(Top Banner Ad)
adjust approach
B2
Động từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

adjust approach

UK: /əˈdʒʌst əˈprəʊtʃ/ • US: /əˈdʒʌst əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh phương pháp điều chỉnh cách tiếp cận thay đổi phương pháp cho phù hợp tinh chỉnh chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To modify or alter a method or strategy to achieve a better result.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh hoặc thay đổi một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được kết quả tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to adjust our approach to the marketing campaign based on the latest market research."

    "Chúng ta cần điều chỉnh phương pháp tiếp cận chiến dịch tiếp thị dựa trên nghiên cứu thị trường mới nhất."

  • "After the initial results were disappointing, the team decided to adjust their approach."

    "Sau khi kết quả ban đầu gây thất vọng, nhóm quyết định điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ."

  • "The teacher adjusted her approach to teaching grammar to better suit the learning styles of her students."

    "Giáo viên đã điều chỉnh phương pháp giảng dạy ngữ pháp của mình để phù hợp hơn với phong cách học tập của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust Điều chỉnh, làm cho phù hợp
Noun adjustment Sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable Có thể điều chỉnh được
Verb readjust Điều chỉnh lại
Noun readjustment Sự điều chỉnh lại
Noun approach Cách tiếp cận, sự tiếp cận
Adjective approachable Dễ gần, dễ tiếp cận
Adjective unapproachable Khó gần, không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + iustus (just, right)
Old French
ajuster (to fit, make suitable)
Middle English
ajusten (to fit, arrange)
Latin
ad- (to) + prope (near)
Old French
aprochier (to draw near)
Middle English
aprochen (to come near)
English
adjust approach (a modern phrasal combination)

Nguồn gốc của 'Adjust'

'Adjust' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (nghĩa là 'tới' hoặc 'hướng về') và 'iustus' (nghĩa là 'chính xác', 'đúng đắn'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ajuster', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp' hoặc 'sắp xếp cho đúng'. Ngày nay, 'adjust' vẫn giữ ý nghĩa là điều chỉnh để đạt được sự phù hợp hoặc chính xác.

Nguồn gốc của 'Approach'

'Approach' có gốc từ tiếng Latin 'ad-' (tới) và 'prope' (gần). Từ này đã phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'aprochier', có nghĩa là 'tiến gần' hoặc 'đến gần'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'approach' dùng để chỉ hành động đến gần một thứ gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cách tiếp cận một vấn đề.

Sự kết hợp của 'Adjust Approach'

Khi 'adjust' (điều chỉnh) và 'approach' (cách tiếp cận) kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả hành động thay đổi phương pháp, chiến lược hoặc thái độ của mình để phù hợp hơn với một tình huống, mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một phương pháp tiếp cận ban đầu không hiệu quả hoặc cần được tinh chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. 'Adjust' nhấn mạnh việc thực hiện các thay đổi nhỏ hoặc vừa, không phải một sự thay đổi hoàn toàn. So sánh với 'change approach' (thay đổi phương pháp tiếp cận) có thể mang ý nghĩa thay đổi lớn hơn hoặc chọn một phương pháp hoàn toàn khác.

Prepositions

to for based on

'- Adjust approach to': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận để phù hợp với điều gì (ví dụ: một tình huống, một đối tượng). '- Adjust approach for': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận vì lý do gì (ví dụ: vì một hạn chế). '- Adjust approach based on': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận dựa trên cái gì (ví dụ: dữ liệu, kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adjust approach
  • quickly quickly adjust approach
    (nhanh chóng điều chỉnh cách tiếp cận)
  • carefully carefully adjust approach
    (cẩn thận điều chỉnh cách tiếp cận)
  • strategically strategically adjust approach
    (điều chỉnh cách tiếp cận một cách chiến lược)
  • slightly slightly adjust approach
    (điều chỉnh cách tiếp cận một chút)
  • radically radically adjust approach
    (điều chỉnh cách tiếp cận một cách triệt để)
Verb + adjust approach
  • need to need to adjust approach
    (cần điều chỉnh cách tiếp cận)
  • learn to learn to adjust approach
    (học cách điều chỉnh cách tiếp cận)
  • be ready to be ready to adjust approach
    (sẵn sàng điều chỉnh cách tiếp cận)
  • decide to decide to adjust approach
    (quyết định điều chỉnh cách tiếp cận)
Phrases with 'adjust approach'
  • adjust their approach to adjust their approach to the market
    (điều chỉnh cách tiếp cận của họ đối với thị trường)
  • adjust an approach based on adjust an approach based on feedback
    (điều chỉnh một cách tiếp cận dựa trên phản hồi)
  • adjust your approach if necessary adjust your approach if necessary
    (điều chỉnh cách tiếp cận của bạn nếu cần thiết)

Idioms

  • adjust one's approach

    Thay đổi phương pháp, chiến lược hoặc thái độ cá nhân để phù hợp với tình huống mới.

    "You need to adjust your approach if you want to succeed with this difficult client."

    (Bạn cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình nếu muốn thành công với khách hàng khó tính này.)

  • adjust the approach as necessary

    Điều chỉnh cách tiếp cận theo yêu cầu của tình hình hoặc khi cần thiết.

    "We will implement the plan and adjust the approach as necessary based on the results."

    (Chúng tôi sẽ thực hiện kế hoạch và điều chỉnh cách tiếp cận khi cần thiết dựa trên kết quả.)

  • be prepared to adjust your approach

    Hãy sẵn sàng thay đổi phương pháp của mình.

    "In a rapidly changing environment, you must be prepared to adjust your approach at any moment."

    (Trong một môi trường thay đổi nhanh chóng, bạn phải sẵn sàng điều chỉnh cách tiếp cận của mình bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjust approach

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Điều chỉnh hoặc thay đổi một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được kết quả tốt hơn.

"We need to adjust our approach to the marketing campaign based on the latest market research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had adjusted its approach to marketing last quarter, it would have seen a significant increase in sales.
Nếu công ty đã điều chỉnh cách tiếp cận marketing của mình vào quý trước, thì họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
Phủ định
If the team had not adjusted their approach to the problem, they would not have been able to find a solution so quickly.
Nếu đội ngũ không điều chỉnh cách tiếp cận vấn đề, họ đã không thể tìm ra giải pháp nhanh chóng đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if we had adjusted our approach sooner?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta điều chỉnh cách tiếp cận sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjust approach".

Tư duy linh hoạt và thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục hiện đại, khả năng 'adjust approach' (điều chỉnh cách tiếp cận) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh tư duy linh hoạt (flexible thinking) và khả năng thích nghi (adaptability) – những phẩm chất thiết yếu để giải quyết vấn đề, đổi mới và đạt được thành công trong một thế giới không ngừng thay đổi. Việc 'điều chỉnh cách tiếp cận' thường đi đôi với tinh thần học hỏi từ kinh nghiệm và sẵn sàng thử nghiệm những phương pháp mới.

Phương pháp Agile và cải tiến liên tục

Khái niệm 'adjust approach' liên quan chặt chẽ đến các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile. Trong Agile, các nhóm làm việc liên tục kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh cách tiếp cận của họ dựa trên phản hồi và kết quả thực tế. Điều này khuyến khích một văn hóa cải tiến liên tục (continuous improvement) và thử nghiệm-lỗi (trial and error), nơi việc điều chỉnh không được xem là thất bại mà là một phần tự nhiên của quá trình phát triển để đạt được mục tiêu tốt nhất.