(Top Banner Ad)
change direction
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

change direction

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi phương hướng chuyển hướng đổi hướng thay đổi đường lối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter the course or path that one is following.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hướng đi, phương hướng hoặc mục tiêu đang theo đuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the market crash, the company had to change direction to survive."

    "Sau vụ sụp đổ thị trường, công ty đã phải thay đổi hướng đi để tồn tại."

  • "The government needs to change direction on environmental policy."

    "Chính phủ cần thay đổi hướng đi trong chính sách môi trường."

  • "He decided to change direction in his career and become a teacher."

    "Anh ấy quyết định thay đổi hướng đi trong sự nghiệp và trở thành một giáo viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, đổi
Noun change sự thay đổi
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Adjective directional thuộc về phương hướng, có định hướng
Verb redirect chuyển hướng, đổi hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('change')
cambire (trao đổi)
Old French ('change')
changier
Latin ('direction')
directio (sự làm thẳng)
Middle French ('direction')
direction
Middle English (phrase)
chaungen direccioun

Từ Trao Đổi Hàng Hóa Đến Thay Đổi Lối Đi

Từ 'change' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambire', nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Ban đầu nó dùng cho việc đổi hàng hóa. Từ 'direction' đến từ 'directio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự làm cho thẳng, sự chỉ dẫn'. Khi kết hợp lại, 'change direction' không chỉ mang nghĩa đen là thay đổi hướng đi vật lý (như xe cộ), mà còn mang nghĩa bóng là thay đổi con đường sự nghiệp, quan điểm sống hay kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc thay đổi kế hoạch, ý định hoặc chiến lược. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi khỏi một hướng đi đã định trước sang một hướng đi mới. Ví dụ, một công ty có thể 'change direction' nếu chiến lược hiện tại không mang lại kết quả mong muốn. Nó khác với 'turn' đơn giản, vì 'change direction' mang ý nghĩa một sự thay đổi mang tính quyết định và có chủ ý hơn.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề: 'change direction in business'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ một mục tiêu hoặc phương hướng cụ thể: 'change direction to a more sustainable approach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + change direction (Thay đổi như thế nào?)
  • suddenly change direction
    (đột ngột đổi hướng)
  • abruptly change direction
    (đổi hướng một cách đột ngột)
  • completely change direction
    (thay đổi hướng hoàn toàn)
  • radically change direction
    (thay đổi hướng một cách triệt để)
Subject + change direction (Cái gì thay đổi hướng?)
  • the wind changed direction
    (gió đã đổi chiều)
  • the conversation changed direction
    (cuộc trò chuyện đã đổi hướng)
  • the company changed direction
    (công ty đã thay đổi định hướng)
  • my career changed direction
    (sự nghiệp của tôi đã rẽ sang một hướng khác)

Idioms

  • change tack

    thay đổi chiến thuật, đổi cách tiếp cận

    "When our marketing campaign wasn't working, we decided to change tack and focus on social media."

    (Khi chiến dịch marketing không hiệu quả, chúng tôi quyết định thay đổi chiến thuật và tập trung vào mạng xã hội.)

  • do a U-turn

    quay ngoắt 180 độ (thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc kế hoạch)

    "The politician did a U-turn on his promise not to raise taxes."

    (Vị chính trị gia đã quay ngoắt 180 độ về lời hứa không tăng thuế của mình.)

  • have a change of heart

    đổi ý, thay lòng đổi dạ

    "I was planning to move to another city, but I had a change of heart and decided to stay."

    (Tôi đã định chuyển đến thành phố khác, nhưng tôi đã đổi ý và quyết định ở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change direction

Cụm động từ
Lật mặt

Thay đổi hướng đi, phương hướng hoặc mục tiêu đang theo đuổi.

"After the market crash, the company had to change direction to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company changed direction surprised many investors.
Việc công ty thay đổi hướng đi đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
I don't know why the hiker didn't change direction when the storm started.
Tôi không biết tại sao người đi bộ đường dài không thay đổi hướng đi khi bão bắt đầu.
Nghi vấn
Whether the government will change direction on its economic policies remains to be seen.
Liệu chính phủ có thay đổi hướng đi trong các chính sách kinh tế của mình hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change direction".

Năm 'Gap Year': Tạm Dừng Để Tìm Hướng Đi

Ở nhiều nước phương Tây, việc các bạn trẻ dành ra một 'năm trống' (gap year) sau trung học là rất phổ biến. Đây là thời gian để du lịch, làm việc, hoặc tình nguyện trước khi vào đại học. Trải nghiệm này thường giúp họ khám phá bản thân và dẫn đến một sự 'thay đổi định hướng' quan trọng trong việc chọn ngành học hay con đường sự nghiệp.

Khủng Hoảng Tuổi Trung Niên (Midlife Crisis)

Khái niệm 'khủng hoảng tuổi trung niên' là một ý tưởng quen thuộc trong văn hóa phương Tây. Nó mô tả một giai đoạn mà người ở độ tuổi 40-50 tự vấn về cuộc sống và có thể quyết định 'thay đổi hướng đi' một cách quyết liệt, như đổi việc, theo đuổi một đam mê mới, hay thay đổi lối sống. Đây là một biểu hiện văn hóa về khao khát làm mới bản thân ở giai đoạn giữa cuộc đời.