adult entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entertainment intended for adult audiences, often of a sexually suggestive or explicit nature.
Vietnamese Meaning
Hình thức giải trí dành cho khán giả trưởng thành, thường mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many platforms now offer age verification to prevent minors from accessing adult entertainment."
"Nhiều nền tảng hiện cung cấp tính năng xác minh tuổi để ngăn trẻ vị thành niên truy cập vào nội dung giải trí người lớn."
-
"The city has a thriving adult entertainment district."
"Thành phố có một khu giải trí người lớn phát triển mạnh."
-
"Access to adult entertainment websites can be restricted through parental controls."
"Việc truy cập vào các trang web giải trí người lớn có thể bị hạn chế thông qua kiểm soát của phụ huynh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adult | người lớn, người trưởng thành |
| Verb | entertain | giải trí, tiếp đãi |
| Noun | entertainment | sự giải trí, ngành giải trí |
| Noun | adulthood | giai đoạn trưởng thành |
| Noun | entertainer | người làm giải trí, nghệ sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một uyển ngữ (euphemism) cho các hoạt động giải trí có nội dung tình dục. Nó có thể bao gồm phim ảnh, tạp chí, chương trình biểu diễn trực tiếp, hoặc các dịch vụ trực tuyến. Mức độ 'gợi cảm' hoặc 'khiêu dâm' có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. So với các từ như 'pornography' (mại dâm) hoặc 'prostitution' (mại dâm), 'adult entertainment' mang tính trung lập và ít phán xét hơn.
Prepositions
* **in adult entertainment:** Chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong ngành công nghiệp giải trí người lớn. Ví dụ: 'She works in the adult entertainment industry.' (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí người lớn). * **of adult entertainment:** Chỉ thuộc tính hoặc nội dung của giải trí người lớn. Ví dụ: 'The film is of adult entertainment nature.' (Bộ phim có bản chất giải trí người lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
explicit explicit adult entertainment (giải trí người lớn có nội dung nhạy cảm/trực diện)
-
online online adult entertainment (giải trí người lớn trực tuyến)
-
legal legal adult entertainment (ngành giải trí người lớn hợp pháp)
-
regulate regulate adult entertainment (quản lý/điều tiết ngành giải trí người lớn)
-
consume consume adult entertainment (tiêu thụ/xem các nội dung giải trí người lớn)
-
produce produce adult entertainment (sản xuất nội dung giải trí người lớn)
Idioms
-
For mature audiences only
Chỉ dành cho khán giả trưởng thành
"This film is rated R and is intended for mature audiences only."
(Bộ phim này được xếp hạng R và chỉ dành cho khán giả trưởng thành.)
-
Not Safe For Work (NSFW)
Không an toàn để xem tại nơi làm việc (thường dùng cho nội dung người lớn)
"You should add a NSFW tag to that link; it's adult entertainment."
(Bạn nên thêm thẻ NSFW vào liên kết đó; đó là nội dung giải trí người lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult entertainment
danh từHình thức giải trí dành cho khán giả trưởng thành, thường mang tính gợi dục hoặc khiêu dâm.
"Many platforms now offer age verification to prevent minors from accessing adult entertainment."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council banned adult entertainment in residential areas. |
Hội đồng thành phố đã cấm hoạt động giải trí người lớn trong các khu dân cư. |
| Phủ định | He does not participate in adult entertainment. |
Anh ấy không tham gia vào các hoạt động giải trí người lớn. |
| Nghi vấn | Does the government regulate adult entertainment? |
Chính phủ có quy định về hoạt động giải trí người lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult entertainment".
