all-inclusive test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering or including everything; comprehensive.
Vietnamese Meaning
Bao gồm hoặc chứa mọi thứ; toàn diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final exam was an all-inclusive test, covering all the material from the semester."
"Bài kiểm tra cuối kỳ là một bài kiểm tra toàn diện, bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."
-
"The all-inclusive test assessed the students' knowledge of all topics covered."
"Bài kiểm tra toàn diện đánh giá kiến thức của học sinh về tất cả các chủ đề đã được đề cập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng với "test", cụm từ này có nghĩa là một bài kiểm tra bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chủ đề liên quan đến một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của bài kiểm tra. Cần phân biệt với các loại kiểm tra chỉ tập trung vào một phần cụ thể (ví dụ, kiểm tra giữa kỳ).
Đây là cụm danh từ, trong đó "all-inclusive" là tính từ bổ nghĩa cho "test".
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct/perform an all-inclusive test (tiến hành/thực hiện một bài kiểm tra toàn diện)
-
design an all-inclusive test (thiết kế một bài kiểm tra toàn diện)
-
undergo an all-inclusive test (trải qua một bài kiểm tra toàn diện)
-
pass/fail an all-inclusive test (đỗ/trượt một bài kiểm tra toàn diện)
-
a comprehensive, all-inclusive test (một bài kiểm tra tổng thể và toàn diện)
-
a single, all-inclusive test (một bài kiểm tra duy nhất bao gồm tất cả)
-
a mandatory, all-inclusive test (một bài kiểm tra toàn diện bắt buộc)
Idioms
-
The ultimate all-inclusive test
Phép thử cuối cùng, toàn diện và khắc nghiệt nhất cho một kỹ năng, mối quan hệ hoặc phẩm chất nào đó.
"Assembling complex furniture together is often called the ultimate all-inclusive test for a couple's teamwork."
(Việc cùng nhau lắp ráp đồ nội thất phức tạp thường được gọi là phép thử toàn diện cuối cùng cho tinh thần đồng đội của một cặp đôi.)
-
To put (something) through an all-inclusive test
Đặt một cái gì đó vào một loạt thử thách toàn diện để đánh giá hiệu suất hoặc sức chịu đựng của nó.
"The new software was put through an all-inclusive test to find any bugs before the official launch."
(Phần mềm mới đã được đưa vào một cuộc kiểm tra toàn diện để tìm ra bất kỳ lỗi nào trước khi ra mắt chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-inclusive test
Tính từBao gồm hoặc chứa mọi thứ; toàn diện.
"The final exam was an all-inclusive test, covering all the material from the semester."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive test".
