(Top Banner Ad)
adult entertainment
B2
danh từ B2 Xã hội

adult entertainment

UK: /əˈdʌlt ˌentəˈteɪnmənt/ • US: /əˈdʌlt ˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí người lớn nội dung khiêu dâm văn hóa phẩm đồi trụy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entertainment intended for adult audiences, often of a sexually suggestive or explicit nature.

Vietnamese Meaning

Hình thức giải trí dành cho khán giả trưởng thành, thường mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many platforms now offer age verification to prevent minors from accessing adult entertainment."

    "Nhiều nền tảng hiện cung cấp tính năng xác minh tuổi để ngăn trẻ vị thành niên truy cập vào nội dung giải trí người lớn."

  • "The city has a thriving adult entertainment district."

    "Thành phố có một khu giải trí người lớn phát triển mạnh."

  • "Access to adult entertainment websites can be restricted through parental controls."

    "Việc truy cập vào các trang web giải trí người lớn có thể bị hạn chế thông qua kiểm soát của phụ huynh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult người lớn, người trưởng thành
Verb entertain giải trí, tiếp đãi
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Noun entertainer người làm giải trí, nghệ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Latin
intertenere
Middle French
entretenir
Modern English
adult entertainment

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'adult' (từ tiếng Latin 'adultus' - đã trưởng thành) và 'entertainment' (từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' - duy trì, giữ gìn). Ban đầu, nó được sử dụng như một uyển ngữ (euphemism) để chỉ các hoạt động giải trí không phù hợp với trẻ em.

Sự phát triển của uyển ngữ

Trong thế kỷ 20, thuật ngữ này dần trở nên phổ biến trong ngành luật và truyền thông tại các nước phương Tây để gọi tên ngành công nghiệp nhạy cảm một cách lịch sự và chuyên nghiệp hơn, tránh các từ ngữ quá trực diện.

Usage Note

Cụm từ này là một uyển ngữ (euphemism) cho các hoạt động giải trí có nội dung tình dục. Nó có thể bao gồm phim ảnh, tạp chí, chương trình biểu diễn trực tiếp, hoặc các dịch vụ trực tuyến. Mức độ 'gợi cảm' hoặc 'khiêu dâm' có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. So với các từ như 'pornography' (mại dâm) hoặc 'prostitution' (mại dâm), 'adult entertainment' mang tính trung lập và ít phán xét hơn.

Prepositions

in of

* **in adult entertainment:** Chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong ngành công nghiệp giải trí người lớn. Ví dụ: 'She works in the adult entertainment industry.' (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí người lớn). * **of adult entertainment:** Chỉ thuộc tính hoặc nội dung của giải trí người lớn. Ví dụ: 'The film is of adult entertainment nature.' (Bộ phim có bản chất giải trí người lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult entertainment
  • explicit explicit adult entertainment
    (giải trí người lớn có nội dung nhạy cảm/trực diện)
  • online online adult entertainment
    (giải trí người lớn trực tuyến)
  • legal legal adult entertainment
    (ngành giải trí người lớn hợp pháp)
Verb + adult entertainment
  • regulate regulate adult entertainment
    (quản lý/điều tiết ngành giải trí người lớn)
  • consume consume adult entertainment
    (tiêu thụ/xem các nội dung giải trí người lớn)
  • produce produce adult entertainment
    (sản xuất nội dung giải trí người lớn)

Idioms

  • For mature audiences only

    Chỉ dành cho khán giả trưởng thành

    "This film is rated R and is intended for mature audiences only."

    (Bộ phim này được xếp hạng R và chỉ dành cho khán giả trưởng thành.)

  • Not Safe For Work (NSFW)

    Không an toàn để xem tại nơi làm việc (thường dùng cho nội dung người lớn)

    "You should add a NSFW tag to that link; it's adult entertainment."

    (Bạn nên thêm thẻ NSFW vào liên kết đó; đó là nội dung giải trí người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult entertainment

danh từ
Lật mặt

Hình thức giải trí dành cho khán giả trưởng thành, thường mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm.

"Many platforms now offer age verification to prevent minors from accessing adult entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council banned adult entertainment in residential areas.
Hội đồng thành phố đã cấm hoạt động giải trí người lớn trong các khu dân cư.
Phủ định
He does not participate in adult entertainment.
Anh ấy không tham gia vào các hoạt động giải trí người lớn.
Nghi vấn
Does the government regulate adult entertainment?
Chính phủ có quy định về hoạt động giải trí người lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult entertainment".

Uyển ngữ trong tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, 'adult entertainment' được coi là một uyển ngữ chuyên nghiệp. Thay vì dùng các từ nhạy cảm, các chính trị gia và nhà kinh doanh dùng cụm từ này để tạo ra một khoảng cách xã hội và giữ tính trung lập.

Phân loại độ tuổi và Pháp luật

Nhiều quốc gia có các quy định khắt khe về việc quảng bá và truy cập adult entertainment. Việc kiểm soát độ tuổi (age verification) là một vấn đề pháp lý và văn hóa quan trọng tại Mỹ và Châu Âu để bảo vệ trẻ em.