(Top Banner Ad)
comprehensive test
B2
Tính từ (comprehensive) B2 Giáo dục

comprehensive test

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv test/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra toàn diện bài kiểm tra tổng quát bài kiểm tra bao quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and including everything that is necessary.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết; toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a comprehensive car insurance policy."

    "Chúng tôi cung cấp một chính sách bảo hiểm xe hơi toàn diện."

  • "The students have to take a comprehensive test at the end of the semester."

    "Học sinh phải làm một bài kiểm tra toàn diện vào cuối học kỳ."

  • "The company conducted a comprehensive test of the new software."

    "Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra toàn diện phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự lĩnh hội
Verb comprehend Hiểu, nắm bắt được
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Noun tester Người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra
Adjective testable Có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (comprehendere)
to seize, grasp entirely
Late Latin (comprehensivus)
all-inclusive
Old French (test)
earthen pot (for refinement), trial
English (17th Century)
comprehensive
Modern English (Phrase)
comprehensive test

Nguồn gốc của 'Toàn Diện'

Từ 'comprehensive' (toàn diện) có nguồn gốc từ động từ Latin *comprehendere*, mang nghĩa đen là 'nắm lấy, ôm trọn' một cái gì đó. Khi áp dụng vào kiến thức, nó hàm ý 'nắm bắt toàn bộ' hoặc bao quát tất cả các khía cạnh của một chủ đề. Do đó, 'comprehensive test' là bài kiểm tra yêu cầu bạn phải nắm trọn vẹn kiến thức.

Sự Thử Luyện từ 'Cái Nồi'

Từ 'test' (bài kiểm tra) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin *testum* (cái nồi đất). Trong thời Trung cổ, cái nồi này được dùng để nung nóng và tinh luyện kim loại quý (như vàng) để loại bỏ tạp chất, đây là một quá trình thử nghiệm. Dần dần, nghĩa của từ chuyển từ vật dụng sang chính hành động 'thử luyện' hoặc 'đánh giá chất lượng'.

Usage Note

Từ 'comprehensive' nhấn mạnh tính bao quát, đầy đủ mọi khía cạnh của vấn đề. Nó thường được dùng để mô tả các bài kiểm tra, khảo sát, báo cáo, bảo hiểm hoặc các kế hoạch. Khác với 'complete' chỉ đơn thuần là 'hoàn thành', 'comprehensive' hàm ý sự chi tiết và kỹ lưỡng.

Prepositions

of in

Khi dùng 'comprehensive' với 'of', nó thường mô tả phạm vi bao quát của đối tượng. Ví dụ: 'a comprehensive study of the topic'. Khi dùng 'comprehensive' với 'in', nó thường mô tả một tính chất hoặc khía cạnh được bao gồm. Ví dụ: 'comprehensive in its approach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comprehensive test (Hành động)
  • administer administer a comprehensive test
    (Tổ chức/quản lý một bài kiểm tra toàn diện)
  • pass pass the comprehensive test
    (Đậu/vượt qua bài kiểm tra toàn diện)
  • devise devise a comprehensive test
    (Thiết kế/sáng chế một bài kiểm tra toàn diện)
Adjective + comprehensive test (Mức độ/Loại)
  • rigorous a rigorous comprehensive test
    (Một bài kiểm tra toàn diện nghiêm ngặt)
  • standardized a standardized comprehensive test
    (Một bài kiểm tra toàn diện được tiêu chuẩn hóa)
  • final the final comprehensive test
    (Bài kiểm tra toàn diện cuối khóa)
Noun/Prepositional Phrases
  • results comprehensive test results
    (Kết quả bài kiểm tra toàn diện)
  • review review for the comprehensive test
    (Ôn tập cho bài kiểm tra toàn diện)

Idioms

  • A prerequisite comprehensive test

    Bài kiểm tra toàn diện là điều kiện tiên quyết

    "Passing the qualifying exam is a prerequisite comprehensive test for doctoral candidacy."

    (Việc vượt qua kỳ thi sơ tuyển là bài kiểm tra toàn diện điều kiện tiên quyết để trở thành nghiên cứu sinh tiến sĩ.)

  • To score highly on the comprehensive test

    Đạt điểm cao trong bài kiểm tra toàn diện

    "Students who studied diligently were able to score highly on the comprehensive test."

    (Những sinh viên học tập chăm chỉ đã có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive test

Tính từ (comprehensive)
Lật mặt

Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết; toàn diện.

"We offer a comprehensive car insurance policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students used to find the comprehensive test very challenging.
Học sinh từng thấy bài kiểm tra toàn diện rất khó khăn.
Phủ định
She didn't use to prepare a comprehensive plan for each project.
Cô ấy đã từng không chuẩn bị một kế hoạch toàn diện cho mỗi dự án.
Nghi vấn
Did they use to conduct a comprehensive review before making a decision?
Họ đã từng thực hiện một đánh giá toàn diện trước khi đưa ra quyết định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive test".

Comps: Kỳ Thi Tổng Thể Cao Học

Trong nhiều chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ (PhD) tại các trường đại học phương Tây, sinh viên phải vượt qua 'Comprehensive Exams' (thường gọi tắt là 'Comps'). Đây là một chuỗi các bài kiểm tra hoặc tiểu luận toàn diện nhằm đánh giá liệu sinh viên đã nắm vững toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu của mình chưa, trước khi họ được phép bắt đầu viết luận văn/luận án.

Mục đích của Bài Kiểm Tra Tổng Hợp

Bài kiểm tra toàn diện không chỉ kiểm tra khả năng nhớ kiến thức chi tiết mà còn đánh giá khả năng tổng hợp, kết nối các khái niệm khác nhau (critical thinking) trong toàn bộ khóa học. Nó khác với các bài kiểm tra theo chương (chapter tests) vốn chỉ tập trung vào một phần kiến thức nhất định. Đây là công cụ đánh giá quan trọng trong hệ thống giáo dục Mỹ và châu Âu.