(Top Banner Ad)
supreme power
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Triết học

supreme power

UK: /sʊˈpriːm ˈpaʊə(r)/ • US: /səˈprim ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tối cao quyền năng tối thượng thẩm quyền tối cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ultimate authority; the greatest power or authority possible.

Vietnamese Meaning

Quyền lực tối cao; quyền lực hoặc thẩm quyền lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution grants supreme power to the parliament."

    "Hiến pháp trao quyền lực tối cao cho quốc hội."

  • "The president holds supreme power over the military."

    "Tổng thống nắm giữ quyền lực tối cao đối với quân đội."

  • "In some religions, God is believed to have supreme power."

    "Trong một số tôn giáo, người ta tin rằng Chúa có quyền năng tối cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supremacy quyền tối cao, địa vị tối cao
Adverb supremely một cách tối cao, cực kỳ
Adjective powerful đầy quyền lực, mạnh mẽ
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun powerlessness tình trạng bất lực, không có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supremus
Old French
suprême
English
supreme
Latin
potere
Old French
poeir
English
power
English
supreme power

Nguồn gốc "Quyền lực tối cao"

Cụm từ "supreme power" (quyền lực tối cao) được ghép từ hai từ có gốc Latin. Từ "supreme" (tối cao) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supremus' có nghĩa là "cao nhất, trên cùng". Từ "power" (quyền lực) xuất phát từ tiếng Latin 'potere' nghĩa là "có khả năng, có sức mạnh". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm chỉ quyền lực cao nhất, không thể bị vượt qua hoặc không bị giới hạn, thường dùng để mô tả quyền lực của nhà nước, một vị vua, hoặc một thực thể thần thánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc triết học để chỉ một quyền lực không bị giới hạn hoặc vượt trội hơn tất cả những quyền lực khác. Nó mang ý nghĩa về sự tối thượng, tuyệt đối và không thể tranh cãi. So với các từ đồng nghĩa như 'ultimate power' hay 'absolute authority', 'supreme power' nhấn mạnh hơn vào tính chất vượt trội và không thể thay thế.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của quyền lực tối cao (ví dụ: 'the supreme power of the state'). 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà quyền lực tối cao được thực thi (ví dụ: 'supreme power in the realm of justice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supreme power
  • absolute absolute supreme power
    (quyền lực tối cao tuyệt đối)
  • ultimate ultimate supreme power
    (quyền lực tối cao cuối cùng/tối hậu)
  • full full supreme power
    (toàn quyền tối cao)
Verb + supreme power
  • wield wield supreme power
    (nắm giữ/thực thi quyền lực tối cao)
  • hold hold supreme power
    (nắm giữ quyền lực tối cao)
  • exercise exercise supreme power
    (thực thi/sử dụng quyền lực tối cao)
  • seek seek supreme power
    (tìm kiếm quyền lực tối cao)
  • vest vest supreme power in someone/something
    (trao quyền lực tối cao cho ai đó/cái gì đó)
Noun + supreme power
  • source of source of supreme power
    (nguồn gốc của quyền lực tối cao)
  • seat of seat of supreme power
    (trung tâm/đầu não quyền lực tối cao)

Idioms

  • to hold supreme power

    nắm giữ quyền lực tối cao

    "The king sought to hold supreme power over all provinces."

    (Nhà vua tìm cách nắm giữ quyền lực tối cao đối với tất cả các tỉnh.)

  • the seat of supreme power

    trung tâm quyền lực tối cao, nơi đặt quyền lực tối cao

    "The capital city was considered the seat of supreme power."

    (Thủ đô được coi là trung tâm quyền lực tối cao.)

  • to vest supreme power in (someone/something)

    trao quyền lực tối cao cho (ai đó/cái gì đó)

    "The constitution vested supreme power in the people."

    (Hiến pháp trao quyền lực tối cao cho nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực tối cao; quyền lực hoặc thẩm quyền lớn nhất có thể.

"The constitution grants supreme power to the parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme power".

Quyền lực tối cao trong thần học và chính trị

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, quyền lực tối cao thường được gán cho một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên. Trong chính trị, khái niệm này liên quan đến các hình thức chính phủ như chế độ quân chủ chuyên chế hoặc các nhà nước độc tài, nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ mà không bị giới hạn. Ngược lại, trong các nền dân chủ, quyền lực tối cao thường được cho là thuộc về nhân dân hoặc được phân chia giữa các nhánh quyền lực để kiểm soát và cân bằng.

Phân chia quyền lực

Để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực tối cao, nhiều hệ thống chính trị hiện đại áp dụng nguyên tắc 'phân chia quyền lực'. Ví dụ điển hình là hệ thống tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) ở Mỹ. Mỗi nhánh có quyền lực riêng nhưng cũng có khả năng kiểm tra và cân bằng các nhánh khác, đảm bảo không có nhánh nào nắm giữ quyền lực tối cao tuyệt đối, qua đó bảo vệ quyền tự do của công dân.