aliens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beings that come from somewhere other than Earth.
Vietnamese Meaning
Những sinh vật đến từ một nơi khác ngoài Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many science fiction movies feature terrifying aliens."
"Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng có những người ngoài hành tinh đáng sợ."
-
"Do you believe that aliens exist?"
"Bạn có tin rằng người ngoài hành tinh tồn tại không?"
-
"The movie tells a story about a friendly alien."
"Bộ phim kể một câu chuyện về một người ngoài hành tinh thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alien | người nước ngoài; người ngoài hành tinh |
| Adjective | alien | xa lạ, thuộc về nước ngoài, khác biệt |
| Verb | alienate | làm cho xa lánh, gây mâu thuẫn |
| Noun | alienation | sự xa lánh, sự bị cô lập |
| Adjective | inalienable | không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, đề cập đến các sinh vật sống ngoài hành tinh, có thể thông minh hoặc không. Từ này mang ý nghĩa về sự khác biệt, xa lạ và đôi khi là nguy hiểm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Alien' (số ít) có thể dùng để chỉ một người nước ngoài, nhưng trong trường hợp này 'aliens' luôn đề cập đến sinh vật ngoài hành tinh.
Prepositions
Ví dụ: 'aliens from Mars' (người ngoài hành tinh từ Sao Hỏa), 'aliens among us' (người ngoài hành tinh trà trộn giữa chúng ta – thường mang tính chất giả tưởng). Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc, 'among' chỉ sự trà trộn, tồn tại giữa một tập thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile aliens (người ngoài hành tinh thù địch)
-
friendly aliens (người ngoài hành tinh thân thiện)
-
illegal aliens (người nước ngoài bất hợp pháp (cách nói cũ và có thể gây khó chịu))
-
believe in aliens (tin vào người ngoài hành tinh)
-
encounter aliens (chạm trán người ngoài hành tinh)
-
abducted by aliens (bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
-
invasion by aliens (cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh)
-
fear of aliens (nỗi sợ người ngoài hành tinh)
-
contact with aliens (sự liên lạc với người ngoài hành tinh)
Idioms
-
be alien to someone/something
hoàn toàn xa lạ với ai đó/cái gì đó; trái với bản chất của ai đó.
"The idea of cheating on an exam is completely alien to her."
(Ý nghĩ gian lận trong thi cử hoàn toàn xa lạ với cô ấy.)
-
an alien concept
một khái niệm hoàn toàn xa lạ, khó hiểu.
"To my grandfather, who never used a computer, social media was an alien concept."
(Đối với ông tôi, người chưa bao giờ dùng máy tính, mạng xã hội là một khái niệm hoàn toàn xa lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aliens
Danh từNhững sinh vật đến từ một nơi khác ngoài Trái Đất.
"Many science fiction movies feature terrifying aliens."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If aliens visited Earth, I would ask them about their home planet. |
Nếu người ngoài hành tinh đến thăm Trái Đất, tôi sẽ hỏi họ về hành tinh quê hương của họ. |
| Phủ định | If the government weren't so secretive, we wouldn't be surprised by the existence of alien life. |
Nếu chính phủ không quá bí mật, chúng ta sẽ không ngạc nhiên về sự tồn tại của sự sống ngoài hành tinh. |
| Nghi vấn | Would people panic if aliens landed on Earth? |
Liệu mọi người có hoảng loạn nếu người ngoài hành tinh hạ cánh xuống Trái Đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aliens".
