(Top Banner Ad)
bread flour
A2
danh từ A2 Ẩm thực

bread flour

UK: /ˈbrɛd ˌflaʊə/ • US: /ˈbrɛd ˌflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì làm bánh mì bột mì chuyên dụng làm bánh mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flour that is specially milled to provide the high gluten content necessary for making bread.

Vietnamese Meaning

Bột mì được xay đặc biệt để cung cấp hàm lượng gluten cao cần thiết cho việc làm bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe calls for bread flour to ensure a chewy texture."

    "Công thức này yêu cầu bột mì làm bánh mì để đảm bảo kết cấu dai."

  • "I always use bread flour when I'm making pizza dough."

    "Tôi luôn sử dụng bột mì làm bánh mì khi tôi làm bột bánh pizza."

  • "The baker recommended using bread flour for a better rise."

    "Người thợ làm bánh khuyên dùng bột mì làm bánh mì để bánh nở tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bread Bánh mì
Noun flour Bột mì (nói chung)
Noun baker Thợ làm bánh
Noun gluten Chất keo thực vật, bột gluten

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
florem
Old French
flour
Old English
brēad
Modern English
bread flour

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'bread flour' là một từ ghép hiện đại, mang tính mô tả cao, dùng để chỉ loại bột (flour) chuyên dụng để làm bánh mì (bread). Thành phần 'flour' có nguồn gốc từ chữ Latinh 'florem' (có nghĩa là 'hoa' hoặc 'phần tốt nhất'), vì bột mì là phần tinh túy, mịn nhất được nghiền ra từ hạt lúa mì.

Sức Mạnh Của Bột

Sự kết hợp này nhằm phân biệt loại bột có hàm lượng protein cao, giúp tạo ra cấu trúc gluten mạnh mẽ và đàn hồi, hoàn hảo cho việc nướng bánh mì có men.

Usage Note

Bột mì làm bánh mì khác với các loại bột mì khác như bột mì đa dụng (all-purpose flour) hoặc bột bánh ngọt (cake flour). Bột mì làm bánh mì có hàm lượng protein cao hơn (thường từ 12-14%), tạo ra nhiều gluten hơn khi nhào. Gluten là protein tạo độ đàn hồi và cấu trúc cho bánh mì. Bột mì đa dụng có thể được sử dụng thay thế nhưng sẽ cho kết quả kém hơn, bánh mì có thể không được dai và xốp bằng. Bột bánh ngọt thì không phù hợp vì hàm lượng protein quá thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bread flour
  • high-protein high-protein bread flour
    (Bột mì làm bánh mì giàu protein)
  • whole-wheat whole-wheat bread flour
    (Bột mì nguyên cám làm bánh mì)
  • strong strong bread flour
    (Bột mì làm bánh mì có độ mạnh cao)
Verb + bread flour
  • sift sift the bread flour
    (Rây/sàng bột mì làm bánh mì)
  • measure measure the bread flour
    (Đong bột mì làm bánh mì)
  • knead knead the bread flour mixture
    (Nhào hỗn hợp bột mì làm bánh mì)
Noun/Context
  • bag a bag of bread flour
    (Một túi bột mì làm bánh mì)
  • protein content the protein content of bread flour
    (Hàm lượng protein của bột mì làm bánh mì)

Idioms

  • high-protein bread flour is essential

    Bột mì làm bánh mì giàu protein là yếu tố thiết yếu

    "For good sourdough structure, high-protein bread flour is essential."

    (Để có cấu trúc bánh mì chua (sourdough) tốt, bột mì làm bánh mì giàu protein là yếu tố thiết yếu.)

  • substitute bread flour with all-purpose

    Thay thế bột mì làm bánh mì bằng bột mì đa dụng

    "You can usually substitute bread flour with all-purpose flour, but the result will be less chewy."

    (Bạn thường có thể thay bột mì làm bánh mì bằng bột mì đa dụng, nhưng kết quả sẽ kém dai hơn.)

  • the backbone of artisan bread

    Xương sống, nền tảng của bánh mì thủ công

    "Bread flour is the backbone of artisan bread making."

    (Bột mì làm bánh mì là xương sống, là nền tảng của quá trình làm bánh mì thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bread flour

danh từ
Lật mặt

Bột mì được xay đặc biệt để cung cấp hàm lượng gluten cao cần thiết cho việc làm bánh mì.

"This recipe calls for bread flour to ensure a chewy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought the bread flour before she realized she was out of yeast.
Cô ấy đã mua bột mì làm bánh trước khi nhận ra rằng mình đã hết men.
Phủ định
They had not used all the bread flour before it expired.
Họ đã không sử dụng hết số bột mì làm bánh trước khi nó hết hạn.
Nghi vấn
Had he ever baked bread with bread flour before he took the baking class?
Anh ấy đã từng nướng bánh bằng bột mì làm bánh trước khi tham gia lớp học làm bánh chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker has used bread flour to make a delicious loaf of sourdough.
Người thợ làm bánh đã sử dụng bột mì làm bánh mì để làm một ổ bánh mì sourdough ngon tuyệt.
Phủ định
I haven't used bread flour in my cake recipe before.
Tôi chưa từng sử dụng bột mì làm bánh mì trong công thức bánh của mình trước đây.
Nghi vấn
Has she ever bought bread flour from this store?
Cô ấy đã bao giờ mua bột mì làm bánh mì từ cửa hàng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bread flour".

Baking vs. Pastry

Trong văn hóa làm bánh phương Tây, việc phân loại bột mì theo hàm lượng protein là rất quan trọng. Bread flour (12–14% protein) dùng cho các loại bánh cần độ dai (bánh mì). Ngược lại, Cake flour (bột làm bánh ngọt, 5–8% protein) dùng cho bánh bông lan, bánh cần độ mềm xốp.

Bánh Mì Thủ Công (Artisan Bread)

Bột mì làm bánh mì là nguyên liệu không thể thiếu để tạo ra các loại bánh mì truyền thống và thủ công (artisan bread) phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, như baguette, ciabatta và focaccia. Chất lượng của bột quyết định kết cấu 'ổ bánh' (crumb structure) đặc trưng và độ nở của bánh.