(Top Banner Ad)
all-ages entertainment
B1
Tính từ B1 Giải trí

all-ages entertainment

UK: /ˌɔːl ˈeɪdʒɪz entəˈteɪnmənt/ • US: /ˌɔl ˈeɪdʒɪz entərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí cho mọi lứa tuổi giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi hoạt động giải trí cho mọi lứa tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entertainment suitable for people of all ages.

Vietnamese Meaning

Giải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festival will feature all-ages entertainment, including live music and games."

    "Lễ hội sẽ có các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi, bao gồm nhạc sống và trò chơi."

  • "The museum offers all-ages entertainment with interactive exhibits."

    "Bảo tàng cung cấp các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi với các triển lãm tương tác."

  • "We are looking for all-ages entertainment for our company picnic."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi cho buổi dã ngoại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entertain giải trí, chiêu đãi, tiếp đãi
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí
Noun entertainer người làm trong ngành giải trí, nghệ sĩ
Adjective entertaining mang tính giải trí, thú vị, vui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (all)
Old English
eall (all)
Latin
aevum (period of time)
Old French
aage (age)
Old French
entretenir (to hold together, support)
Modern English
all-ages entertainment (compound phrase, 20th century)

Sự Ra Đời của một Thuật Ngữ Tiếp Thị

Trong khi các gia đình luôn cùng nhau tìm kiếm niềm vui, thuật ngữ 'all-ages entertainment' thực sự trở nên phổ biến với sự phát triển của truyền thông đại chúng như phim ảnh và TV vào thế kỷ 20. Nó trở thành một nhãn dán marketing để đảm bảo với các bậc phụ huynh rằng nội dung hoàn toàn an toàn và thú vị cho tất cả mọi người, từ trẻ em đến ông bà, trái ngược với các nội dung bị giới hạn độ tuổi (như phim hạng R).

Usage Note

Cụm từ 'all-ages' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một loại hình giải trí nào đó không chỉ dành riêng cho trẻ em hoặc người lớn, mà phù hợp và thú vị với tất cả mọi người. Nó bao hàm sự an toàn và không chứa nội dung không phù hợp với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-ages entertainment
  • provide all-ages entertainment
    (cung cấp chương trình giải trí cho mọi lứa tuổi)
  • offer all-ages entertainment
    (mang đến/cung cấp chương trình giải trí cho mọi lứa tuổi)
  • create all-ages entertainment
    (tạo ra các sản phẩm giải trí cho mọi lứa tuổi)
  • seek all-ages entertainment
    (tìm kiếm hình thức giải trí cho mọi lứa tuổi)
Adjective + all-ages entertainment
  • wholesome all-ages entertainment
    (giải trí lành mạnh cho mọi lứa tuổi)
  • family-friendly all-ages entertainment
    (giải trí thân thiện với gia đình, phù hợp mọi lứa tuổi)
  • live all-ages entertainment
    (giải trí trực tiếp cho mọi lứa tuổi)
Noun + all-ages entertainment
  • a form of all-ages entertainment
    (một hình thức giải trí cho mọi lứa tuổi)
  • a source of all-ages entertainment
    (một nguồn giải trí cho mọi lứa tuổi)

Idioms

  • good, clean fun for all ages

    Niềm vui trong sáng và lành mạnh dành cho mọi lứa tuổi.

    "The annual town festival provides good, clean fun for all ages."

    (Lễ hội thường niên của thị trấn mang đến niềm vui trong sáng, lành mạnh cho mọi lứa tuổi.)

  • a show/movie for all ages

    Một buổi biểu diễn/bộ phim dành cho mọi lứa tuổi.

    "Pixar is famous for making animated movies that are truly for all ages, not just for kids."

    (Pixar nổi tiếng với việc làm ra những bộ phim hoạt hình thực sự dành cho mọi lứa tuổi, chứ không chỉ cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-ages entertainment

Tính từ
Lật mặt

Giải trí phù hợp cho mọi lứa tuổi.

"The festival will feature all-ages entertainment, including live music and games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new amusement park will feature all-ages entertainment.
Công viên giải trí mới sẽ có các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi.
Phủ định
The organizers are not going to provide all-ages entertainment at the festival.
Ban tổ chức sẽ không cung cấp các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi tại lễ hội.
Nghi vấn
Will the theater be showing all-ages entertainment next month?
Tháng tới rạp chiếu phim có chiếu các chương trình giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-ages entertainment".

Hệ Thống Xếp Hạng Phim Ảnh ở Mỹ

Ở Mỹ, Hiệp hội Điện ảnh (MPA) có một hệ thống xếp hạng để hướng dẫn khán giả. Hạng 'G' (General Audiences) có nghĩa là 'Dành cho mọi đối tượng' và là ví dụ điển hình nhất của 'all-ages entertainment'. Các hạng khác như PG, PG-13 cảnh báo về nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ, giúp phụ huynh đưa ra lựa chọn.

Các Đế Chế Giải Trí Gia Đình

Các công ty như Disney và Pixar đã xây dựng thương hiệu toàn cầu dựa trên việc tạo ra 'all-ages entertainment' chất lượng cao. Họ chứng minh rằng những câu chuyện và trải nghiệm mà cả gia đình có thể cùng nhau thưởng thức có sức hấp dẫn văn hóa và thương mại to lớn trên toàn thế giới.