(Top Banner Ad)
cake flour
B1
noun B1 Food Science/Culinary Arts

cake flour

UK: /ˈkeɪk ˈflaʊə/ • US: /ˈkeɪk ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì làm bánh bột bánh bông lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of finely milled flour that is made from soft wheat and has a lower protein content than all-purpose flour. It is used primarily for making cakes and other delicate baked goods.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mì xay mịn được làm từ lúa mì mềm và có hàm lượng protein thấp hơn bột mì đa dụng. Nó chủ yếu được sử dụng để làm bánh ngọt và các loại bánh nướng mềm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for cake flour to ensure a light and airy texture."

    "Công thức yêu cầu bột mì làm bánh để đảm bảo kết cấu nhẹ và xốp."

  • "Using cake flour will result in a softer cake."

    "Sử dụng bột mì làm bánh sẽ cho ra một chiếc bánh mềm hơn."

  • "She always buys cake flour when she plans to bake a sponge cake."

    "Cô ấy luôn mua bột mì làm bánh khi có ý định nướng bánh bông lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cake Bánh ngọt
Noun Flour Bột mì
Adjective Floury Có tính chất như bột, dính đầy bột
Adjective Caky Đóng bánh, cứng lại thành khối

Synonyms

pastry flour (bột làm bánh ngọt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Culinary Arts

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gag- / *gog-
Old Norse
kaka
Latin
flos / floris
Old French
fleur
Middle English
cake flour

Tinh hoa của hạt lúa mì

Từ 'flour' (bột) vốn có cùng nguồn gốc với 'flower' (hoa). Vào thời xưa, người ta dùng từ 'flower' để chỉ phần tinh khiết nhất, tốt nhất của một thứ gì đó. 'Cake flour' chính là loại bột được xay mịn nhất và xử lý kỹ lưỡng nhất để tạo ra những chiếc bánh hoàn hảo, đại diện cho 'tinh hoa' của hạt ngũ cốc.

Sự phân hóa giữa các loại bột

Trước thế kỷ 19, người ta thường chỉ dùng một loại bột chung. Tuy nhiên, khi kỹ thuật làm bánh phát triển, nhu cầu về loại bột có hàm lượng protein thấp để làm bánh bông lan (cake) trở nên cấp thiết, dẫn đến sự ra đời của thuật ngữ 'cake flour' để phân biệt với 'bread flour' (bột bánh mì).

Usage Note

Cake flour’s lower protein content results in less gluten development when mixed with liquid. This contributes to a more tender and delicate crumb in baked goods. Compared to all-purpose flour, cake flour produces lighter and more airy results. Self-rising flour already contains baking powder and salt, while cake flour does not.

Prepositions

for in

‘for’ is used when indicating the purpose of the flour (e.g., cake flour for baking cakes). ‘in’ is used to indicate the presence of cake flour within a recipe or product (e.g., This cake contains cake flour).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake flour
  • bleached bleached cake flour
    (bột mì làm bánh đã được tẩy trắng)
  • sifted sifted cake flour
    (bột mì làm bánh đã được rây mịn)
  • fine fine cake flour
    (bột mì làm bánh loại mịn)
Verb + cake flour
  • sift sift the cake flour
    (rây bột mì làm bánh)
  • substitute substitute cake flour for all-purpose flour
    (thay thế bột mì đa dụng bằng bột mì làm bánh)
  • measure measure the cake flour
    (đong bột mì làm bánh)

Idioms

  • A piece of cake

    Dễ như ăn cháo / Rất dễ dàng

    "Don't worry about the test; it's a piece of cake."

    (Đừng lo về bài kiểm tra; nó dễ như ăn cháo ấy mà.)

  • Takes the cake

    Đứng đầu, nhất (thường dùng để chỉ sự quá đáng hoặc ngạc nhiên)

    "I've seen some bad behavior, but his rudeness really takes the cake."

    (Tôi đã thấy nhiều hành vi tệ hại, nhưng sự thô lỗ của anh ta thì thật là quá đáng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake flour

noun
Lật mặt

Một loại bột mì xay mịn được làm từ lúa mì mềm và có hàm lượng protein thấp hơn bột mì đa dụng. Nó chủ yếu được sử dụng để làm bánh ngọt và các loại bánh nướng mềm khác.

"The recipe calls for cake flour to ensure a light and airy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake flour".

Bột mì số 8 trong văn hóa làm bánh Việt

Ở Việt Nam, 'cake flour' thường được gọi phổ biến là 'bột mì số 8'. Đây là nguyên liệu chính để tạo nên cấu trúc mềm, xốp và nhẹ cho các loại bánh truyền thống du nhập từ phương Tây như bánh bông lan hay bánh Chiffon.

Bí quyết của Angel Food Cake

Trong văn hóa ẩm thực Mỹ, bánh Angel Food Cake (bánh thức ăn của thiên thần) bắt buộc phải dùng cake flour. Do hàm lượng protein cực thấp (7-9%), bột giúp bánh giữ được độ trắng tinh khiết và nhẹ tênh như mây, một biểu tượng của sự tinh tế trong tiệc trà phương Tây.