alter course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change direction or method; to modify a plan or approach.
Vietnamese Meaning
Thay đổi hướng đi, phương pháp, hoặc kế hoạch; điều chỉnh một cách tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to alter course when the market conditions changed."
"Công ty đã phải thay đổi hướng đi khi điều kiện thị trường thay đổi."
-
"The ship had to alter course to avoid the storm."
"Con tàu đã phải thay đổi hướng đi để tránh bão."
-
"Due to unforeseen circumstances, we need to alter course on this project."
"Do những tình huống không lường trước được, chúng ta cần thay đổi hướng đi trong dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | thay đổi, làm cho khác đi |
| Noun | alteration | sự thay đổi, sự sửa đổi |
| Adjective | unalterable | không thể thay đổi |
| Adjective | unaltered | không bị thay đổi, còn nguyên |
| Adverb | alternatively | như một sự lựa chọn khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc thay đổi chiến lược, kế hoạch, hoặc hướng đi ban đầu do những yếu tố hoặc tình huống mới phát sinh. Nó mang ý nghĩa chủ động điều chỉnh để thích ứng với hoàn cảnh. Khác với các từ đơn thuần như 'change', 'alter course' nhấn mạnh sự thay đổi có tính định hướng và có mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to alter course (quyết định thay đổi hướng đi/đường lối)
-
be forced to alter course (bị buộc phải thay đổi hướng đi/chiến lược)
-
refuse to alter course (từ chối thay đổi đường lối)
-
drastically alter course (thay đổi hướng đi một cách quyết liệt)
-
slightly alter course (thay đổi hướng đi một chút)
-
radically alter course (thay đổi đường lối một cách triệt để)
Idioms
-
alter the course of history
thay đổi dòng chảy lịch sử, tạo ra một bước ngoặt lịch sử
"The discovery of penicillin altered the course of history by revolutionizing medicine."
(Việc phát hiện ra penicillin đã làm thay đổi dòng chảy lịch sử bằng cách cách mạng hóa y học.)
-
alter the course of one's life
thay đổi hoàn toàn cuộc đời của một người
"Meeting my mentor was an event that altered the course of my life."
(Việc gặp được người hướng dẫn của tôi là một sự kiện đã làm thay đổi cả cuộc đời tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alter course
Động từ (cụm động từ)Thay đổi hướng đi, phương pháp, hoặc kế hoạch; điều chỉnh một cách tiếp cận.
"The company had to alter course when the market conditions changed."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the captain decided to alter course, a decision that ultimately saved the ship from the storm. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi, một quyết định cuối cùng đã cứu con tàu khỏi cơn bão. |
| Phủ định | He did not alter course, despite the warnings, and the consequences were severe. |
Anh ấy đã không thay đổi hướng đi, mặc dù đã được cảnh báo, và hậu quả rất nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Considering the impending fog, should we alter course, or do we maintain our current heading? |
Xem xét sương mù sắp tới, chúng ta có nên thay đổi hướng đi không, hay chúng ta duy trì hướng đi hiện tại? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain decided to alter course to avoid the storm. |
Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão. |
| Phủ định | The ship did not alter its course despite the iceberg warning. |
Con tàu đã không thay đổi hướng đi mặc dù có cảnh báo về tảng băng trôi. |
| Nghi vấn | Will they alter course to reach the destination on time? |
Họ có thay đổi hướng đi để đến đích đúng giờ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather worsens, the pilot will alter the flight course. |
Nếu thời tiết xấu đi, phi công sẽ thay đổi đường bay. |
| Phủ định | If you don't like the current curriculum, you won't alter your course of study. |
Nếu bạn không thích chương trình học hiện tại, bạn sẽ không thay đổi khóa học của mình. |
| Nghi vấn | Will the ship alter course if it encounters a storm? |
Liệu con tàu có thay đổi hướng đi nếu nó gặp phải bão? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alter course".
