(Top Banner Ad)
beta male
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

beta male

UK: /ˈbiːtə meɪl/ • US: /ˈbeɪtə meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ yếu thế người đàn ông nhu nhược người đàn ông lép vế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is seen as passive, submissive, and lacking in dominance, especially in comparison to an alpha male.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông bị xem là thụ động, phục tùng và thiếu tính thống trị, đặc biệt là so với một người đàn ông alpha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was often labeled as a beta male because of his quiet and unassuming demeanor."

    "Anh ta thường bị gắn mác là một người đàn ông beta vì thái độ điềm tĩnh và khiêm tốn của mình."

  • "The article discussed the differences between alpha and beta males in the workplace."

    "Bài báo thảo luận về sự khác biệt giữa người đàn ông alpha và beta tại nơi làm việc."

  • "Some people believe that the concept of the 'beta male' is a harmful stereotype."

    "Một số người tin rằng khái niệm 'người đàn ông beta' là một khuôn mẫu có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha male người đàn ông thống trị, đầu đàn, có sức hút lớn.
Noun beta (tiếng lóng) người đàn ông có tính cách của một 'beta male', thường dùng như một từ rút gọn.
Adjective beta (tiếng lóng) có tính cách yếu đuối, phục tùng, không quyết đoán.
Noun sigma male (tiếng lóng) người đàn ông thành công, độc lập nhưng thích hành động một mình, đứng ngoài hệ thống phân cấp xã hội.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βῆτα (bēta)
English
beta
English (Ethology)
beta male
English (Slang)
beta male

Từ Bầy Sói đến Văn Hóa Mạng

Thuật ngữ "beta male" ban đầu xuất phát từ ngành động vật học, dùng để chỉ con đực xếp thứ hai trong hệ thống phân cấp của một bầy đàn, chẳng hạn như bầy sói. Con "alpha" là con đầu đàn, và con "beta" là con phụ tá. Tuy nhiên, sau này, khái niệm này đã được văn hóa mạng và các cộng đồng trực tuyến (đặc biệt là 'manosphere') áp dụng cho con người, thường mang ý nghĩa tiêu cực để mô tả những người đàn ông được cho là thiếu quyết đoán, phục tùng và không hấp dẫn.

Usage Note

Thuật ngữ 'beta male' thường được sử dụng một cách miệt thị để mô tả một người đàn ông thiếu sự tự tin, quyết đoán và sức hút. Nó thường liên quan đến việc nhút nhát, hướng nội và không có khả năng thu hút phụ nữ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng thuật ngữ này có thể mang tính xúc phạm và phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beta male
  • stereotypical stereotypical beta male
    (một gã beta nam điển hình)
  • classic classic beta male
    (một gã beta nam cổ điển)
  • insecure insecure beta male
    (một gã beta nam thiếu tự tin)
  • pathetic pathetic beta male
    (một gã beta nam thảm hại)
Verb + beta male
  • be seen as a be seen as a beta male
    (bị xem là một gã beta nam)
  • act like a act like a beta male
    (hành xử như một gã beta nam)
  • call someone a call someone a beta male
    (gọi ai đó là một gã beta nam)

Idioms

  • beta male orbiters

    Những người đàn ông (beta) lượn lờ xung quanh một người phụ nữ mà họ bị thu hút nhưng không có cơ hội, giống như các hành tinh quay quanh mặt trời. Họ thường tương tác thụ động trên mạng xã hội.

    "Her Instagram stories are always full of replies from her beta male orbiters."

    (Story trên Instagram của cô ấy luôn đầy ắp những lời hồi đáp từ các 'vệ tinh' beta nam.)

  • beta bux

    Tiếng lóng chỉ người đàn ông (beta) cung cấp tài chính cho một người phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành hoặc mối quan hệ, trong khi người phụ nữ được cho là không thực sự yêu anh ta. 'Bux' là cách viết lóng của 'bucks' (đô la).

    "He buys her expensive gifts, but everyone knows he's just the 'beta bux'."

    (Anh ta mua cho cô ấy những món quà đắt tiền, nhưng ai cũng biết anh ta chỉ là 'cây ATM beta' mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta male

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông bị xem là thụ động, phục tùng và thiếu tính thống trị, đặc biệt là so với một người đàn ông alpha.

"He was often labeled as a beta male because of his quiet and unassuming demeanor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being a beta male is his primary motivation.
Tránh trở thành một người đàn ông beta là động lực chính của anh ấy.
Phủ định
He is not used to being a beta male.
Anh ấy không quen với việc trở thành một người đàn ông beta.
Nghi vấn
Is he considering not being a beta male?
Anh ấy có đang cân nhắc việc không trở thành một người đàn ông beta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta male".

Manosphere và Hệ tư tưởng 'Red Pill'

Thuật ngữ "beta male" rất phổ biến trong "manosphere" – một tập hợp các trang web và diễn đàn trực tuyến tập trung vào các vấn đề của nam giới. Nó gắn liền với hệ tư tưởng "Red Pill" (viên thuốc đỏ), cho rằng xã hội hiện đại có xu hướng chống lại đàn ông. Trong bối cảnh này, "beta male" là một thuật ngữ miệt thị chỉ những người đàn ông không đáp ứng được các tiêu chuẩn nam tính "alpha" của họ.

Sự Hiểu Lầm về Khoa Học

Nguồn gốc của hệ thống phân cấp "alpha/beta" đến từ các nghiên cứu đã lỗi thời về loài sói bị nuôi nhốt. Các nghiên cứu hiện đại hơn về sói hoang dã cho thấy bầy của chúng hoạt động giống một gia đình hơn, với cặp bố mẹ dẫn đầu. Việc áp dụng cứng nhắc mô hình này lên xã hội loài người bị nhiều nhà khoa học xem là một sự đơn giản hóa quá mức và không chính xác.