adjust approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh hoặc thay đổi một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được kết quả tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to adjust our approach to the marketing campaign based on the latest market research."
"Chúng ta cần điều chỉnh phương pháp tiếp cận chiến dịch tiếp thị dựa trên nghiên cứu thị trường mới nhất."
-
"After the initial results were disappointing, the team decided to adjust their approach."
"Sau khi kết quả ban đầu gây thất vọng, nhóm quyết định điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ."
-
"The teacher adjusted her approach to teaching grammar to better suit the learning styles of her students."
"Giáo viên đã điều chỉnh phương pháp giảng dạy ngữ pháp của mình để phù hợp hơn với phong cách học tập của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | Điều chỉnh, làm cho phù hợp |
| Noun | adjustment | Sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Adjective | adjustable | Có thể điều chỉnh được |
| Verb | readjust | Điều chỉnh lại |
| Noun | readjustment | Sự điều chỉnh lại |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, sự tiếp cận |
| Adjective | approachable | Dễ gần, dễ tiếp cận |
| Adjective | unapproachable | Khó gần, không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một phương pháp tiếp cận ban đầu không hiệu quả hoặc cần được tinh chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. 'Adjust' nhấn mạnh việc thực hiện các thay đổi nhỏ hoặc vừa, không phải một sự thay đổi hoàn toàn. So sánh với 'change approach' (thay đổi phương pháp tiếp cận) có thể mang ý nghĩa thay đổi lớn hơn hoặc chọn một phương pháp hoàn toàn khác.
Prepositions
'- Adjust approach to': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận để phù hợp với điều gì (ví dụ: một tình huống, một đối tượng). '- Adjust approach for': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận vì lý do gì (ví dụ: vì một hạn chế). '- Adjust approach based on': Điều chỉnh phương pháp tiếp cận dựa trên cái gì (ví dụ: dữ liệu, kinh nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly adjust approach (nhanh chóng điều chỉnh cách tiếp cận)
-
carefully carefully adjust approach (cẩn thận điều chỉnh cách tiếp cận)
-
strategically strategically adjust approach (điều chỉnh cách tiếp cận một cách chiến lược)
-
slightly slightly adjust approach (điều chỉnh cách tiếp cận một chút)
-
radically radically adjust approach (điều chỉnh cách tiếp cận một cách triệt để)
-
need to need to adjust approach (cần điều chỉnh cách tiếp cận)
-
learn to learn to adjust approach (học cách điều chỉnh cách tiếp cận)
-
be ready to be ready to adjust approach (sẵn sàng điều chỉnh cách tiếp cận)
-
decide to decide to adjust approach (quyết định điều chỉnh cách tiếp cận)
-
adjust their approach to adjust their approach to the market (điều chỉnh cách tiếp cận của họ đối với thị trường)
-
adjust an approach based on adjust an approach based on feedback (điều chỉnh một cách tiếp cận dựa trên phản hồi)
-
adjust your approach if necessary adjust your approach if necessary (điều chỉnh cách tiếp cận của bạn nếu cần thiết)
Idioms
-
adjust one's approach
Thay đổi phương pháp, chiến lược hoặc thái độ cá nhân để phù hợp với tình huống mới.
"You need to adjust your approach if you want to succeed with this difficult client."
(Bạn cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình nếu muốn thành công với khách hàng khó tính này.)
-
adjust the approach as necessary
Điều chỉnh cách tiếp cận theo yêu cầu của tình hình hoặc khi cần thiết.
"We will implement the plan and adjust the approach as necessary based on the results."
(Chúng tôi sẽ thực hiện kế hoạch và điều chỉnh cách tiếp cận khi cần thiết dựa trên kết quả.)
-
be prepared to adjust your approach
Hãy sẵn sàng thay đổi phương pháp của mình.
"In a rapidly changing environment, you must be prepared to adjust your approach at any moment."
(Trong một môi trường thay đổi nhanh chóng, bạn phải sẵn sàng điều chỉnh cách tiếp cận của mình bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjust approach
Động từ + Danh từĐiều chỉnh hoặc thay đổi một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được kết quả tốt hơn.
"We need to adjust our approach to the marketing campaign based on the latest market research."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had adjusted its approach to marketing last quarter, it would have seen a significant increase in sales. |
Nếu công ty đã điều chỉnh cách tiếp cận marketing của mình vào quý trước, thì họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số. |
| Phủ định | If the team had not adjusted their approach to the problem, they would not have been able to find a solution so quickly. |
Nếu đội ngũ không điều chỉnh cách tiếp cận vấn đề, họ đã không thể tìm ra giải pháp nhanh chóng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if we had adjusted our approach sooner? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta điều chỉnh cách tiếp cận sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjust approach".
