all-ages entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entertainment suitable for people of all ages.
Vietnamese Meaning
Giải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festival will feature all-ages entertainment, including live music and games."
"Lễ hội sẽ có các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi, bao gồm nhạc sống và trò chơi."
-
"The museum offers all-ages entertainment with interactive exhibits."
"Bảo tàng cung cấp các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi với các triển lãm tương tác."
-
"We are looking for all-ages entertainment for our company picnic."
"Chúng tôi đang tìm kiếm các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi cho buổi dã ngoại của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entertain | giải trí, chiêu đãi, tiếp đãi |
| Noun | entertainment | sự giải trí, ngành giải trí |
| Noun | entertainer | người làm trong ngành giải trí, nghệ sĩ |
| Adjective | entertaining | mang tính giải trí, thú vị, vui |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'all-ages' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một loại hình giải trí nào đó không chỉ dành riêng cho trẻ em hoặc người lớn, mà phù hợp và thú vị với tất cả mọi người. Nó bao hàm sự an toàn và không chứa nội dung không phù hợp với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide all-ages entertainment (cung cấp chương trình giải trí cho mọi lứa tuổi)
-
offer all-ages entertainment (mang đến/cung cấp chương trình giải trí cho mọi lứa tuổi)
-
create all-ages entertainment (tạo ra các sản phẩm giải trí cho mọi lứa tuổi)
-
seek all-ages entertainment (tìm kiếm hình thức giải trí cho mọi lứa tuổi)
-
wholesome all-ages entertainment (giải trí lành mạnh cho mọi lứa tuổi)
-
family-friendly all-ages entertainment (giải trí thân thiện với gia đình, phù hợp mọi lứa tuổi)
-
live all-ages entertainment (giải trí trực tiếp cho mọi lứa tuổi)
-
a form of all-ages entertainment (một hình thức giải trí cho mọi lứa tuổi)
-
a source of all-ages entertainment (một nguồn giải trí cho mọi lứa tuổi)
Idioms
-
good, clean fun for all ages
Niềm vui trong sáng và lành mạnh dành cho mọi lứa tuổi.
"The annual town festival provides good, clean fun for all ages."
(Lễ hội thường niên của thị trấn mang đến niềm vui trong sáng, lành mạnh cho mọi lứa tuổi.)
-
a show/movie for all ages
Một buổi biểu diễn/bộ phim dành cho mọi lứa tuổi.
"Pixar is famous for making animated movies that are truly for all ages, not just for kids."
(Pixar nổi tiếng với việc làm ra những bộ phim hoạt hình thực sự dành cho mọi lứa tuổi, chứ không chỉ cho trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-ages entertainment
Tính từGiải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi.
"The festival will feature all-ages entertainment, including live music and games."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new amusement park will feature all-ages entertainment. |
Công viên giải trí mới sẽ có các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi. |
| Phủ định | The organizers are not going to provide all-ages entertainment at the festival. |
Ban tổ chức sẽ không cung cấp các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi tại lễ hội. |
| Nghi vấn | Will the theater be showing all-ages entertainment next month? |
Tháng tới rạp chiếu phim có chiếu các chương trình giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-ages entertainment".
