(Top Banner Ad)
children's entertainment
B1
Danh từ B1 Giải trí, Giáo dục

children's entertainment

UK: /ˈtʃɪldrənzˌentəˈteɪnmənt/ • US: /ˈtʃɪldrənzˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí dành cho trẻ em hoạt động giải trí cho trẻ em vui chơi giải trí trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities designed to amuse or interest children.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thiết kế để làm cho trẻ em vui vẻ hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festival offered a wide range of children's entertainment, including face painting and storytelling."

    "Lễ hội cung cấp một loạt các hình thức giải trí dành cho trẻ em, bao gồm vẽ mặt và kể chuyện."

  • "Parents are always looking for good children's entertainment options."

    "Cha mẹ luôn tìm kiếm các lựa chọn giải trí tốt cho con cái họ."

  • "The resort provides excellent children's entertainment throughout the day."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động giải trí tuyệt vời cho trẻ em suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood Thời thơ ấu
Noun entertainer Người làm trong ngành giải trí (nghệ sĩ)
Verb entertain Giải trí, tiêu khiển hoặc tiếp đãi
Adjective entertaining Thú vị, có tính giải trí
Adjective childlike Ngây thơ (như trẻ con - nghĩa tích cực)

Synonyms

kids' entertainment (giải trí cho trẻ em)family entertainment (giải trí gia đình)

Antonyms

Related Words

children's party (tiệc trẻ em)children's books (sách thiếu nhi)children's movies (phim thiếu nhi)

Subject Area

Giải trí, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- (child) / *ten- (entertainment)
Old English / Latin
cild / intertenere
Middle English
children / entertaynen
Modern English
children's entertainment

Nguồn gốc từ 'Child'

Từ 'child' có gốc từ tiếng Đức cổ 'kiltham', ban đầu dùng để chỉ bào thai hoặc đứa trẻ mới sinh. Dạng số nhiều 'children' là một sự kết hợp hiếm hoi của hai loại hậu tố số nhiều khác nhau trong tiếng Anh cổ.

Nguồn gốc từ 'Entertainment'

Đến từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', có nghĩa là 'giữ cho bên nhau' hoặc 'duy trì'. Ban đầu, nó có nghĩa là hỗ trợ hoặc tiếp đãi khách, sau đó mới chuyển sang nghĩa là làm cho ai đó vui vẻ thông qua các buổi biểu diễn.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ chương trình truyền hình và phim ảnh đến các buổi biểu diễn trực tiếp, trò chơi và đồ chơi. 'Children's' là một tính từ sở hữu, chỉ rõ rằng 'entertainment' này dành riêng cho trẻ em. Nó nhấn mạnh mục đích và sự phù hợp của nội dung cho lứa tuổi trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children's entertainment
  • educational educational children's entertainment
    (giải trí trẻ em mang tính giáo dục)
  • high-quality high-quality children's entertainment
    (giải trí trẻ em chất lượng cao)
  • digital digital children's entertainment
    (giải trí trẻ em trên nền tảng kỹ thuật số)
Verb + children's entertainment
  • provide provide children's entertainment
    (cung cấp các dịch vụ giải trí cho trẻ em)
  • specialize in specialize in children's entertainment
    (chuyên về lĩnh vực giải trí cho trẻ em)
  • consume consume children's entertainment
    (tiêu thụ/xem các chương trình giải trí trẻ em)

Idioms

  • A staple of children's entertainment

    Một phần thiết yếu/phổ biến trong thế giới giải trí trẻ em

    "Puppet shows have long been a staple of children's entertainment in many cultures."

    (Múa rối từ lâu đã là một phần thiết yếu trong giải trí trẻ em ở nhiều nền văn hóa.)

  • The landscape of children's entertainment

    Toàn cảnh hoặc xu hướng của ngành giải trí trẻ em

    "YouTube has completely changed the landscape of children's entertainment."

    (YouTube đã thay đổi hoàn toàn cục diện của ngành giải trí trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children's entertainment

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động được thiết kế để làm cho trẻ em vui vẻ hoặc thích thú.

"The festival offered a wide range of children's entertainment, including face painting and storytelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to provide more children's entertainment next summer.
Thành phố dự định cung cấp nhiều hình thức giải trí cho trẻ em hơn vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to invest in children's entertainment this year.
Họ sẽ không đầu tư vào giải trí cho trẻ em trong năm nay.
Nghi vấn
Is she going to book tickets for the children's entertainment show?
Cô ấy có định đặt vé cho buổi biểu diễn giải trí dành cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's entertainment".

Saturday Morning Cartoons

Ở Mỹ và các nước phương Tây từ thập niên 1960-1990, 'Hoạt hình sáng thứ Bảy' là một nét văn hóa đặc trưng khi trẻ em dành cả buổi sáng để xem các chương trình giải trí trên TV. Đây là thời gian vàng cho các nhà quảng cáo đồ chơi.

Pantomime (Panto)

Tại Anh, kịch Pantomime là một hình thức giải trí trẻ em truyền thống vào dịp Giáng sinh. Nó thường dựa trên các câu chuyện cổ tích, kết hợp âm nhạc, hài kịch và sự tương tác trực tiếp giữa diễn viên và khán giả nhỏ tuổi.