(Top Banner Ad)
jack-of-all-trades
B2
danh từ B2 Tổng quát

jack-of-all-trades

UK: /ˌdʒæk əv ˌɔːl ˈtreɪdz/ • US: /ˌdʒæk əv ˌɔl ˈtreɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

người đa năng thợ đụng cái gì cũng biết một chút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who can do many different kinds of work but is not necessarily very good at any of them.

Vietnamese Meaning

Một người có thể làm nhiều loại công việc khác nhau nhưng không nhất thiết giỏi ở bất kỳ công việc nào trong số đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a jack-of-all-trades, fixing cars, doing plumbing, and even building furniture."

    "Anh ấy là một người đa năng, sửa xe, làm ống nước, và thậm chí còn đóng đồ nội thất."

  • "While he's a jack-of-all-trades, he lacks the specific expertise needed for this project."

    "Mặc dù anh ấy là một người đa năng, nhưng anh ấy thiếu chuyên môn cụ thể cần thiết cho dự án này."

  • "She's a real jack-of-all-trades; she can fix anything around the house."

    "Cô ấy thực sự là một người đa năng; cô ấy có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ jack-of-all-trades Người tháo vát, người làm được nhiều việc, người có nhiều kỹ năng nhưng không chuyên sâu. (Là một cụm danh từ cố định, không có các dạng phái sinh thông thường.)
Danh từ trade Nghề nghiệp, ngành nghề, thương mại (Từ gốc cấu thành 'trades').
Danh từ trader Thương gia, người buôn bán (Từ phái sinh từ 'trade').

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh (Thời Trung cổ)
Jack (tên riêng phổ biến, dùng để chỉ một người đàn ông bình thường)
Tiếng Anh (cuối thế kỷ 16)
of all trades (của mọi nghề, làm được nhiều việc)
Tiếng Anh (cuối thế kỷ 16)
jack-of-all-trades (sự kết hợp thành cụm từ, lần đầu xuất hiện để mô tả người đa năng)

Người làm mọi nghề mang tên Jack

Cụm từ 'jack-of-all-trades' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 tại Anh. 'Jack' là một cái tên rất phổ biến thời bấy giờ, thường được dùng để chỉ một người đàn ông bình thường hoặc một người hầu. Khi kết hợp với 'of all trades' (của mọi nghề), nó mô tả một người có thể làm được nhiều loại công việc khác nhau. Trước đó, một cụm từ Latin tương tự là 'Johannes factotum' (Johannes làm tất cả) cũng được dùng vào cùng thời kỳ, cho thấy ý tưởng về một người đa năng đã có từ lâu. Tuy nhiên, 'jack-of-all-trades' đã trở thành cách gọi phổ biến trong tiếng Anh, mang cả ý nghĩa tích cực về sự tháo vát lẫn hàm ý trung lập hoặc hơi tiêu cực về sự thiếu chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người có nhiều kỹ năng, kiến thức khác nhau, nhưng không chuyên sâu về bất kỳ lĩnh vực nào. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt, thiếu chuyên môn. Thường đi kèm với vế 'master of none' (không tinh thông lĩnh vực nào) để nhấn mạnh ý nghĩa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + jack-of-all-trades
  • be be a jack-of-all-trades
    (là một người tháo vát, làm được nhiều việc)
  • become become a jack-of-all-trades
    (trở thành một người tháo vát)
  • work as work as a jack-of-all-trades
    (làm việc như một người đa năng)
Tính từ + jack-of-all-trades
  • true a true jack-of-all-trades
    (một người thực sự tháo vát, đa tài)
  • natural a natural jack-of-all-trades
    (một người bẩm sinh đã tháo vát, có năng khiếu làm nhiều việc)
Cụm từ đầy đủ
  • and master of none jack-of-all-trades and master of none
    (người làm được nhiều việc nhưng không tinh thông việc nào)

Idioms

  • jack-of-all-trades

    Người đa năng, người tháo vát, có khả năng làm nhiều việc khác nhau, thường là những công việc thực tế.

    "My dad is a real jack-of-all-trades; he can fix anything around the house, from plumbing to electricity."

    (Bố tôi thực sự là một người đa năng; ông ấy có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà, từ hệ thống nước đến điện.)

  • jack of all trades, master of none

    Người biết làm nhiều việc nhưng không tinh thông bất kỳ việc nào. Cụm từ này thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc trung lập, nhấn mạnh sự thiếu chuyên sâu.

    "He’s a jack of all trades, master of none when it comes to technology; he knows a little about everything but can't solve complex issues efficiently."

    (Anh ta là người làm được nhiều việc nhưng không tinh thông việc nào khi nói về công nghệ; anh ấy biết một chút về mọi thứ nhưng không thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jack-of-all-trades

danh từ
Lật mặt

Một người có thể làm nhiều loại công việc khác nhau nhưng không nhất thiết giỏi ở bất kỳ công việc nào trong số đó.

"He's a jack-of-all-trades, fixing cars, doing plumbing, and even building furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a jack-of-all-trades, skilled in many areas.
Anh ấy là một người giỏi nhiều nghề, có kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.
Phủ định
Is she not a jack-of-all-trades, lacking expertise in several fields?
Cô ấy không phải là một người giỏi nhiều nghề, thiếu chuyên môn trong một số lĩnh vực phải không?
Nghi vấn
Is John a jack-of-all-trades, or does he specialize in one particular area?
John là một người giỏi nhiều nghề, hay anh ấy chuyên về một lĩnh vực cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jack-of-all-trades".

Cái nhìn đa chiều về người đa năng

Thuật ngữ 'jack-of-all-trades' mang hai ý nghĩa đối lập trong văn hóa phương Tây. Một mặt, nó ca ngợi sự tháo vát, khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt hữu ích trong các môi trường cần sự linh hoạt như doanh nghiệp nhỏ, công ty khởi nghiệp hoặc vùng nông thôn. Một người đa năng có thể là cứu cánh khi thiếu chuyên gia. Mặt khác, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên sâu, không đạt đến trình độ tinh thông ở bất kỳ lĩnh vực nào (như trong vế sau của câu 'master of none'), thường đối lập với những người chuyên gia.

Sự cần thiết trong lịch sử và hiện đại

Trong các cộng đồng tiên phong hoặc nông thôn ở phương Tây, khả năng tự lực cánh sinh là chìa khóa để tồn tại. Những người 'jack-of-all-trades' là vô cùng quý giá, họ có thể tự sửa chữa đồ đạc, làm nông, xây dựng, hay thậm chí chữa bệnh, giúp các cộng đồng này phát triển. Ngày nay, trong kỷ nguyên số hóa và các công ty khởi nghiệp, người có nhiều kỹ năng linh hoạt vẫn được đánh giá cao, đặc biệt khi các vai trò thường chồng chéo và yêu cầu khả năng thích ứng nhanh chóng với nhiều nhiệm vụ khác nhau.