(Top Banner Ad)
all-inclusive test
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Đánh giá

all-inclusive test

UK: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv test/ • US: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra toàn diện bài kiểm tra bao quát bài kiểm tra đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering or including everything; comprehensive.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc chứa mọi thứ; toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final exam was an all-inclusive test, covering all the material from the semester."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ là một bài kiểm tra toàn diện, bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."

  • "The all-inclusive test assessed the students' knowledge of all topics covered."

    "Bài kiểm tra toàn diện đánh giá kiến thức của học sinh về tất cả các chủ đề đã được đề cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, tính cả
Noun inclusion sự bao gồm, sự gộp vào
Adjective inclusive mang tính bao hàm, trọn gói
Adverb inclusively một cách bao hàm, kể cả
Verb exclude loại trừ (trái nghĩa)
Noun exclusion sự loại trừ (trái nghĩa)

Synonyms

comprehensive test (bài kiểm tra toàn diện)exhaustive test (bài kiểm tra đầy đủ)

Antonyms

selective test (bài kiểm tra chọn lọc)partial test (bài kiểm tra một phần)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testu (cái bình đất)
Old French
test (thử nghiệm kim loại)
Latin
includere (bao gồm, chứa đựng)
Old English
eall (tất cả)
Modern English
all-inclusive test

Nguồn Gốc Của 'Test' Từ Những Chiếc Bình Đất

Từ 'test' (bài kiểm tra) bắt nguồn từ chữ Latin 'testu', có nghĩa là 'cái bình bằng đất'. Vào thời xưa, các nhà giả kim thuật dùng những chiếc bình này để nung nóng kim loại và xác định độ tinh khiết của chúng. Dần dần, ý nghĩa 'thử nghiệm để xác định giá trị' này được mở rộng và áp dụng cho việc kiểm tra kiến thức và kỹ năng của con người.

'All-inclusive' và Các Kì Nghỉ Trọn Gói

Cụm từ 'all-inclusive' (bao gồm tất cả) trở nên cực kỳ phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành du lịch. Nó dùng để chỉ các gói nghỉ dưỡng mà du khách chỉ cần trả tiền một lần để được hưởng mọi dịch vụ. Ý nghĩa 'trọn gói, toàn diện' này cũng được áp dụng vào cụm từ 'all-inclusive test' để chỉ một bài kiểm tra bao quát mọi khía cạnh.

Usage Note

Khi sử dụng với "test", cụm từ này có nghĩa là một bài kiểm tra bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chủ đề liên quan đến một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của bài kiểm tra. Cần phân biệt với các loại kiểm tra chỉ tập trung vào một phần cụ thể (ví dụ, kiểm tra giữa kỳ).
Đây là cụm danh từ, trong đó "all-inclusive" là tính từ bổ nghĩa cho "test".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-inclusive test
  • conduct/perform an all-inclusive test
    (tiến hành/thực hiện một bài kiểm tra toàn diện)
  • design an all-inclusive test
    (thiết kế một bài kiểm tra toàn diện)
  • undergo an all-inclusive test
    (trải qua một bài kiểm tra toàn diện)
  • pass/fail an all-inclusive test
    (đỗ/trượt một bài kiểm tra toàn diện)
Adjective + all-inclusive test
  • a comprehensive, all-inclusive test
    (một bài kiểm tra tổng thể và toàn diện)
  • a single, all-inclusive test
    (một bài kiểm tra duy nhất bao gồm tất cả)
  • a mandatory, all-inclusive test
    (một bài kiểm tra toàn diện bắt buộc)

Idioms

  • The ultimate all-inclusive test

    Phép thử cuối cùng, toàn diện và khắc nghiệt nhất cho một kỹ năng, mối quan hệ hoặc phẩm chất nào đó.

    "Assembling complex furniture together is often called the ultimate all-inclusive test for a couple's teamwork."

    (Việc cùng nhau lắp ráp đồ nội thất phức tạp thường được gọi là phép thử toàn diện cuối cùng cho tinh thần đồng đội của một cặp đôi.)

  • To put (something) through an all-inclusive test

    Đặt một cái gì đó vào một loạt thử thách toàn diện để đánh giá hiệu suất hoặc sức chịu đựng của nó.

    "The new software was put through an all-inclusive test to find any bugs before the official launch."

    (Phần mềm mới đã được đưa vào một cuộc kiểm tra toàn diện để tìm ra bất kỳ lỗi nào trước khi ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-inclusive test

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm hoặc chứa mọi thứ; toàn diện.

"The final exam was an all-inclusive test, covering all the material from the semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive test".

Kiểm Tra Chuẩn Hóa trong Giáo Dục Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Anh, các kỳ thi chuẩn hóa như SAT hoặc A-levels đóng vai trò như một 'bài kiểm tra toàn diện'. Kết quả của những kỳ thi này có thể quyết định phần lớn cơ hội vào đại học của học sinh. Chúng được thiết kế để đánh giá một loạt các kỹ năng và kiến thức, tương tự như ý tưởng của một 'all-inclusive test'.

Tầm Soát Sức Khỏe Toàn Diện

Trong văn hóa chăm sóc sức khỏe phương Tây, việc 'khám sức khỏe tổng quát' định kỳ là rất phổ biến. Đây chính là một dạng 'all-inclusive test' cho cơ thể, bao gồm nhiều loại xét nghiệm từ máu, nước tiểu, đến chẩn đoán hình ảnh, nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Điều này phản ánh tư duy phòng bệnh hơn chữa bệnh.