(Top Banner Ad)
family-friendly entertainment
B1
Tính từ B1 Giải trí, Truyền thông

family-friendly entertainment

UK: /ˈfæməli ˈfrendli ˌentəˈteɪnmənt/ • US: /ˈfæməli ˈfrendli ˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí thân thiện với gia đình hoạt động giải trí phù hợp cho gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for, appealing to, and safe for families and children.

Vietnamese Meaning

Phù hợp, hấp dẫn và an toàn cho các gia đình và trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theme park offers a wide range of family-friendly entertainment."

    "Công viên giải trí cung cấp một loạt các hình thức giải trí thân thiện với gia đình."

  • "The city offers plenty of family-friendly entertainment options, from museums to parks."

    "Thành phố cung cấp rất nhiều lựa chọn giải trí thân thiện với gia đình, từ viện bảo tàng đến công viên."

  • "This movie is known for being family-friendly entertainment."

    "Bộ phim này được biết đến là một hình thức giải trí thân thiện với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun friend bạn bè
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách
Noun friendliness sự thân thiện
Verb entertain giải trí, chiêu đãi
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí
Noun entertainer nghệ sĩ giải trí
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old English
frēondlic
Old French
entretenir
English (Modern)
family-friendly
English (Modern)
family-friendly entertainment

Nguồn gốc khái niệm 'family-friendly'

Cụm từ 'family-friendly' (thân thiện với gia đình) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí và dịch vụ. Nó xuất hiện để chỉ những sản phẩm, dịch vụ hay địa điểm phù hợp và an toàn cho mọi thành viên trong gia đình, từ trẻ nhỏ đến người lớn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, nơi các gia đình ngày càng tìm kiếm những hoạt động có thể cùng nhau tham gia mà không phải lo lắng về nội dung không phù hợp hoặc môi trường không an toàn.

Usage Note

Tính từ "family-friendly" thường được dùng để mô tả các địa điểm, sự kiện, hoạt động hoặc sản phẩm được thiết kế để phù hợp và an toàn cho mọi lứa tuổi trong gia đình. Nó nhấn mạnh sự phù hợp về nội dung, giá cả, và mức độ an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family-friendly entertainment
  • provide provide family-friendly entertainment
    (cung cấp các hình thức giải trí thân thiện với gia đình)
  • offer offer family-friendly entertainment
    (mang đến các lựa chọn giải trí phù hợp cho gia đình)
  • create create family-friendly entertainment
    (tạo ra các sản phẩm giải trí thân thiện với gia đình)
  • enjoy enjoy family-friendly entertainment
    (thưởng thức các chương trình giải trí phù hợp cho gia đình)
Adjective + family-friendly entertainment
  • quality quality family-friendly entertainment
    (giải trí chất lượng cao phù hợp cho gia đình)
  • wholesome wholesome family-friendly entertainment
    (giải trí lành mạnh phù hợp cho gia đình)
  • safe safe family-friendly entertainment
    (giải trí an toàn và phù hợp cho gia đình)
Noun + family-friendly entertainment
  • source of a great source of family-friendly entertainment
    (một nguồn giải trí tuyệt vời dành cho gia đình)
  • provider of a leading provider of family-friendly entertainment
    (nhà cung cấp hàng đầu về giải trí thân thiện với gia đình)

Idioms

  • a staple of family-friendly entertainment

    một món ăn tinh thần không thể thiếu trong các hoạt động giải trí dành cho gia đình

    "Animated movies from Disney have long been a staple of family-friendly entertainment."

    (Các bộ phim hoạt hình của Disney từ lâu đã là món ăn tinh thần không thể thiếu trong các hoạt động giải trí dành cho gia đình.)

  • the go-to for family-friendly entertainment

    lựa chọn hàng đầu/điểm đến lý tưởng cho giải trí thân thiện với gia đình

    "Many parents consider theme parks the go-to for family-friendly entertainment during holidays."

    (Nhiều bậc cha mẹ coi các công viên giải trí là lựa chọn hàng đầu cho giải trí thân thiện với gia đình trong những kỳ nghỉ.)

  • curated family-friendly entertainment

    giải trí thân thiện với gia đình được tuyển chọn kỹ lưỡng

    "Streaming platforms often offer curated family-friendly entertainment sections to simplify choices for parents."

    (Các nền tảng phát trực tuyến thường cung cấp các mục giải trí thân thiện với gia đình được tuyển chọn kỹ lưỡng để đơn giản hóa lựa chọn cho các bậc cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family-friendly entertainment

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp, hấp dẫn và an toàn cho các gia đình và trẻ em.

"The theme park offers a wide range of family-friendly entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city boasts a variety of family-friendly entertainment: parks, museums, and theaters offer activities for all ages.
Thành phố tự hào có nhiều loại hình giải trí thân thiện với gia đình: công viên, bảo tàng và nhà hát cung cấp các hoạt động cho mọi lứa tuổi.
Phủ định
This film is not family-friendly: it contains violence, strong language, and mature themes.
Bộ phim này không thân thiện với gia đình: nó chứa bạo lực, ngôn ngữ mạnh và các chủ đề trưởng thành.
Nghi vấn
Does this resort offer family-friendly entertainment: a kids' club, a swimming pool, or a game room?
Khu nghỉ dưỡng này có cung cấp các hình thức giải trí thân thiện với gia đình không: câu lạc bộ trẻ em, hồ bơi hay phòng trò chơi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For a relaxing weekend, we enjoy family-friendly movies, engaging board games, and exciting outdoor activities.
Để có một ngày cuối tuần thư giãn, chúng tôi thích xem những bộ phim thân thiện với gia đình, chơi những trò chơi trên bàn hấp dẫn và tham gia các hoạt động ngoài trời thú vị.
Phủ định
Although many options exist, not all entertainment is family-friendly, and some require careful consideration of age appropriateness.
Mặc dù có nhiều lựa chọn, không phải tất cả các hình thức giải trí đều thân thiện với gia đình, và một số đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về độ tuổi phù hợp.
Nghi vấn
Considering our young children, is this event truly family-friendly, or will it be too overwhelming for them?
Xem xét các con nhỏ của chúng ta, sự kiện này có thực sự thân thiện với gia đình không, hay nó sẽ quá sức đối với chúng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater offers family-friendly entertainment on weekends.
Rạp chiếu phim cung cấp các chương trình giải trí thân thiện với gia đình vào cuối tuần.
Phủ định
That particular show is not family-friendly entertainment.
Chương trình cụ thể đó không phải là một chương trình giải trí thân thiện với gia đình.
Nghi vấn
Is this park known for family-friendly entertainment?
Công viên này có nổi tiếng về các loại hình giải trí thân thiện với gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly entertainment".

Hệ thống xếp hạng nội dung (Content Rating Systems)

Ở các nước phương Tây, nhiều quốc gia có hệ thống xếp hạng nội dung (như G, PG, PG-13, R ở Mỹ) để giúp các gia đình lựa chọn giải trí phù hợp. 'Family-friendly' thường tương đương với các mức xếp hạng thấp nhất (G hoặc PG), đảm bảo nội dung an toàn, không có bạo lực, ngôn ngữ thô tục hay chủ đề người lớn, phù hợp cho mọi lứa tuổi xem cùng nhau. Điều này giúp các bậc phụ huynh dễ dàng kiểm soát nội dung mà con cái họ tiếp xúc.

Tầm quan trọng của trải nghiệm gia đình (The Importance of Family Experiences)

Khái niệm 'family-friendly entertainment' phản ánh giá trị văn hóa đề cao việc cả gia đình cùng nhau tham gia các hoạt động giải trí. Từ xem phim, chơi game, xem kịch đến thăm công viên giải trí, các trải nghiệm này giúp tăng cường gắn kết, tạo kỷ niệm và giáo dục con cái về các giá trị xã hội một cách lành mạnh. Việc có nhiều lựa chọn giải trí phù hợp cho gia đình cũng góp phần duy trì truyền thống sum họp và chia sẻ niềm vui trong văn hóa phương Tây.