family entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entertainment that is suitable for and appealing to people of all ages, especially children and their parents.
Vietnamese Meaning
Hình thức giải trí phù hợp và hấp dẫn đối với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và cha mẹ của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theme park offers a wide range of family entertainment, including rides, shows, and games."
"Công viên giải trí cung cấp một loạt các hình thức giải trí gia đình, bao gồm các trò chơi, chương trình biểu diễn và trò chơi."
-
"We went to see a movie that was advertised as family entertainment."
"Chúng tôi đã đi xem một bộ phim được quảng cáo là giải trí gia đình."
-
"The resort offers a variety of family entertainment options, from swimming pools to mini-golf."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều lựa chọn giải trí gia đình khác nhau, từ hồ bơi đến sân gôn mini."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Noun | entertainment | sự giải trí |
| Verb | entertain | giải trí, tiếp đãi |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | entertaining | có tính giải trí, thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chương trình hoặc địa điểm giải trí được thiết kế để cả gia đình có thể tham gia và tận hưởng cùng nhau. Nó nhấn mạnh tính an toàn, phù hợp và hấp dẫn đối với cả trẻ em và người lớn. Khác với "adult entertainment" (giải trí người lớn), "family entertainment" tập trung vào nội dung và hình thức giải trí lành mạnh, mang tính giáo dục hoặc đơn giản là vui vẻ và thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholesome wholesome family entertainment (giải trí gia đình lành mạnh)
-
live live family entertainment (giải trí gia đình trực tiếp)
-
quality quality family entertainment (giải trí gia đình chất lượng)
-
affordable affordable family entertainment (giải trí gia đình giá cả phải chăng)
-
provide provide family entertainment (cung cấp giải trí gia đình)
-
enjoy enjoy family entertainment (thưởng thức giải trí gia đình)
-
seek seek family entertainment (tìm kiếm giải trí gia đình)
-
options for options for family entertainment (các lựa chọn giải trí gia đình)
-
venue for venue for family entertainment (địa điểm giải trí gia đình)
Idioms
-
a staple of family entertainment
một phần không thể thiếu/món ăn tinh thần chủ yếu của giải trí gia đình
"Circuses used to be a staple of family entertainment for many generations."
(Xiếc từng là một phần không thể thiếu trong giải trí gia đình đối với nhiều thế hệ.)
-
all-ages family entertainment
giải trí gia đình phù hợp mọi lứa tuổi
"The festival features all-ages family entertainment, from puppet shows to live music."
(Lễ hội có các hoạt động giải trí gia đình phù hợp mọi lứa tuổi, từ múa rối đến nhạc sống.)
-
the ultimate family entertainment experience
trải nghiệm giải trí gia đình tuyệt vời nhất
"Our new theme park promises the ultimate family entertainment experience with thrilling rides and shows."
(Công viên giải trí mới của chúng tôi hứa hẹn mang lại trải nghiệm giải trí gia đình tuyệt vời nhất với những trò chơi và buổi biểu diễn ly kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family entertainment
Noun PhraseHình thức giải trí phù hợp và hấp dẫn đối với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và cha mẹ của chúng.
"The theme park offers a wide range of family entertainment, including rides, shows, and games."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, family entertainment at the amusement park kept everyone happy all day! |
Wow, khu vui chơi giải trí gia đình ở công viên giải trí đã khiến mọi người vui vẻ cả ngày! |
| Phủ định | Oh no, there isn't much family entertainment available in this small town. |
Ôi không, không có nhiều loại hình giải trí gia đình ở thị trấn nhỏ này. |
| Nghi vấn | Hey, is that new theatre showing family entertainment movies this week? |
Này, rạp chiếu phim mới đó có chiếu phim giải trí gia đình vào tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family entertainment".
