(Top Banner Ad)
dominant male
B2
Danh từ B2 Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học

dominant male

UK: /ˈdɒmɪnənt meɪl/ • US: /ˈdɑːmɪnənt meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

con đực đầu đàn kẻ thống trị người có địa vị cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alpha male in a group of animals or humans. The individual who is the strongest, most powerful, and most likely to reproduce.

Vietnamese Meaning

Con đực đầu đàn, con đực có vị trí cao nhất trong một nhóm động vật hoặc người. Cá thể mạnh nhất, quyền lực nhất và có khả năng sinh sản cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant male lion controls the pride and protects its territory."

    "Con sư tử đực đầu đàn kiểm soát bầy và bảo vệ lãnh thổ của nó."

  • "Scientists observed the interactions of the dominant male chimpanzee with the rest of the group."

    "Các nhà khoa học quan sát sự tương tác của con tinh tinh đực đầu đàn với phần còn lại của nhóm."

  • "The concept of a 'dominant male' in human society is often debated and can be problematic."

    "Khái niệm 'con đực đầu đàn' trong xã hội loài người thường gây tranh cãi và có thể gây ra vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate Thống trị, chiếm ưu thế
Noun dominance Sự thống trị, ưu thế
Noun domination Sự thống trị, sự áp đảo
Adverb dominantly Một cách thống trị, ưu thế
Noun maleness Tính chất nam, bản chất con đực
Adjective male Thuộc về nam, đực

Synonyms

Antonyms

submissive male (con đực phục tùng, con đực yếu thế)omega male (con đực omega (con có thứ bậc thấp nhất))

Related Words

hierarchy (hệ thống phân cấp)social dominance (sự thống trị xã hội)

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari (to rule)
Latin
dominans (ruling, dominating)
Old French
masle (male)
Latin
masculus (masculine, male)
English
dominant (adj.) + male (n.)

Nguồn gốc của 'dominant'

Từ 'dominant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'làm chủ'. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc quyền lực lớn hơn những người khác. Vì vậy, 'dominant' mang ý nghĩa nổi trội, vượt trội.

Nguồn gốc của 'male'

Từ 'male' (con đực, giới tính nam) đến từ tiếng Latin 'masculus', một dạng nhỏ của 'mas' có nghĩa là 'một người đàn ông, một con đực'. Qua tiếng Pháp cổ 'masle', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ giới tính đực trong sinh học.

Ý nghĩa của 'dominant male'

Khi ghép lại, 'dominant male' mô tả một con đực, thường trong thế giới động vật hoặc theo nghĩa bóng trong xã hội loài người, giữ vị trí thống trị, có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc hệ thống xã hội. Nó ngụ ý sự lãnh đạo và kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu hành vi động vật và xã hội học. Trong bối cảnh con người, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự thống trị và kiểm soát một cách độc đoán. Cần phân biệt với các khái niệm lãnh đạo tích cực, dựa trên sự hợp tác và tôn trọng.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ nhóm mà con đực đầu đàn thuộc về: 'The dominant male in the pack.' Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm của con đực đó: 'The qualities of a dominant male.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant male
  • the alpha the alpha dominant male
    (Con đực đầu đàn (có vai trò lãnh đạo, quyền lực nhất))
  • an undisputed an undisputed dominant male
    (Một con đực thống trị không thể tranh cãi)
  • a powerful a powerful dominant male
    (Một con đực thống trị mạnh mẽ)
Verb + dominant male
  • challenge a challenge a dominant male
    (Thách thức một con đực thống trị)
  • become a become a dominant male
    (Trở thành một con đực thống trị)
  • displace a displace a dominant male
    (Thay thế một con đực thống trị)
Prepositional Phrase + dominant male
  • among among dominant males
    (Trong số những con đực thống trị)
  • the position of the the position of the dominant male
    (Vị trí của con đực thống trị)

Idioms

  • To assert oneself as the dominant male

    Tự khẳng định mình là con đực thống trị/người có vị thế cao nhất (trong một nhóm)

    "In a new environment, he quickly learned to assert himself as the dominant male."

    (Trong môi trường mới, anh ấy nhanh chóng học cách tự khẳng định mình là người có vị thế cao nhất.)

  • Vying for the role of the dominant male

    Tranh giành vai trò con đực thống trị/người lãnh đạo

    "The young male lions were vying for the role of the dominant male in the pride."

    (Những con sư tử đực non đang tranh giành vai trò con đực thống trị trong đàn.)

  • The alpha dominant male concept

    Khái niệm con đực đầu đàn/thống trị (chỉ người có ảnh hưởng và quyền lực nhất)

    "Many business leaders are often described using the alpha dominant male concept."

    (Nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp thường được mô tả bằng khái niệm con đực đầu đàn/thống trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant male

Danh từ
Lật mặt

Con đực đầu đàn, con đực có vị trí cao nhất trong một nhóm động vật hoặc người. Cá thể mạnh nhất, quyền lực nhất và có khả năng sinh sản cao nhất.

"The dominant male lion controls the pride and protects its territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dominant male lion has been constantly asserting his authority within the pride.
Con sư tử đực đầu đàn đã liên tục khẳng định quyền lực của mình trong đàn.
Phủ định
The younger male hasn't been exhibiting dominant behavior since the alpha arrived.
Con đực trẻ tuổi hơn đã không thể hiện hành vi thống trị kể từ khi con đầu đàn đến.
Nghi vấn
Has the dominant male been showing any signs of weakness lately?
Con đực đầu đàn có biểu hiện yếu đuối nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant male".

Khái niệm 'Alpha Male' trong nghiên cứu động vật

Ban đầu, khái niệm 'dominant male' (thường được gọi là 'alpha male') được sử dụng rộng rãi trong ngành tập tính học (nghiên cứu hành vi động vật) để mô tả con đực có địa vị cao nhất trong một nhóm động vật. Con 'alpha male' thường dẫn đầu, có quyền giao phối và kiểm soát tài nguyên. Thuật ngữ này nổi lên từ những nghiên cứu về hành vi của các loài như sói và linh trưởng.

'Alpha Male' trong xã hội loài người

Trong xã hội loài người, khái niệm 'alpha male' đã được vay mượn để mô tả người đàn ông có tính cách mạnh mẽ, tự tin, quyết đoán, thành công và có ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp các nguyên tắc từ thế giới động vật sang con người thường bị chỉ trích là đơn giản hóa quá mức hoặc sai lệch, vì hành vi và cấu trúc xã hội của con người phức tạp hơn nhiều so với động vật.