗng
"He had a vacant look in his eyes."
(Anh ta có một ánh mắt vô hồn.)
-
with a vacant stare
với ánh nhìn đờ đẫn
"She stared into space with a vacant stare."
(Cô ấy nhìn vào khoảng không với ánh nhìn đờ đẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacant expression
Tính từ (Adjective)Biểu hiện sự thiếu thông minh, thờ ơ, hoặc không suy nghĩ.
"She had a vacant expression on her face as she stared out the window."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeing his vacant expression, I knew, despite his words, that he hadn't understood the lecture. |
Nhìn vẻ mặt ngơ ngác của anh ấy, tôi biết, mặc dù anh ấy nói vậy, rằng anh ấy đã không hiểu bài giảng. |
| Phủ định | He usually has a thoughtful look, not a vacant one, so I was surprised by his reaction. |
Anh ấy thường có vẻ mặt trầm tư, không phải vẻ mặt ngơ ngác, nên tôi đã ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Was it because she was tired, or was her vacant stare a sign of something more serious? |
Có phải vì cô ấy mệt mỏi, hay là ánh mắt trống rỗng của cô ấy là dấu hiệu của điều gì đó nghiêm trọng hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vacant expression was noticed by everyone in the room. |
Vẻ mặt trống rỗng đã được mọi người trong phòng chú ý. |
| Phủ định | A vacant expression is not usually displayed by experienced actors. |
Vẻ mặt trống rỗng thường không được các diễn viên có kinh nghiệm thể hiện. |
| Nghi vấn | Can a vacant expression be easily faked? |
Liệu một vẻ mặt trống rỗng có thể dễ dàng giả tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant expression".
