(Top Banner Ad)
plain flour
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

plain flour

UK: /pleɪn ˈflaʊə(r)/ • US: /pleɪn ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì thường bột mì đa dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flour that does not contain a raising agent.

Vietnamese Meaning

Bột mì không chứa chất tạo nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need plain flour to make the cake."

    "Bạn sẽ cần bột mì thường để làm bánh."

  • "This recipe calls for 200g of plain flour."

    "Công thức này yêu cầu 200g bột mì thường."

  • "I always keep a bag of plain flour in my pantry."

    "Tôi luôn giữ một túi bột mì thường trong tủ đựng thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flour bột mì
Adjective floury có bột, dính bột
Adjective plain đơn giản, trơn, không pha trộn
Adverb plainly một cách đơn giản, rõ ràng
Noun plainness sự đơn giản, sự trơn tru

Synonyms

Antonyms

self-raising flour (bột mì tự nở)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Latin
flos
Old French
flour
English
plain flour

Nguồn gốc của từ "Flour"

Từ "flour" trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin "flos", có nghĩa là "hoa" hoặc "bông hoa". Tương tự như cách hoa là phần đẹp nhất, tinh túy nhất của thực vật, "flour" ban đầu được dùng để chỉ phần bột mịn nhất, tinh khiết nhất sau khi xay lúa mì. Mãi về sau, nghĩa của nó mới mở rộng để chỉ tất cả các loại bột nghiền từ ngũ cốc.

Ý nghĩa của "Plain" trong "Plain Flour"

Từ "plain" trong "plain flour" mang ý nghĩa "đơn giản, không thêm thắt gì". Nó dùng để phân biệt loại bột này với "self-raising flour" (bột mì tự nở), loại bột đã được trộn sẵn bột nở. "Plain flour" là loại bột cơ bản, đa dụng nhất, không chứa bất kỳ chất phụ gia nào, giúp người làm bánh kiểm soát hoàn toàn quá trình nở của sản phẩm.

Usage Note

“Plain flour” là loại bột mì thông thường, không có thêm các thành phần như bột nở (baking powder) hoặc muối nở (baking soda). Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức nấu ăn và làm bánh, đặc biệt khi người dùng muốn kiểm soát độ nở của sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

for in

“Plain flour for [mục đích sử dụng]”: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của bột mì. Ví dụ: plain flour for baking cakes.
“Plain flour in [công thức]”: Dùng để chỉ việc bột mì là một thành phần trong công thức. Ví dụ: plain flour in this recipe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plain flour
  • sift sift plain flour
    (rây bột mì đa dụng)
  • add add plain flour to the mixture
    (thêm bột mì đa dụng vào hỗn hợp)
  • mix mix plain flour with water
    (trộn bột mì đa dụng với nước)
  • use use plain flour for baking
    (sử dụng bột mì đa dụng để nướng bánh)
Quantifier + plain flour
  • a bag of a bag of plain flour
    (một túi bột mì đa dụng)
  • a cup of a cup of plain flour
    (một chén bột mì đa dụng)
  • grams of 200 grams of plain flour
    (200 gram bột mì đa dụng)

Idioms

  • all-purpose plain flour

    bột mì đa dụng (tên gọi khác nhấn mạnh tính đa dụng)

    "This recipe calls for all-purpose plain flour, which is versatile for many baked goods."

    (Công thức này yêu cầu bột mì đa dụng, rất linh hoạt cho nhiều loại bánh nướng.)

  • dredge in plain flour

    phủ một lớp bột mì đa dụng (lên thực phẩm trước khi chiên/nướng)

    "Dredge the chicken pieces lightly in plain flour before frying to get a crispy coating."

    (Phủ nhẹ bột mì đa dụng lên các miếng gà trước khi chiên để có lớp vỏ giòn.)

  • plain flour batter

    hỗn hợp bột mì đa dụng (pha với chất lỏng để chiên hoặc làm bánh)

    "The fish was coated in a crispy plain flour batter, then deep-fried."

    (Miếng cá được phủ một lớp hỗn hợp bột mì đa dụng giòn rụm, sau đó chiên ngập dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain flour

Danh từ
Lật mặt

Bột mì không chứa chất tạo nở.

"You'll need plain flour to make the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cake is incredibly light and fluffy because I used plain flour!
Ồ, chiếc bánh này cực kỳ nhẹ và bông xốp vì tôi đã sử dụng bột mì thường!
Phủ định
Oops, I didn't realize I was out of self-raising flour, so I used plain flour instead, darn!
Ôi, tôi không nhận ra tôi hết bột mì tự nổi, nên tôi đã dùng bột mì thường thay thế, tiếc thật!
Nghi vấn
Hey, is this recipe calling for plain flour, or did I misread it?
Này, công thức này có yêu cầu bột mì thường không, hay là tôi đã đọc nhầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain flour".

Nền tảng của Ẩm thực phương Tây

Plain flour (bột mì đa dụng) là một nguyên liệu cơ bản và không thể thiếu trong hầu hết các món nướng và bánh ngọt truyền thống của phương Tây. Từ bánh mì, bánh quy, bánh ngọt cho đến vỏ bánh pizza, nó là xương sống của nhiều nền ẩm thực trên thế giới nhờ tính linh hoạt và khả năng tạo cấu trúc cho món ăn.

Sự khác biệt với Bột mì tự nở (Self-raising flour)

Điểm đặc biệt của "plain flour" là nó không chứa bất kỳ chất làm nở nào (như bột nở hoặc men). Điều này cho phép người đầu bếp kiểm soát hoàn toàn quá trình nở của món ăn bằng cách tự thêm các chất làm nở theo công thức mong muốn. Đây là lý do tại sao nó được gọi là "plain" (đơn giản, không pha trộn), đối lập với "self-raising flour" đã có sẵn bột nở.