(Top Banner Ad)
vacant expression
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

vacant expression

UK: /ˈveɪkənt/ • US: /ˈveɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh mắt vô hồn nét mặt trống rỗng biểu hiện ngơ ngác vẻ mặt đờ đẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no intelligence, interest, or thought.

Vietnamese Meaning

Biểu hiện sự thiếu thông minh, thờ ơ, hoặc không suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a vacant expression on her face as she stared out the window."

    "Cô ấy có một biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khi cô nhìn ra ngoài cửa sổ."

  • "His vacant expression suggested he hadn't understood the question."

    "Biểu hiện trống rỗng của anh ta cho thấy anh ta đã không hiểu câu hỏi."

  • "The trauma left her with a vacant expression."

    "Chấn thương đã khiến cô ấy có một biểu hiện vô hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacant trống rỗng, bỏ không, không có người ở
Noun vacancy sự trống rỗng, chỗ trống, vị trí bỏ trống
Adverb vacantly một cách trống rỗng, ngây ngô
Verb vacate rời khỏi, bỏ trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare (to be empty)
Latin
vacantem (being empty)
Old French
vacant
English
vacant

Nguồn gốc của 'vacant'

Từ 'vacant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có gì bên trong'. Hãy tưởng tượng một căn phòng trống trải, không có đồ đạc. Đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'vacant'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự trống rỗng, không có gì chiếm giữ.

Usage Note

Cụm từ 'vacant expression' thường được sử dụng để mô tả ánh mắt hoặc nét mặt vô hồn, trống rỗng, cho thấy người đó đang không chú ý, đang mơ màng, hoặc thiếu khả năng hiểu biết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu vắng tinh thần hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacant expression
  • utterly vacant expression
    (vẻ mặt hoàn toàn trống rỗng)
  • completely vacant expression
    (vẻ mặt hoàn toàn trống rỗng)
  • blank vacant expression
    (vẻ mặt trống rỗng)
Verb + vacant expression
  • wear a vacant expression
    (mang một vẻ mặt trống rỗng)
  • have a vacant expression
    (có một vẻ mặt trống rỗng)
  • stare with a vacant expression
    (nhìn chằm chằm với vẻ mặt trống rỗng)

Idioms

  • a vacant look

    ánh mắt vô hồn, ánh mắt trống rỗng

    "He had a vacant look in his eyes."

    (Anh ta có một ánh mắt vô hồn.)

  • with a vacant stare

    với ánh nhìn đờ đẫn

    "She stared into space with a vacant stare."

    (Cô ấy nhìn vào khoảng không với ánh nhìn đờ đẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacant expression

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Biểu hiện sự thiếu thông minh, thờ ơ, hoặc không suy nghĩ.

"She had a vacant expression on her face as she stared out the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing his vacant expression, I knew, despite his words, that he hadn't understood the lecture.
Nhìn vẻ mặt ngơ ngác của anh ấy, tôi biết, mặc dù anh ấy nói vậy, rằng anh ấy đã không hiểu bài giảng.
Phủ định
He usually has a thoughtful look, not a vacant one, so I was surprised by his reaction.
Anh ấy thường có vẻ mặt trầm tư, không phải vẻ mặt ngơ ngác, nên tôi đã ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy.
Nghi vấn
Was it because she was tired, or was her vacant stare a sign of something more serious?
Có phải vì cô ấy mệt mỏi, hay là ánh mắt trống rỗng của cô ấy là dấu hiệu của điều gì đó nghiêm trọng hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vacant expression was noticed by everyone in the room.
Vẻ mặt trống rỗng đã được mọi người trong phòng chú ý.
Phủ định
A vacant expression is not usually displayed by experienced actors.
Vẻ mặt trống rỗng thường không được các diễn viên có kinh nghiệm thể hiện.
Nghi vấn
Can a vacant expression be easily faked?
Liệu một vẻ mặt trống rỗng có thể dễ dàng giả tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant expression".

Ý nghĩa văn hóa của 'vacant expression'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'vacant expression' thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tập trung, không quan tâm hoặc thậm chí là sự ngu ngốc. Nó có thể được hiểu là một sự xúc phạm ngầm, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp quan trọng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể đơn giản là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc suy tư sâu sắc.