(Top Banner Ad)
aliens
B1
Danh từ B1 Khoa học viễn tưởng, Thiên văn học

aliens

UK: /ˈeɪ.li.ənz/ • US: /ˈeɪ.li.ənz/

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài hành tinh sinh vật ngoài Trái Đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beings that come from somewhere other than Earth.

Vietnamese Meaning

Những sinh vật đến từ một nơi khác ngoài Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many science fiction movies feature terrifying aliens."

    "Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng có những người ngoài hành tinh đáng sợ."

  • "Do you believe that aliens exist?"

    "Bạn có tin rằng người ngoài hành tinh tồn tại không?"

  • "The movie tells a story about a friendly alien."

    "Bộ phim kể một câu chuyện về một người ngoài hành tinh thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien người nước ngoài; người ngoài hành tinh
Adjective alien xa lạ, thuộc về nước ngoài, khác biệt
Verb alienate làm cho xa lánh, gây mâu thuẫn
Noun alienation sự xa lánh, sự bị cô lập
Adjective inalienable không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
alius, alienus
Old French
alien
Middle English
alien

Từ 'Người Lạ' đến 'Sinh Vật Ngoài Hành Tinh'

Từ 'alien' có gốc từ tiếng Latin 'alius', nghĩa là 'khác' hoặc 'người khác'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người nước ngoài hoặc người lạ. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, với sự phát triển của khoa học viễn tưởng trong sách và phim ảnh, ý nghĩa phổ biến nhất của 'alien' đã chuyển thành 'sinh vật từ hành tinh khác'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, đề cập đến các sinh vật sống ngoài hành tinh, có thể thông minh hoặc không. Từ này mang ý nghĩa về sự khác biệt, xa lạ và đôi khi là nguy hiểm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Alien' (số ít) có thể dùng để chỉ một người nước ngoài, nhưng trong trường hợp này 'aliens' luôn đề cập đến sinh vật ngoài hành tinh.

Prepositions

from among

Ví dụ: 'aliens from Mars' (người ngoài hành tinh từ Sao Hỏa), 'aliens among us' (người ngoài hành tinh trà trộn giữa chúng ta – thường mang tính chất giả tưởng). Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc, 'among' chỉ sự trà trộn, tồn tại giữa một tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aliens
  • hostile aliens
    (người ngoài hành tinh thù địch)
  • friendly aliens
    (người ngoài hành tinh thân thiện)
  • illegal aliens
    (người nước ngoài bất hợp pháp (cách nói cũ và có thể gây khó chịu))
Verb + aliens
  • believe in aliens
    (tin vào người ngoài hành tinh)
  • encounter aliens
    (chạm trán người ngoài hành tinh)
  • abducted by aliens
    (bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
Noun + aliens
  • invasion by aliens
    (cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh)
  • fear of aliens
    (nỗi sợ người ngoài hành tinh)
  • contact with aliens
    (sự liên lạc với người ngoài hành tinh)

Idioms

  • be alien to someone/something

    hoàn toàn xa lạ với ai đó/cái gì đó; trái với bản chất của ai đó.

    "The idea of cheating on an exam is completely alien to her."

    (Ý nghĩ gian lận trong thi cử hoàn toàn xa lạ với cô ấy.)

  • an alien concept

    một khái niệm hoàn toàn xa lạ, khó hiểu.

    "To my grandfather, who never used a computer, social media was an alien concept."

    (Đối với ông tôi, người chưa bao giờ dùng máy tính, mạng xã hội là một khái niệm hoàn toàn xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aliens

Danh từ
Lật mặt

Những sinh vật đến từ một nơi khác ngoài Trái Đất.

"Many science fiction movies feature terrifying aliens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If aliens visited Earth, I would ask them about their home planet.
Nếu người ngoài hành tinh đến thăm Trái Đất, tôi sẽ hỏi họ về hành tinh quê hương của họ.
Phủ định
If the government weren't so secretive, we wouldn't be surprised by the existence of alien life.
Nếu chính phủ không quá bí mật, chúng ta sẽ không ngạc nhiên về sự tồn tại của sự sống ngoài hành tinh.
Nghi vấn
Would people panic if aliens landed on Earth?
Liệu mọi người có hoảng loạn nếu người ngoài hành tinh hạ cánh xuống Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aliens".

Người Ngoài Hành Tinh và Người Nhập Cư

Trong luật pháp Hoa Kỳ, 'alien' là một thuật ngữ pháp lý chính thức để chỉ một người không phải là công dân của nước này. Tuy nhiên, cụm từ 'illegal alien' (người nước ngoài bất hợp pháp) ngày nay bị coi là thiếu nhạy cảm và có thể mang tính xúc phạm. Nhiều người thích dùng 'undocumented immigrant' (người nhập cư không có giấy tờ) hơn.

Hình Tượng 'Alien' trong Văn Hóa Đại Chúng

Hình ảnh hiện đại về 'aliens' phần lớn được định hình bởi các bộ phim và chương trình truyền hình khoa học viễn tưởng. Từ những sinh vật thân thiện như trong phim 'E.T.' đến những kẻ xâm lược đáng sợ, văn hóa đại chúng đã tạo ra một kho tàng hình ảnh phong phú về sự sống ngoài Trái Đất, đặc biệt là hình tượng 'người ngoài hành tinh xám' với đầu to và mắt lớn.