multiskilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or demonstrating competence in a variety of different skills.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện năng lực thành thạo trong nhiều kỹ năng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for multiskilled workers who can handle various tasks."
"Công ty đang tìm kiếm những người lao động đa kỹ năng, những người có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau."
-
"A multiskilled workforce can adapt to changing market demands."
"Một lực lượng lao động đa kỹ năng có thể thích ứng với những thay đổi của nhu cầu thị trường."
-
"The company invested in training to create a multiskilled team."
"Công ty đã đầu tư vào đào tạo để tạo ra một đội ngũ đa kỹ năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Verb | skill | rèn luyện kỹ năng, trau dồi kỹ năng (thường dùng trong 'upskill') |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, tay nghề kém |
| Noun | multitasking | sự đa nhiệm |
| Verb | multitask | thực hiện đa nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'multiskilled' thường được sử dụng để mô tả một người lao động hoặc một đội ngũ lao động có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, trái ngược với việc chỉ chuyên môn hóa vào một lĩnh vực duy nhất. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng với nhiều yêu cầu công việc khác nhau. So với 'versatile' (đa năng), 'multiskilled' nhấn mạnh hơn vào việc có kỹ năng cụ thể và thực tế, trong khi 'versatile' có thể ám chỉ khả năng thích ứng rộng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: multiskilled in customer service). Sử dụng 'at' khi đề cập đến mức độ thành thạo (ví dụ: multiskilled at problem-solving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly multiskilled (rất đa kỹ năng, có nhiều kỹ năng cao)
-
truly truly multiskilled (thực sự đa kỹ năng)
-
workforce multiskilled workforce (lực lượng lao động đa kỹ năng)
-
individual multiskilled individual (cá nhân đa kỹ năng)
-
team multiskilled team (đội ngũ đa kỹ năng)
-
become become multiskilled (trở nên đa kỹ năng)
-
develop develop multiskilled employees (phát triển đội ngũ nhân viên đa kỹ năng)
Idioms
-
a truly multiskilled professional
một chuyên gia thực sự đa kỹ năng
"To thrive in today's market, you need to be a truly multiskilled professional who can handle various challenges."
(Để phát triển trong thị trường ngày nay, bạn cần là một chuyên gia thực sự đa kỹ năng, người có thể xử lý nhiều thách thức khác nhau.)
-
foster a multiskilled environment
thúc đẩy một môi trường đa kỹ năng
"The company aims to foster a multiskilled environment where employees are encouraged to learn new areas."
(Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy một môi trường đa kỹ năng, nơi nhân viên được khuyến khích học hỏi các lĩnh vực mới.)
-
cultivate multiskilled capabilities
trau dồi các khả năng đa kỹ năng
"It's crucial for modern businesses to cultivate multiskilled capabilities within their teams to enhance adaptability."
(Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại là phải trau dồi các khả năng đa kỹ năng trong đội ngũ của mình để nâng cao khả năng thích ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiskilled
AdjectiveCó hoặc thể hiện năng lực thành thạo trong nhiều kỹ năng khác nhau.
"The company is looking for multiskilled workers who can handle various tasks."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are multiskilled, you will have more job opportunities. |
Nếu bạn đa năng, bạn sẽ có nhiều cơ hội việc làm hơn. |
| Phủ định | If he doesn't become multiskilled, he won't be able to compete in the job market. |
Nếu anh ấy không trở nên đa năng, anh ấy sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường việc làm. |
| Nghi vấn | Will she get a promotion if she is multiskilled? |
Cô ấy có được thăng chức không nếu cô ấy đa năng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiskilled".
