(Top Banner Ad)
alpha male
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

alpha male

UK: /ˈælfə meɪl/ • US: /ˈælfə meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông đầu đàn kẻ thống trị người đàn ông có tố chất lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man tending to dominate in social and professional situations.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có xu hướng thống trị trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to act like an alpha male in the meeting, but his ideas weren't very convincing."

    "Anh ta cố gắng tỏ ra là một người đàn ông alpha trong cuộc họp, nhưng những ý tưởng của anh ta không mấy thuyết phục."

  • "The company promoted him because they saw him as a true alpha male."

    "Công ty đã thăng chức cho anh ta vì họ xem anh ta như một người đàn ông alpha thực thụ."

  • "Some people criticize the concept of the alpha male as promoting toxic masculinity."

    "Một số người chỉ trích khái niệm người đàn ông alpha vì nó thúc đẩy tính nam độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha female Con cái đầu đàn, người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và thống trị.
Noun beta male Con đực thứ cấp, người đàn ông có xu hướng phục tùng, ít quyết đoán hơn 'alpha male'.
Adjective alpha Đầu đàn, thống trị, vượt trội (ví dụ: alpha dog, alpha personality).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
άλφα (álpha)
Latin
masculus
Old French
masle
Modern English (Ethology)
alpha male

Từ Bầy Sói Đến Đời Sống Con Người

Thuật ngữ 'alpha male' bắt nguồn từ các nghiên cứu về động vật vào những năm 1940, đặc biệt là về loài sói. Các nhà khoa học dùng nó để chỉ con đực đầu đàn, có quyền lực cao nhất trong bầy. Tuy nhiên, điều thú vị là chính nhà khoa học đã phổ biến khái niệm này, L. David Mech, sau này đã rút lại lý thuyết của mình khi quan sát sói trong tự nhiên, vì ông nhận ra các bầy sói hoang dã thực chất là các gia đình, với 'con đầu đàn' đơn giản là cha mẹ.

Trong Văn Hóa Đại Chúng

Từ lĩnh vực động vật học, 'alpha male' đã lan sang tâm lý học đại chúng và văn hóa doanh nghiệp. Nó được dùng để mô tả những người đàn ông quyết đoán, tự tin, có tố chất lãnh đạo và thường thành công trong sự nghiệp hoặc thu hút người khác. Thuật ngữ này trở nên rất phổ biến trong các sách self-help, phim ảnh và các cuộc thảo luận về giới tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'alpha male' ban đầu được dùng trong nghiên cứu về động vật (đặc biệt là sói) để chỉ con đực đầu đàn, con có quyền giao phối và thống trị bầy. Sau đó, thuật ngữ này được vay mượn và sử dụng rộng rãi (thường là tranh cãi) trong xã hội học và tâm lý học để mô tả kiểu người đàn ông có những phẩm chất được cho là vượt trội, như tự tin, quyết đoán, mạnh mẽ, lôi cuốn và có khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp các khái niệm từ động vật sang con người thường bị chỉ trích vì bỏ qua sự phức tạp của hành vi con người và các yếu tố văn hóa xã hội. Việc sử dụng thuật ngữ này thường mang tính chất đánh giá và đôi khi tiêu cực, ngụ ý sự hung hăng, độc đoán và coi thường người khác. Cần phân biệt với các khái niệm như 'người thành đạt' hoặc 'lãnh đạo' vốn mang tính trung lập và dựa trên thành tích thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpha male
  • dominant alpha male
    (người đàn ông alpha có tính thống trị)
  • quintessential alpha male
    (hình mẫu đàn ông alpha điển hình)
  • toxic alpha male
    (người đàn ông alpha độc hại)
Verb + alpha male
  • be an alpha male
    (là một người đàn ông alpha)
  • challenge the alpha male
    (thách thức người đàn ông đầu đàn)
  • act like an alpha male
    (hành xử như một người đàn ông alpha)
Noun + alpha male
  • traits of an alpha male
    (những đặc điểm của một người đàn ông alpha)
  • the rise of the alpha male
    (sự trỗi dậy của hình mẫu đàn ông alpha)

Idioms

  • the alpha male of the group

    Người lãnh đạo hoặc người có ảnh hưởng nhất trong một nhóm.

    "It was clear from the meeting that John was the alpha male of the group; everyone listened when he spoke."

    (Rõ ràng trong cuộc họp rằng John là người đứng đầu nhóm; mọi người đều lắng nghe khi anh ấy phát biểu.)

  • playing the alpha male

    Cố gắng hành động một cách lấn át hoặc quá quyết đoán để thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát.

    "He's not really a leader, he's just playing the alpha male to intimidate the new employees."

    (Anh ta không thực sự là một nhà lãnh đạo, anh ta chỉ đang cố tỏ ra quyền lực để dọa các nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha male

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông có xu hướng thống trị trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp.

"He tried to act like an alpha male in the meeting, but his ideas weren't very convincing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had truly been an alpha male, he would have taken responsibility for his actions.
Nếu anh ta thực sự là một người đàn ông alpha, anh ta đã chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Phủ định
If he hadn't strived to be an alpha male, he might not have alienated his friends.
Nếu anh ta không cố gắng trở thành một người đàn ông alpha, anh ta có lẽ đã không xa lánh bạn bè của mình.
Nghi vấn
Would he have achieved such success if he hadn't tried to act like an alpha male?
Liệu anh ta có đạt được thành công như vậy nếu anh ta không cố gắng hành động như một người đàn ông alpha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha male".

Từ Bầy Sói đến Phố Wall: Một Hành Trình Bất Ngờ

Khái niệm 'alpha male' đã vượt ra khỏi giới khoa học động vật và ăn sâu vào văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và hẹn hò. Nó thường được dùng để mô tả hình mẫu CEO lý tưởng hoặc người đàn ông hấp dẫn. Tuy nhiên, việc áp dụng một khái niệm từ động vật (vốn đã bị bác bỏ) vào xã hội loài người phức tạp là một chủ đề gây nhiều tranh cãi.

Phê Bình Hiện Đại: Tính Nam Độc Hại?

Nhiều nhà tâm lý học và xã hội học ngày nay chỉ trích hình mẫu 'alpha male' vì nó có thể cổ súy cho một dạng tính nam hạn hẹp và độc hại, coi trọng sự hung hăng và thống trị hơn là sự đồng cảm, hợp tác và trí tuệ cảm xúc. Họ cho rằng một người lãnh đạo hoặc một người bạn đời tốt cần nhiều phẩm chất đa dạng hơn là chỉ 'alpha'.