shift strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned approach to changing or adjusting a specific aspect or direction of a business, project, or process.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận có kế hoạch để thay đổi hoặc điều chỉnh một khía cạnh hoặc hướng đi cụ thể của một doanh nghiệp, dự án hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a major shift strategy in its marketing approach to target a younger demographic."
"Công ty đã công bố một sự thay đổi chiến lược lớn trong cách tiếp cận tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn."
-
"The new CEO implemented a shift strategy to improve profitability."
"Giám đốc điều hành mới đã thực hiện một sự thay đổi chiến lược để cải thiện lợi nhuận."
-
"The company is considering a shift strategy away from traditional advertising."
"Công ty đang xem xét một sự thay đổi chiến lược khỏi quảng cáo truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift | Sự thay đổi; ca làm việc; sự di chuyển |
| Verb | shift | Thay đổi; di chuyển; chuyển đổi |
| Adjective | shifting | Đang thay đổi; không ổn định |
| Noun | shifter | Người hoặc vật làm thay đổi; cần số |
| Noun | strategy | Chiến lược |
| Adjective | strategic | Mang tính chiến lược; thuộc về chiến lược |
| Adverb | strategically | Một cách chiến lược |
| Noun | strategist | Nhà chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shift strategy" thường ám chỉ một sự thay đổi có chủ đích, không phải là một thay đổi ngẫu nhiên. Nó liên quan đến việc phân tích tình hình hiện tại, xác định mục tiêu mong muốn và phát triển một kế hoạch để đạt được mục tiêu đó thông qua việc điều chỉnh các yếu tố khác nhau.
Prepositions
* "Shift in strategy": thay đổi trong chiến lược (tổng quan). * "Shift to strategy": chuyển sang một chiến lược mới (nhấn mạnh hành động chuyển đổi). * "Shift towards strategy": chuyển dịch theo hướng một chiến lược nào đó (nhấn mạnh sự tiến triển)
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a shift strategy (áp dụng một chiến lược thay đổi)
-
implement implement a shift strategy (triển khai một chiến lược thay đổi)
-
consider consider a shift strategy (cân nhắc một chiến lược thay đổi)
-
require require a shift strategy (đòi hỏi một chiến lược thay đổi)
-
propose propose a shift strategy (đề xuất một chiến lược thay đổi)
-
make make a significant shift strategy (thực hiện một chiến lược thay đổi đáng kể)
-
major a major shift strategy (một chiến lược thay đổi lớn)
-
radical a radical shift strategy (một chiến lược thay đổi triệt để)
-
new a new shift strategy (một chiến lược thay đổi mới)
-
complete a complete shift strategy (một chiến lược thay đổi hoàn toàn)
-
gradual a gradual shift strategy (một chiến lược thay đổi từ từ)
-
for shift strategy for success (thay đổi chiến lược để thành công)
-
towards shift strategy towards sustainability (thay đổi chiến lược hướng tới sự bền vững)
Idioms
-
It's time to shift strategy.
Đã đến lúc phải thay đổi chiến lược.
"The market has changed dramatically, so it's time to shift strategy."
(Thị trường đã thay đổi đáng kể, vì vậy đã đến lúc phải thay đổi chiến lược.)
-
A shift strategy is essential/critical.
Một sự thay đổi chiến lược là cần thiết/quan trọng.
"Facing new competitors, a shift strategy is critical for the company's survival."
(Đối mặt với các đối thủ cạnh tranh mới, một sự thay đổi chiến lược là cực kỳ quan trọng cho sự tồn vong của công ty.)
-
To necessitate a shift strategy.
Để buộc phải thay đổi chiến lược.
"The new regulations will necessitate a shift strategy in our production methods."
(Các quy định mới sẽ buộc chúng ta phải thay đổi chiến lược trong phương pháp sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift strategy
Danh từMột cách tiếp cận có kế hoạch để thay đổi hoặc điều chỉnh một khía cạnh hoặc hướng đi cụ thể của một doanh nghiệp, dự án hoặc quy trình.
"The company announced a major shift strategy in its marketing approach to target a younger demographic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift strategy".
