(Top Banner Ad)
alibis
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Tội phạm học

alibis

UK: /ˈælɪbaɪ/ • US: /ˈælɪbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ ngoại phạm sự chứng minh ngoại phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence that proves a person was elsewhere when a crime was committed.

Vietnamese Meaning

Chứng cứ ngoại phạm; sự chứng minh rằng một người ở nơi khác vào thời điểm tội ác xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect had a solid alibi and was released by the police."

    "Nghi phạm có chứng cứ ngoại phạm vững chắc và đã được cảnh sát thả."

  • "She provided an alibi for the night of the robbery."

    "Cô ấy đã cung cấp chứng cứ ngoại phạm cho đêm xảy ra vụ cướp."

  • "His alibi checked out, so he was no longer a suspect."

    "Chứng cứ ngoại phạm của anh ta đã được kiểm chứng, vì vậy anh ta không còn là nghi phạm nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alibi / alibis chứng cứ ngoại phạm; lời bào chữa, cái cớ
Verb to alibi cung cấp chứng cứ ngoại phạm cho ai đó, viện cớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alibī ('elsewhere')
English (18th Century)
alibi

Ở một nơi khác

Từ 'alibi' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'alibī', có nghĩa là 'ở một nơi khác'. Ban đầu, đây là một thuật ngữ pháp lý thuần túy, dùng khi một nghi phạm chứng minh rằng họ đã ở một nơi khác vào thời điểm tội ác xảy ra. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ lời bào chữa hoặc cái cớ nào, không chỉ giới hạn trong bối cảnh pháp luật.

Usage Note

Alibi chỉ được sử dụng để chứng minh sự vô tội của một người bằng cách xác nhận họ không có mặt tại hiện trường vụ án. Nó không chỉ đơn thuần là lời khai mà phải là bằng chứng vững chắc. So sánh với 'excuse' (lý do), alibi mang tính pháp lý và có trọng lượng hơn, trong khi 'excuse' chỉ là lời giải thích cho một hành động.

Prepositions

for

Dùng 'alibi for' để chỉ cái gì đó được dùng làm chứng cứ ngoại phạm. Ví dụ: 'He used his business trip as an alibi for the crime.' (Anh ta dùng chuyến công tác của mình làm chứng cứ ngoại phạm cho tội ác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alibis
  • provide an alibi / alibis
    (cung cấp chứng cứ ngoại phạm)
  • have an alibi
    (có chứng cứ ngoại phạm)
  • check someone's alibi
    (kiểm tra chứng cứ ngoại phạm của ai đó)
  • establish an alibi
    (thiết lập/xác lập chứng cứ ngoại phạm)
  • break someone's alibi
    (lật tẩy/bẻ gãy chứng cứ ngoại phạm của ai đó)
  • concoct / invent an alibi
    (bịa đặt một chứng cứ ngoại phạm)
Adjective + alibis
  • perfect alibi
    (chứng cứ ngoại phạm hoàn hảo)
  • strong / solid alibi
    (chứng cứ ngoại phạm vững chắc)
  • cast-iron / rock-solid alibi
    (chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi)
  • false alibi
    (chứng cứ ngoại phạm giả)

Idioms

  • an alibi for (something)

    Lời bào chữa hoặc cái cớ cho một việc gì đó (thường là thất bại hoặc hành động sai trái).

    "His busy schedule was just an alibi for not calling her."

    (Lịch trình bận rộn của anh ta chỉ là cái cớ để không gọi cho cô ấy.)

  • to have a cast-iron alibi

    Có một chứng cứ ngoại phạm cực kỳ vững chắc, không thể bị bác bỏ.

    "The suspect couldn't have committed the crime; he has a cast-iron alibi."

    (Nghi phạm không thể phạm tội được; anh ta có một chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alibis

Danh từ
Lật mặt

Chứng cứ ngoại phạm; sự chứng minh rằng một người ở nơi khác vào thời điểm tội ác xảy ra.

"The suspect had a solid alibi and was released by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Providing alibis is essential for his defense.
Cung cấp bằng chứng ngoại phạm là điều cần thiết cho sự bào chữa của anh ta.
Phủ định
Not having alibis complicated the investigation.
Việc không có bằng chứng ngoại phạm đã làm phức tạp cuộc điều tra.
Nghi vấn
Is fabricating alibis illegal?
Việc tạo dựng bằng chứng ngoại phạm có bất hợp pháp không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must have an alibi ready before the police arrive.
Anh ta phải có một chứng cứ ngoại phạm sẵn sàng trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She shouldn't need an alibi if she's innocent.
Cô ấy không nên cần chứng cứ ngoại phạm nếu cô ấy vô tội.
Nghi vấn
Could they provide an alibi for their whereabouts that night?
Liệu họ có thể cung cấp chứng cứ ngoại phạm cho vị trí của họ vào đêm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alibis".

Vai trò trong văn học trinh thám

Chứng cứ ngoại phạm (alibi) là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các tiểu thuyết và phim trinh thám (ví dụ như truyện của Agatha Christie). Nhiệm vụ chính của thám tử thường là 'phá vỡ' những chứng cứ ngoại phạm có vẻ hoàn hảo của các nghi phạm để tìm ra thủ phạm thực sự.

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh'

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội. Một chứng cứ ngoại phạm vững chắc là cách hiệu quả nhất để một bị cáo tạo ra 'sự nghi ngờ hợp lý' (reasonable doubt) về lời buộc tội của bên công tố. Nó nhấn mạnh rằng gánh nặng chứng minh tội phạm thuộc về bên buộc tội, chứ không phải bên bị buộc tội.