(Top Banner Ad)
almightiness
C2
danh từ C2 Tôn giáo, Triết học

almightiness

UK: /ɔːlˈmaɪtɪnəs/ • US: /ɔlˈmaɪtɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự toàn năng quyền năng vô hạn tính toàn năng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being almighty; unlimited power; omnipotence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc toàn năng; quyền lực vô hạn; sự toàn năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They attributed their success to the almightiness of their leader."

    "Họ cho rằng thành công của họ là nhờ vào quyền năng vô hạn của người lãnh đạo."

  • "The concept of almightiness is central to many religions."

    "Khái niệm về sự toàn năng là trọng tâm của nhiều tôn giáo."

  • "Philosophers often debate the implications of God's almightiness."

    "Các nhà triết học thường tranh luận về những hệ quả của sự toàn năng của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective almighty vạn năng, có quyền năng vô hạn
Noun might sức mạnh, quyền lực
Adjective mighty mạnh mẽ, hùng mạnh
Adverb mightily một cách mạnh mẽ, quyết liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (all) + *magh- (to be able/have power)
Proto-Germanic
*al- + *mahtiz
Old English
æmihtignyss
Middle English
almightinesse
Modern English
almightiness

Sự kết hợp giữa 'Tất cả' và 'Sức mạnh'

Từ này được hình thành từ ba thành phần: 'all' (tất cả), 'mighty' (quyền năng) và hậu tố '-ness' (danh từ hóa). Nó phản ánh một khái niệm tuyệt đối về quyền lực không giới hạn, thường dùng để mô tả các vị thần trong các nền văn hóa cổ đại.

Hậu tố -ness trong lịch sử

Trong tiếng Anh cổ, hậu tố '-nyss' (nay là -ness) được thêm vào các tính từ để tạo ra danh từ trừu tượng. 'Almightiness' là một trong những ví dụ cổ xưa nhất về cách người Anh tạo ra các thuật ngữ triết học và tôn giáo phức tạp.

Usage Note

Từ 'almightiness' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả quyền năng tối thượng của một vị thần hoặc một lực lượng siêu nhiên. Nó nhấn mạnh khía cạnh về khả năng làm mọi thứ mà không có giới hạn nào.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'almightiness' để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của quyền năng đó (ví dụ: 'the almightiness of God').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almightiness
  • Divine divine almightiness
    (quyền năng tối cao của thần linh)
  • Absolute absolute almightiness
    (sự toàn năng tuyệt đối)
Verb + almightiness
  • Believe in believe in the almightiness of
    (tin tưởng vào quyền năng vô hạn của)
  • Proclaim proclaim God's almightiness
    (tuyên xưng quyền năng của Chúa)

Idioms

  • The almighty dollar

    Sức mạnh vạn năng của đồng tiền (châm biếm)

    "In today's society, everything seems to revolve around the almighty dollar."

    (Trong xã hội ngày nay, dường như mọi thứ đều xoay quanh sức mạnh vạn năng của đồng tiền.)

  • Appeal to the Almighty

    Cầu khẩn Đấng Toàn Năng

    "In their desperation, they could only appeal to the Almighty for help."

    (Trong cơn tuyệt vọng, họ chỉ còn biết cầu khẩn Đấng Toàn Năng giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almightiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc toàn năng; quyền lực vô hạn; sự toàn năng.

"They attributed their success to the almightiness of their leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the king possessed almightiness was evident in his absolute rule.
Việc nhà vua sở hữu sự toàn năng đã được thể hiện rõ trong sự cai trị tuyệt đối của ông.
Phủ định
Whether the general truly believed in the almightiness of his strategy is questionable.
Liệu vị tướng có thực sự tin vào sự toàn năng của chiến lược của mình hay không vẫn còn là một câu hỏi.
Nghi vấn
How the ancient civilization attributed their success to an almighty being remains a mystery.
Làm thế nào nền văn minh cổ đại quy sự thành công của họ cho một đấng toàn năng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept of almightiness, which many religions attribute to their deity, often provides comfort to believers.
Khái niệm về sự toàn năng, điều mà nhiều tôn giáo gán cho thần của họ, thường mang lại sự an ủi cho các tín đồ.
Phủ định
A being whose almightiness is absolute wouldn't face any limitations, which some philosophers argue is a logical contradiction.
Một thực thể có sự toàn năng là tuyệt đối sẽ không phải đối mặt với bất kỳ hạn chế nào, điều mà một số nhà triết học cho rằng là một mâu thuẫn logic.
Nghi vấn
Is there any empirical evidence for almightiness, which some consider a matter of faith rather than scientific inquiry?
Có bằng chứng thực nghiệm nào cho sự toàn năng không, điều mà một số người coi là vấn đề đức tin hơn là một cuộc điều tra khoa học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almightiness".

Khái niệm Thần học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'almightiness' (Omnipotence) là một trong những thuộc tính cốt lõi của Thiên Chúa. Khái niệm này khẳng định rằng không có gì là không thể thực hiện được đối với ý chí của thần linh.

Chủ nghĩa vật chất hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, từ này hiện nay thường được dùng với sắc thái châm biếm để chỉ sự tôn sùng quá mức đối với tiền bạc hoặc quyền lực chính trị trong xã hội hiện đại.