dominant male
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The alpha male in a group of animals or humans. The individual who is the strongest, most powerful, and most likely to reproduce.
Vietnamese Meaning
Con đực đầu đàn, con đực có vị trí cao nhất trong một nhóm động vật hoặc người. Cá thể mạnh nhất, quyền lực nhất và có khả năng sinh sản cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dominant male lion controls the pride and protects its territory."
"Con sư tử đực đầu đàn kiểm soát bầy và bảo vệ lãnh thổ của nó."
-
"Scientists observed the interactions of the dominant male chimpanzee with the rest of the group."
"Các nhà khoa học quan sát sự tương tác của con tinh tinh đực đầu đàn với phần còn lại của nhóm."
-
"The concept of a 'dominant male' in human society is often debated and can be problematic."
"Khái niệm 'con đực đầu đàn' trong xã hội loài người thường gây tranh cãi và có thể gây ra vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dominate | Thống trị, chiếm ưu thế |
| Noun | dominance | Sự thống trị, ưu thế |
| Noun | domination | Sự thống trị, sự áp đảo |
| Adverb | dominantly | Một cách thống trị, ưu thế |
| Noun | maleness | Tính chất nam, bản chất con đực |
| Adjective | male | Thuộc về nam, đực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu hành vi động vật và xã hội học. Trong bối cảnh con người, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự thống trị và kiểm soát một cách độc đoán. Cần phân biệt với các khái niệm lãnh đạo tích cực, dựa trên sự hợp tác và tôn trọng.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ nhóm mà con đực đầu đàn thuộc về: 'The dominant male in the pack.' Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm của con đực đó: 'The qualities of a dominant male.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the alpha the alpha dominant male (Con đực đầu đàn (có vai trò lãnh đạo, quyền lực nhất))
-
an undisputed an undisputed dominant male (Một con đực thống trị không thể tranh cãi)
-
a powerful a powerful dominant male (Một con đực thống trị mạnh mẽ)
-
challenge a challenge a dominant male (Thách thức một con đực thống trị)
-
become a become a dominant male (Trở thành một con đực thống trị)
-
displace a displace a dominant male (Thay thế một con đực thống trị)
-
among among dominant males (Trong số những con đực thống trị)
-
the position of the the position of the dominant male (Vị trí của con đực thống trị)
Idioms
-
To assert oneself as the dominant male
Tự khẳng định mình là con đực thống trị/người có vị thế cao nhất (trong một nhóm)
"In a new environment, he quickly learned to assert himself as the dominant male."
(Trong môi trường mới, anh ấy nhanh chóng học cách tự khẳng định mình là người có vị thế cao nhất.)
-
Vying for the role of the dominant male
Tranh giành vai trò con đực thống trị/người lãnh đạo
"The young male lions were vying for the role of the dominant male in the pride."
(Những con sư tử đực non đang tranh giành vai trò con đực thống trị trong đàn.)
-
The alpha dominant male concept
Khái niệm con đực đầu đàn/thống trị (chỉ người có ảnh hưởng và quyền lực nhất)
"Many business leaders are often described using the alpha dominant male concept."
(Nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp thường được mô tả bằng khái niệm con đực đầu đàn/thống trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant male
Danh từCon đực đầu đàn, con đực có vị trí cao nhất trong một nhóm động vật hoặc người. Cá thể mạnh nhất, quyền lực nhất và có khả năng sinh sản cao nhất.
"The dominant male lion controls the pride and protects its territory."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dominant male lion has been constantly asserting his authority within the pride. |
Con sư tử đực đầu đàn đã liên tục khẳng định quyền lực của mình trong đàn. |
| Phủ định | The younger male hasn't been exhibiting dominant behavior since the alpha arrived. |
Con đực trẻ tuổi hơn đã không thể hiện hành vi thống trị kể từ khi con đầu đàn đến. |
| Nghi vấn | Has the dominant male been showing any signs of weakness lately? |
Con đực đầu đàn có biểu hiện yếu đuối nào gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant male".
