to alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coast guard was alerted to the presence of a distressed vessel."
"Lực lượng bảo vệ bờ biển đã được cảnh báo về sự hiện diện của một tàu đang gặp nạn."
-
"I tried to alert him to the danger."
"Tôi đã cố gắng cảnh báo anh ấy về sự nguy hiểm."
-
"Security forces are on high alert."
"Lực lượng an ninh đang trong tình trạng báo động cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'alert' thường được dùng để thông báo một cách nhanh chóng và chính xác về một mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh vào sự sẵn sàng đối phó với tình huống khẩn cấp. So với 'warn', 'alert' có tính khẩn cấp cao hơn và thường liên quan đến hành động ngay lập tức.
Prepositions
'alert to': Cảnh báo ai đó về điều gì. Ví dụ: 'The public were alerted to the dangers of the storm.'
'alert of': Cảnh báo ai đó về cái gì (ít phổ biến hơn 'to'). Ví dụ: 'They were alerted of a possible attack.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly to quickly alert someone (nhanh chóng cảnh báo ai đó)
-
immediately to immediately alert authorities (cảnh báo ngay lập tức cho chính quyền)
-
successfully to successfully alert the public (thông báo thành công cho công chúng)
-
alert to alert the police (cảnh báo cảnh sát)
-
alert to alert the public (cảnh báo công chúng)
-
alert to alert authorities (cảnh báo giới chức)
-
alert to alert residents (cảnh báo cư dân)
-
alert to alert someone to the danger (cảnh báo ai đó về mối nguy hiểm)
-
alert to alert them to a problem (báo cho họ biết về một vấn đề)
Idioms
-
on high alert
Trong tình trạng cảnh giác cao độ; cảnh báo mức cao
"The city was put on high alert after the bomb threat."
(Thành phố được đặt trong tình trạng cảnh giác cao độ sau lời đe dọa đánh bom.)
-
sound the alert
Phát tín hiệu cảnh báo; gióng lên hồi chuông cảnh báo
"The meteorologists sounded the alert about the approaching hurricane."
(Các nhà khí tượng học đã phát tín hiệu cảnh báo về cơn bão đang tới gần.)
-
raise an alert
Nâng cao cảnh báo; đưa ra cảnh báo
"Security forces raised an alert after suspicious activity was reported."
(Lực lượng an ninh đã đưa ra cảnh báo sau khi có báo cáo về hoạt động đáng ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to alert
động từCảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề.
"The coast guard was alerted to the presence of a distressed vessel."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To alert the public, the emergency broadcast system will be activated. |
Để cảnh báo công chúng, hệ thống phát sóng khẩn cấp sẽ được kích hoạt. |
| Phủ định | It's crucial not to alert the suspect until we have enough evidence. |
Điều quan trọng là không cảnh báo nghi phạm cho đến khi chúng ta có đủ bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why did they decide to alert everyone so late? |
Tại sao họ quyết định cảnh báo mọi người muộn như vậy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system alerts the administrator when there is unusual activity. |
Hệ thống cảnh báo quản trị viên khi có hoạt động bất thường. |
| Phủ định | She does not alert anyone about the potential danger. |
Cô ấy không báo động cho ai về mối nguy hiểm tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Do they alert the authorities immediately after the incident? |
Họ có báo động cho chính quyền ngay sau sự cố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to alert".
