stay the course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something in the way you intended to do it at the beginning, even when this is difficult.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn đã dự định ngay từ đầu, ngay cả khi điều này khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, the company decided to stay the course with its original business plan."
"Bất chấp những trở ngại, công ty quyết định tiếp tục đi theo kế hoạch kinh doanh ban đầu."
-
"The government is determined to stay the course on economic reform."
"Chính phủ quyết tâm tiếp tục thực hiện cải cách kinh tế."
-
"Despite the criticism, she decided to stay the course and finish her project."
"Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tiếp tục và hoàn thành dự án của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, lưu lại, duy trì, trì hoãn |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự duy trì, sự hỗ trợ (ví dụ: a brief stay) |
| Noun | course | Lộ trình, hướng đi, khóa học, món ăn (ví dụ: a history course, main course) |
| Verb | course | Chạy nhanh, đi qua (ví dụ: blood courses through veins) |
| Adjective | staying | Có sức bền, có khả năng kéo dài (ví dụ: staying power - sức bền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên trì và quyết tâm, đặc biệt là khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không từ bỏ mục tiêu ban đầu, ngay cả khi có những cám dỗ hoặc áp lực phải thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely stay the course (kiên quyết giữ vững lập trường/hướng đi)
-
firmly firmly stay the course (vững vàng giữ vững lập trường/hướng đi)
-
steadfastly steadfastly stay the course (bền bỉ giữ vững lập trường/hướng đi)
-
decide to decide to stay the course (quyết định giữ vững lập trường/hướng đi)
-
commit to commit to staying the course (cam kết giữ vững lập trường/hướng đi)
-
urge (someone) to urge (someone) to stay the course (thúc giục (ai đó) giữ vững lập trường/hướng đi)
Idioms
-
stay the course
Kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình đã định, không từ bỏ dù gặp khó khăn.
"Despite the mounting criticism, the government decided to stay the course with its economic reforms."
(Mặc dù đối mặt với nhiều chỉ trích, chính phủ vẫn quyết định kiên trì với các cải cách kinh tế của mình.)
-
be determined to stay the course
Quyết tâm kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình.
"She was determined to stay the course even when her business faced bankruptcy."
(Cô ấy quyết tâm kiên trì theo đuổi dù doanh nghiệp của mình đối mặt với nguy cơ phá sản.)
-
the importance of staying the course
Tầm quan trọng của việc kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình.
"The coach emphasized the importance of staying the course in difficult games."
(Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên trì trong những trận đấu khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay the course
Thành ngữTiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn đã dự định ngay từ đầu, ngay cả khi điều này khó khăn.
"Despite the setbacks, the company decided to stay the course with its original business plan."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be staying the course with its current strategy, despite the recent setbacks. |
Công ty sẽ tiếp tục kiên trì với chiến lược hiện tại, bất chấp những thất bại gần đây. |
| Phủ định | The government won't be staying the course with the current economic policies if the inflation rate continues to rise. |
Chính phủ sẽ không tiếp tục kiên trì với các chính sách kinh tế hiện tại nếu tỷ lệ lạm phát tiếp tục tăng. |
| Nghi vấn | Will the team be staying the course, or will they change their approach before the next game? |
Liệu đội có tiếp tục kiên trì hay họ sẽ thay đổi cách tiếp cận trước trận đấu tiếp theo? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the challenges, the team stayed the course and achieved their goals. |
Mặc dù có những khó khăn, đội đã kiên trì theo đuổi mục tiêu và đạt được thành công. |
| Phủ định | The company didn't stay the course with its original strategy, deciding to pivot instead. |
Công ty đã không kiên trì với chiến lược ban đầu, mà quyết định thay đổi hướng đi. |
| Nghi vấn | Did the government stay the course with its economic policies despite the public criticism? |
Chính phủ có tiếp tục duy trì các chính sách kinh tế của mình bất chấp sự chỉ trích của công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay the course".
