plain flour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bột mì không chứa chất tạo nở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll need plain flour to make the cake."
"Bạn sẽ cần bột mì thường để làm bánh."
-
"This recipe calls for 200g of plain flour."
"Công thức này yêu cầu 200g bột mì thường."
-
"I always keep a bag of plain flour in my pantry."
"Tôi luôn giữ một túi bột mì thường trong tủ đựng thức ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Plain flour” là loại bột mì thông thường, không có thêm các thành phần như bột nở (baking powder) hoặc muối nở (baking soda). Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức nấu ăn và làm bánh, đặc biệt khi người dùng muốn kiểm soát độ nở của sản phẩm cuối cùng.
Prepositions
“Plain flour for [mục đích sử dụng]”: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của bột mì. Ví dụ: plain flour for baking cakes.
“Plain flour in [công thức]”: Dùng để chỉ việc bột mì là một thành phần trong công thức. Ví dụ: plain flour in this recipe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sift sift plain flour (rây bột mì đa dụng)
-
add add plain flour to the mixture (thêm bột mì đa dụng vào hỗn hợp)
-
mix mix plain flour with water (trộn bột mì đa dụng với nước)
-
use use plain flour for baking (sử dụng bột mì đa dụng để nướng bánh)
-
a bag of a bag of plain flour (một túi bột mì đa dụng)
-
a cup of a cup of plain flour (một chén bột mì đa dụng)
-
grams of 200 grams of plain flour (200 gram bột mì đa dụng)
Idioms
-
all-purpose plain flour
bột mì đa dụng (tên gọi khác nhấn mạnh tính đa dụng)
"This recipe calls for all-purpose plain flour, which is versatile for many baked goods."
(Công thức này yêu cầu bột mì đa dụng, rất linh hoạt cho nhiều loại bánh nướng.)
-
dredge in plain flour
phủ một lớp bột mì đa dụng (lên thực phẩm trước khi chiên/nướng)
"Dredge the chicken pieces lightly in plain flour before frying to get a crispy coating."
(Phủ nhẹ bột mì đa dụng lên các miếng gà trước khi chiên để có lớp vỏ giòn.)
-
plain flour batter
hỗn hợp bột mì đa dụng (pha với chất lỏng để chiên hoặc làm bánh)
"The fish was coated in a crispy plain flour batter, then deep-fried."
(Miếng cá được phủ một lớp hỗn hợp bột mì đa dụng giòn rụm, sau đó chiên ngập dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain flour
Danh từBột mì không chứa chất tạo nở.
"You'll need plain flour to make the cake."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this cake is incredibly light and fluffy because I used plain flour! |
Ồ, chiếc bánh này cực kỳ nhẹ và bông xốp vì tôi đã sử dụng bột mì thường! |
| Phủ định | Oops, I didn't realize I was out of self-raising flour, so I used plain flour instead, darn! |
Ôi, tôi không nhận ra tôi hết bột mì tự nổi, nên tôi đã dùng bột mì thường thay thế, tiếc thật! |
| Nghi vấn | Hey, is this recipe calling for plain flour, or did I misread it? |
Này, công thức này có yêu cầu bột mì thường không, hay là tôi đã đọc nhầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain flour".
