(Top Banner Ad)
multiskilled
C1
Adjective C1 Kinh tế, Quản lý nhân sự

multiskilled

UK: /ˌmʌltiˈskɪld/ • US: /ˌmʌltiˈskɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đa kỹ năng người có nhiều kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or demonstrating competence in a variety of different skills.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện năng lực thành thạo trong nhiều kỹ năng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for multiskilled workers who can handle various tasks."

    "Công ty đang tìm kiếm những người lao động đa kỹ năng, những người có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau."

  • "A multiskilled workforce can adapt to changing market demands."

    "Một lực lượng lao động đa kỹ năng có thể thích ứng với những thay đổi của nhu cầu thị trường."

  • "The company invested in training to create a multiskilled team."

    "Công ty đã đầu tư vào đào tạo để tạo ra một đội ngũ đa kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Verb skill rèn luyện kỹ năng, trau dồi kỹ năng (thường dùng trong 'upskill')
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay nghề kém
Noun multitasking sự đa nhiệm
Verb multitask thực hiện đa nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old Norse
skil
English (19th-20th C)
multiskilled

Gốc từ 'Multi-': Đa dạng và Nhiều

Tiền tố 'multi-' xuất phát từ tiếng Latin 'multus' có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa dạng'. Nó thường được dùng để chỉ sự hiện diện của nhiều thứ hoặc nhiều khía cạnh, là nền tảng cho các từ như 'multimedia' hay 'multinational'.

Gốc từ 'Skill': Sự Khéo Léo và Kinh Nghiệm

Từ 'skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt', 'sự hiểu biết'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc tốt nhờ kinh nghiệm hoặc đào tạo, mang ý nghĩa của sự thành thạo và năng lực.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo: 'Multiskilled'

Khi kết hợp tiền tố 'multi-' (nhiều, đa) và tính từ 'skilled' (có kỹ năng, lành nghề), chúng ta có 'multiskilled'. Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19-20 để mô tả người hoặc nhóm người có khả năng thực hiện nhiều loại công việc khác nhau một cách thành thạo, đáp ứng nhu cầu linh hoạt của thế giới hiện đại.

Usage Note

Từ 'multiskilled' thường được sử dụng để mô tả một người lao động hoặc một đội ngũ lao động có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, trái ngược với việc chỉ chuyên môn hóa vào một lĩnh vực duy nhất. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng với nhiều yêu cầu công việc khác nhau. So với 'versatile' (đa năng), 'multiskilled' nhấn mạnh hơn vào việc có kỹ năng cụ thể và thực tế, trong khi 'versatile' có thể ám chỉ khả năng thích ứng rộng hơn.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: multiskilled in customer service). Sử dụng 'at' khi đề cập đến mức độ thành thạo (ví dụ: multiskilled at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + multiskilled
  • highly highly multiskilled
    (rất đa kỹ năng, có nhiều kỹ năng cao)
  • truly truly multiskilled
    (thực sự đa kỹ năng)
multiskilled + Noun
  • workforce multiskilled workforce
    (lực lượng lao động đa kỹ năng)
  • individual multiskilled individual
    (cá nhân đa kỹ năng)
  • team multiskilled team
    (đội ngũ đa kỹ năng)
Verb + (become/develop) multiskilled
  • become become multiskilled
    (trở nên đa kỹ năng)
  • develop develop multiskilled employees
    (phát triển đội ngũ nhân viên đa kỹ năng)

Idioms

  • a truly multiskilled professional

    một chuyên gia thực sự đa kỹ năng

    "To thrive in today's market, you need to be a truly multiskilled professional who can handle various challenges."

    (Để phát triển trong thị trường ngày nay, bạn cần là một chuyên gia thực sự đa kỹ năng, người có thể xử lý nhiều thách thức khác nhau.)

  • foster a multiskilled environment

    thúc đẩy một môi trường đa kỹ năng

    "The company aims to foster a multiskilled environment where employees are encouraged to learn new areas."

    (Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy một môi trường đa kỹ năng, nơi nhân viên được khuyến khích học hỏi các lĩnh vực mới.)

  • cultivate multiskilled capabilities

    trau dồi các khả năng đa kỹ năng

    "It's crucial for modern businesses to cultivate multiskilled capabilities within their teams to enhance adaptability."

    (Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại là phải trau dồi các khả năng đa kỹ năng trong đội ngũ của mình để nâng cao khả năng thích ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiskilled

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện năng lực thành thạo trong nhiều kỹ năng khác nhau.

"The company is looking for multiskilled workers who can handle various tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are multiskilled, you will have more job opportunities.
Nếu bạn đa năng, bạn sẽ có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Phủ định
If he doesn't become multiskilled, he won't be able to compete in the job market.
Nếu anh ấy không trở nên đa năng, anh ấy sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường việc làm.
Nghi vấn
Will she get a promotion if she is multiskilled?
Cô ấy có được thăng chức không nếu cô ấy đa năng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiskilled".

Xu hướng 'Đa Kỹ Năng' trong Thị Trường Lao Động Hiện Đại

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng, các công ty ngày càng tìm kiếm những ứng viên 'đa kỹ năng' – những người có thể đảm nhận nhiều vai trò, linh hoạt thích ứng và giải quyết nhiều loại vấn đề. Xu hướng này đặc biệt rõ rệt trong các ngành công nghệ, dịch vụ và khởi nghiệp, nơi yêu cầu hiệu quả tối ưu và khả năng chuyển đổi công việc nhanh chóng.

Từ 'Jack-of-all-trades' đến 'Multiskilled': Sự Thay Đổi Trong Quan Niệm

Ngày xưa, một người 'thợ vạn năng' (jack-of-all-trades) đôi khi bị coi là không chuyên sâu vào lĩnh vực nào ('master of none'). Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, khái niệm 'đa kỹ năng' đã mang một ý nghĩa tích cực hơn nhiều, biểu thị khả năng linh hoạt và thích ứng, được đánh giá cao trong một thế giới năng động, nơi công việc thường yêu cầu nhiều bộ kỹ năng kết hợp thay vì chỉ một chuyên môn hẹp.