bread flour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flour that is specially milled to provide the high gluten content necessary for making bread.
Vietnamese Meaning
Bột mì được xay đặc biệt để cung cấp hàm lượng gluten cao cần thiết cho việc làm bánh mì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This recipe calls for bread flour to ensure a chewy texture."
"Công thức này yêu cầu bột mì làm bánh mì để đảm bảo kết cấu dai."
-
"I always use bread flour when I'm making pizza dough."
"Tôi luôn sử dụng bột mì làm bánh mì khi tôi làm bột bánh pizza."
-
"The baker recommended using bread flour for a better rise."
"Người thợ làm bánh khuyên dùng bột mì làm bánh mì để bánh nở tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bột mì làm bánh mì khác với các loại bột mì khác như bột mì đa dụng (all-purpose flour) hoặc bột bánh ngọt (cake flour). Bột mì làm bánh mì có hàm lượng protein cao hơn (thường từ 12-14%), tạo ra nhiều gluten hơn khi nhào. Gluten là protein tạo độ đàn hồi và cấu trúc cho bánh mì. Bột mì đa dụng có thể được sử dụng thay thế nhưng sẽ cho kết quả kém hơn, bánh mì có thể không được dai và xốp bằng. Bột bánh ngọt thì không phù hợp vì hàm lượng protein quá thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-protein high-protein bread flour (Bột mì làm bánh mì giàu protein)
-
whole-wheat whole-wheat bread flour (Bột mì nguyên cám làm bánh mì)
-
strong strong bread flour (Bột mì làm bánh mì có độ mạnh cao)
-
sift sift the bread flour (Rây/sàng bột mì làm bánh mì)
-
measure measure the bread flour (Đong bột mì làm bánh mì)
-
knead knead the bread flour mixture (Nhào hỗn hợp bột mì làm bánh mì)
-
bag a bag of bread flour (Một túi bột mì làm bánh mì)
-
protein content the protein content of bread flour (Hàm lượng protein của bột mì làm bánh mì)
Idioms
-
high-protein bread flour is essential
Bột mì làm bánh mì giàu protein là yếu tố thiết yếu
"For good sourdough structure, high-protein bread flour is essential."
(Để có cấu trúc bánh mì chua (sourdough) tốt, bột mì làm bánh mì giàu protein là yếu tố thiết yếu.)
-
substitute bread flour with all-purpose
Thay thế bột mì làm bánh mì bằng bột mì đa dụng
"You can usually substitute bread flour with all-purpose flour, but the result will be less chewy."
(Bạn thường có thể thay bột mì làm bánh mì bằng bột mì đa dụng, nhưng kết quả sẽ kém dai hơn.)
-
the backbone of artisan bread
Xương sống, nền tảng của bánh mì thủ công
"Bread flour is the backbone of artisan bread making."
(Bột mì làm bánh mì là xương sống, là nền tảng của quá trình làm bánh mì thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bread flour
danh từBột mì được xay đặc biệt để cung cấp hàm lượng gluten cao cần thiết cho việc làm bánh mì.
"This recipe calls for bread flour to ensure a chewy texture."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought the bread flour before she realized she was out of yeast. |
Cô ấy đã mua bột mì làm bánh trước khi nhận ra rằng mình đã hết men. |
| Phủ định | They had not used all the bread flour before it expired. |
Họ đã không sử dụng hết số bột mì làm bánh trước khi nó hết hạn. |
| Nghi vấn | Had he ever baked bread with bread flour before he took the baking class? |
Anh ấy đã từng nướng bánh bằng bột mì làm bánh trước khi tham gia lớp học làm bánh chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker has used bread flour to make a delicious loaf of sourdough. |
Người thợ làm bánh đã sử dụng bột mì làm bánh mì để làm một ổ bánh mì sourdough ngon tuyệt. |
| Phủ định | I haven't used bread flour in my cake recipe before. |
Tôi chưa từng sử dụng bột mì làm bánh mì trong công thức bánh của mình trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever bought bread flour from this store? |
Cô ấy đã bao giờ mua bột mì làm bánh mì từ cửa hàng này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bread flour".
