(Top Banner Ad)
alter course
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Hàng hải, Quản lý dự án, Chiến lược kinh doanh)

alter course

UK: /ˈɔːltə kɔːs/ • US: /ˈɔːltər kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi hướng đi điều chỉnh phương hướng thay đổi lộ trình chuyển hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change direction or method; to modify a plan or approach.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hướng đi, phương pháp, hoặc kế hoạch; điều chỉnh một cách tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to alter course when the market conditions changed."

    "Công ty đã phải thay đổi hướng đi khi điều kiện thị trường thay đổi."

  • "The ship had to alter course to avoid the storm."

    "Con tàu đã phải thay đổi hướng đi để tránh bão."

  • "Due to unforeseen circumstances, we need to alter course on this project."

    "Do những tình huống không lường trước được, chúng ta cần thay đổi hướng đi trong dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, làm cho khác đi
Noun alteration sự thay đổi, sự sửa đổi
Adjective unalterable không thể thay đổi
Adjective unaltered không bị thay đổi, còn nguyên
Adverb alternatively như một sự lựa chọn khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Hàng hải, Quản lý dự án, Chiến lược kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter ('other of two') + cursus ('a running, a course')
Old French
alterer + cours
Middle English
alteren + course
Modern English
alter course

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'alter course' có nguồn gốc sâu sắc từ lĩnh vực hàng hải. Đối với tàu thuyền, việc 'thay đổi hướng đi' là một hành động thiết yếu và có tính quyết định để tránh bão, đi theo hải trình mới hoặc cập cảng. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự thay đổi có chủ đích để đạt được một mục tiêu mới.

Nghĩa đen từ Latin

Từ 'alter' đến từ tiếng Latin 'alter', nghĩa là 'cái khác (trong hai cái)'. Từ 'course' đến từ tiếng Latin 'cursus', nghĩa là 'một cuộc chạy' hoặc 'một con đường'. Vì vậy, 'alter course' theo nghĩa đen có thể hiểu là 'chọn một con đường khác' hoặc 'thực hiện một cuộc chạy khác'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc thay đổi chiến lược, kế hoạch, hoặc hướng đi ban đầu do những yếu tố hoặc tình huống mới phát sinh. Nó mang ý nghĩa chủ động điều chỉnh để thích ứng với hoàn cảnh. Khác với các từ đơn thuần như 'change', 'alter course' nhấn mạnh sự thay đổi có tính định hướng và có mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alter course
  • decide to alter course
    (quyết định thay đổi hướng đi/đường lối)
  • be forced to alter course
    (bị buộc phải thay đổi hướng đi/chiến lược)
  • refuse to alter course
    (từ chối thay đổi đường lối)
Adverb + alter course
  • drastically alter course
    (thay đổi hướng đi một cách quyết liệt)
  • slightly alter course
    (thay đổi hướng đi một chút)
  • radically alter course
    (thay đổi đường lối một cách triệt để)

Idioms

  • alter the course of history

    thay đổi dòng chảy lịch sử, tạo ra một bước ngoặt lịch sử

    "The discovery of penicillin altered the course of history by revolutionizing medicine."

    (Việc phát hiện ra penicillin đã làm thay đổi dòng chảy lịch sử bằng cách cách mạng hóa y học.)

  • alter the course of one's life

    thay đổi hoàn toàn cuộc đời của một người

    "Meeting my mentor was an event that altered the course of my life."

    (Việc gặp được người hướng dẫn của tôi là một sự kiện đã làm thay đổi cả cuộc đời tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alter course

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thay đổi hướng đi, phương pháp, hoặc kế hoạch; điều chỉnh một cách tiếp cận.

"The company had to alter course when the market conditions changed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the captain decided to alter course, a decision that ultimately saved the ship from the storm.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi, một quyết định cuối cùng đã cứu con tàu khỏi cơn bão.
Phủ định
He did not alter course, despite the warnings, and the consequences were severe.
Anh ấy đã không thay đổi hướng đi, mặc dù đã được cảnh báo, và hậu quả rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Considering the impending fog, should we alter course, or do we maintain our current heading?
Xem xét sương mù sắp tới, chúng ta có nên thay đổi hướng đi không, hay chúng ta duy trì hướng đi hiện tại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain decided to alter course to avoid the storm.
Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.
Phủ định
The ship did not alter its course despite the iceberg warning.
Con tàu đã không thay đổi hướng đi mặc dù có cảnh báo về tảng băng trôi.
Nghi vấn
Will they alter course to reach the destination on time?
Họ có thay đổi hướng đi để đến đích đúng giờ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather worsens, the pilot will alter the flight course.
Nếu thời tiết xấu đi, phi công sẽ thay đổi đường bay.
Phủ định
If you don't like the current curriculum, you won't alter your course of study.
Nếu bạn không thích chương trình học hiện tại, bạn sẽ không thay đổi khóa học của mình.
Nghi vấn
Will the ship alter course if it encounters a storm?
Liệu con tàu có thay đổi hướng đi nếu nó gặp phải bão?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alter course".

'Pivoting' trong văn hóa khởi nghiệp

Trong thế giới khởi nghiệp ở phương Tây, 'pivoting' (xoay trục) là một chiến lược được tôn trọng. Nó có nghĩa là một công ty 'alter course' - thay đổi hoàn toàn hướng đi kinh doanh của mình khi nhận ra chiến lược ban đầu không hiệu quả. Điều này không bị coi là thất bại, mà là một quyết định thông minh, linh hoạt để thích ứng và tồn tại.

Khủng hoảng tuổi trung niên (Mid-life Crisis)

Trong văn hóa phương Tây, 'khủng hoảng tuổi trung niên' là một khái niệm quen thuộc, chỉ giai đoạn mà người lớn (thường ở độ tuổi 40-50) đặt câu hỏi về các lựa chọn trong cuộc sống của mình. Họ có thể 'alter course' một cách đột ngột, ví dụ như đổi nghề, mua một chiếc xe thể thao, hoặc kết thúc một mối quan hệ lâu dài. Điều này phản ánh sự coi trọng việc hoàn thiện bản thân và khả năng 'làm lại cuộc đời' ở bất kỳ độ tuổi nào.