(Top Banner Ad)
remain on track
B2
Cụm động từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Tổng quát

remain on track

UK: /rɪˈmeɪn ɒn træk/ • US: /rɪˈmeɪn ɑːn træk/

Nghĩa tiếng Việt

đúng tiến độ theo đúng lộ trình đi đúng hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to proceed as planned or expected; to stay on schedule; to continue to make progress toward a goal.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục đi theo kế hoạch hoặc dự kiến; đúng tiến độ; tiếp tục đạt được tiến bộ hướng tới một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the project team managed to remain on track."

    "Mặc dù gặp nhiều thách thức, đội dự án đã cố gắng duy trì đúng tiến độ."

  • "We need to monitor progress closely to remain on track for the launch date."

    "Chúng ta cần theo dõi sát sao tiến độ để đảm bảo đúng tiến độ cho ngày ra mắt."

  • "The company has remained on track to meet its yearly targets."

    "Công ty vẫn đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng năm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, sót lại
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker Người/vật theo dõi
Noun track record Lịch sử thành tích, kinh nghiệm
Verb backtrack Thay đổi ý định/lộ trình đã nói trước đó; quay ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
Modern English
remain
Old French
trac
Middle English
track
Modern English
track

Con đường ẩn dụ của 'on track'

Cụm từ 'on track' ban đầu được cho là xuất phát từ đường ray xe lửa hoặc các cuộc đua, nơi việc 'ở trên đường ray' có nghĩa là đi đúng hướng, theo đúng lộ trình đã định. Kết hợp với động từ 'remain' (duy trì, giữ nguyên), 'remain on track' mang ý nghĩa duy trì tiến độ, không chệch hướng khỏi mục tiêu đã đặt ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dự án, kế hoạch hoặc quá trình mà việc duy trì tiến độ là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự ổn định và khả năng đạt được mục tiêu đã định. Khác với 'get back on track' (lấy lại tiến độ sau khi bị chậm trễ), 'remain on track' chỉ trạng thái đang diễn ra tốt đẹp.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ này biểu thị vị trí hoặc trạng thái: 'on track' có nghĩa là 'trên đường ray' (theo nghĩa bóng), tức là đang đi đúng hướng, đúng lộ trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain on track
  • firmly firmly remain on track
    (kiên định giữ vững tiến độ)
  • steadily steadily remain on track
    (duy trì tiến độ một cách ổn định)
  • largely largely remain on track
    (phần lớn vẫn giữ đúng tiến độ)
  • broadly broadly remain on track
    (nhìn chung vẫn giữ đúng tiến độ)
Verb + remain on track
  • manage to manage to remain on track
    (xoay sở để giữ đúng tiến độ)
  • struggle to struggle to remain on track
    (gặp khó khăn để giữ đúng tiến độ)
  • fail to fail to remain on track
    (không giữ được đúng tiến độ)
Noun + remain on track
  • project the project remains on track
    (dự án vẫn đúng tiến độ)
  • plans the plans remain on track
    (các kế hoạch vẫn đúng lộ trình)
  • economy the economy remains on track
    (nền kinh tế vẫn đi đúng hướng)
  • reforms the reforms remain on track
    (các cải cách vẫn đúng lộ trình)

Idioms

  • remain on track for (something)

    tiếp tục đúng tiến độ để đạt được (mục tiêu/kết quả gì đó)

    "The team is confident they will remain on track for the championship."

    (Đội tin rằng họ sẽ duy trì đúng tiến độ để giành chức vô địch.)

  • remain on track to do (something)

    tiếp tục đúng tiến độ để làm (việc gì đó)

    "The construction project remains on track to be completed by next month."

    (Dự án xây dựng vẫn đúng tiến độ để hoàn thành vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain on track

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục đi theo kế hoạch hoặc dự kiến; đúng tiến độ; tiếp tục đạt được tiến bộ hướng tới một mục tiêu.

"Despite the challenges, the project team managed to remain on track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain on track".

Văn hóa định hướng mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, việc đặt ra mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ là rất quan trọng. Cụm từ 'remain on track' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì kỷ luật, kế hoạch để đạt được thành công đã định.

Ẩn dụ về hành trình và con đường

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một hành trình, có thể là chuyến tàu trên đường ray hoặc một vận động viên trên đường chạy. Việc 'ở trên đường ray' hay 'đúng hướng' hàm ý đi theo một lộ trình an toàn, hiệu quả, tránh chệch hướng hoặc gặp rủi ro, điều rất được coi trọng trong việc lập kế hoạch và thực hiện dự án.