(Top Banner Ad)
stay the course
B2
Thành ngữ B2 Chính trị, Kinh doanh, Cuộc sống

stay the course

UK: /ˌsteɪ ðə ˈkɔːs/ • US: /ˌsteɪ ðə ˈkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục con đường đã chọn kiên trì với mục tiêu giữ vững lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something in the way you intended to do it at the beginning, even when this is difficult.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn đã dự định ngay từ đầu, ngay cả khi điều này khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, the company decided to stay the course with its original business plan."

    "Bất chấp những trở ngại, công ty quyết định tiếp tục đi theo kế hoạch kinh doanh ban đầu."

  • "The government is determined to stay the course on economic reform."

    "Chính phủ quyết tâm tiếp tục thực hiện cải cách kinh tế."

  • "Despite the criticism, she decided to stay the course and finish her project."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tiếp tục và hoàn thành dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, lưu lại, duy trì, trì hoãn
Noun stay Sự ở lại, sự duy trì, sự hỗ trợ (ví dụ: a brief stay)
Noun course Lộ trình, hướng đi, khóa học, món ăn (ví dụ: a history course, main course)
Verb course Chạy nhanh, đi qua (ví dụ: blood courses through veins)
Adjective staying Có sức bền, có khả năng kéo dài (ví dụ: staying power - sức bền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
estai
Latin
cursus
Old French
cours
English
stay the course (popularized 20th century)

Nguồn gốc chính trị

Cụm từ 'stay the course' có ý nghĩa 'tiếp tục đi theo một lộ trình hoặc quyết định đã định, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn'. Nó trở nên phổ biến rộng rãi trong giới chính trị, đặc biệt là trong các bài phát biểu của các nhà lãnh đạo phương Tây vào nửa sau thế kỷ 20, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận về Chiến tranh Việt Nam hoặc trong các chính sách của Margaret Thatcher và George W. Bush, để kêu gọi sự kiên trì và không thay đổi đường lối đã chọn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên trì và quyết tâm, đặc biệt là khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không từ bỏ mục tiêu ban đầu, ngay cả khi có những cám dỗ hoặc áp lực phải thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay the course
  • resolutely resolutely stay the course
    (kiên quyết giữ vững lập trường/hướng đi)
  • firmly firmly stay the course
    (vững vàng giữ vững lập trường/hướng đi)
  • steadfastly steadfastly stay the course
    (bền bỉ giữ vững lập trường/hướng đi)
Verb + stay the course
  • decide to decide to stay the course
    (quyết định giữ vững lập trường/hướng đi)
  • commit to commit to staying the course
    (cam kết giữ vững lập trường/hướng đi)
  • urge (someone) to urge (someone) to stay the course
    (thúc giục (ai đó) giữ vững lập trường/hướng đi)

Idioms

  • stay the course

    Kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình đã định, không từ bỏ dù gặp khó khăn.

    "Despite the mounting criticism, the government decided to stay the course with its economic reforms."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều chỉ trích, chính phủ vẫn quyết định kiên trì với các cải cách kinh tế của mình.)

  • be determined to stay the course

    Quyết tâm kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình.

    "She was determined to stay the course even when her business faced bankruptcy."

    (Cô ấy quyết tâm kiên trì theo đuổi dù doanh nghiệp của mình đối mặt với nguy cơ phá sản.)

  • the importance of staying the course

    Tầm quan trọng của việc kiên trì theo đuổi mục tiêu/lộ trình.

    "The coach emphasized the importance of staying the course in difficult games."

    (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên trì trong những trận đấu khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay the course

Thành ngữ
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn đã dự định ngay từ đầu, ngay cả khi điều này khó khăn.

"Despite the setbacks, the company decided to stay the course with its original business plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be staying the course with its current strategy, despite the recent setbacks.
Công ty sẽ tiếp tục kiên trì với chiến lược hiện tại, bất chấp những thất bại gần đây.
Phủ định
The government won't be staying the course with the current economic policies if the inflation rate continues to rise.
Chính phủ sẽ không tiếp tục kiên trì với các chính sách kinh tế hiện tại nếu tỷ lệ lạm phát tiếp tục tăng.
Nghi vấn
Will the team be staying the course, or will they change their approach before the next game?
Liệu đội có tiếp tục kiên trì hay họ sẽ thay đổi cách tiếp cận trước trận đấu tiếp theo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the challenges, the team stayed the course and achieved their goals.
Mặc dù có những khó khăn, đội đã kiên trì theo đuổi mục tiêu và đạt được thành công.
Phủ định
The company didn't stay the course with its original strategy, deciding to pivot instead.
Công ty đã không kiên trì với chiến lược ban đầu, mà quyết định thay đổi hướng đi.
Nghi vấn
Did the government stay the course with its economic policies despite the public criticism?
Chính phủ có tiếp tục duy trì các chính sách kinh tế của mình bất chấp sự chỉ trích của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay the course".

Tinh thần kiên trì và nghị lực

Trong văn hóa phương Tây, 'stay the course' thường gắn liền với tinh thần kiên cường, nghị lực và quyết tâm vượt qua thử thách. Nó ngụ ý rằng thành công đòi hỏi sự kiên trì và khả năng giữ vững niềm tin vào con đường đã chọn, ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn hoặc có sự cám dỗ từ bỏ.

Lời kêu gọi hành động trong chính trị

Cụm từ này thường được các chính trị gia và nhà lãnh đạo sử dụng để kêu gọi người dân hoặc đồng nghiệp ủng hộ và duy trì một chính sách, chiến lược hoặc mục tiêu nào đó, bất chấp những thất bại tạm thời hoặc ý kiến phản đối. Nó trở thành một biểu tượng cho sự ổn định và niềm tin vào kế hoạch đã đề ra.