(Top Banner Ad)
altercation
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

altercation

UK: /ˌɒltəˈkeɪʃən/ • US: /ˌɔːltərˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc cãi vã ồn ào sự tranh chấp gay gắt cuộc ẩu đả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noisy argument or disagreement, especially in public.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc bất đồng, đặc biệt là ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple had an altercation in the restaurant and were asked to leave."

    "Cặp đôi đã cãi nhau trong nhà hàng và bị yêu cầu rời đi."

  • "A brief altercation broke out between the fans."

    "Một cuộc cãi vã ngắn đã nổ ra giữa những người hâm mộ."

  • "Police were called to break up the altercation."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để giải tán cuộc cãi vã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altercation cuộc cãi vã, cuộc ẩu đả (thường ồn ào và ở nơi công cộng)
Verb altercate tranh cãi, cãi nhau (đây là một từ khá trang trọng và ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altercari ('to dispute, wrangle')
Latin
altercatio ('a dispute')
Old French
altercacion
Late Middle English
altercation

Lời qua tiếng lại từ 'Người Khác'

Từ 'altercation' có gốc từ tiếng Latin 'alter', nghĩa là 'cái khác' hoặc 'người khác'. Vì vậy, 'altercation' về cơ bản mô tả một cuộc tranh luận sôi nổi, nơi những ý kiến 'khác' nhau xung đột, hoặc là cuộc cãi vã giữa những 'người khác' nhau. Nó nhấn mạnh sự đối đầu của hai hay nhiều phía.

Usage Note

Từ "altercation" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi gay gắt và có thể dẫn đến bạo lực hoặc những lời lẽ xúc phạm. Nó khác với "argument" ở chỗ "argument" có thể chỉ là một cuộc tranh luận để bảo vệ quan điểm, không nhất thiết phải ồn ào hay mang tính đối đầu cao. So với "quarrel" (cãi vã), "altercation" thường có mức độ nghiêm trọng hơn và có thể diễn ra giữa những người không thân thiết.

Prepositions

about over with

-"altercation about/over something": Tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: "They had an altercation about the parking space." (Họ đã tranh cãi về chỗ đỗ xe.)
-"altercation with someone": Tranh cãi với ai đó. Ví dụ: "He had an altercation with a taxi driver." (Anh ta đã tranh cãi với một tài xế taxi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + altercation
  • get into an altercation
    (dính vào một cuộc cãi vã / ẩu đả)
  • have an altercation with someone
    (có một cuộc cãi vã với ai đó)
  • cause an altercation
    (gây ra một cuộc ẩu đả)
  • avoid an altercation
    (tránh một cuộc cãi vã)
Adjective + altercation
  • heated altercation
    (cuộc tranh cãi nảy lửa)
  • violent altercation
    (cuộc ẩu đả bạo lực)
  • physical altercation
    (cuộc ẩu đả bằng tay chân)
  • verbal altercation
    (cuộc cãi vã bằng lời nói)
  • minor altercation
    (cuộc xô xát nhỏ, cãi vã nhẹ)

Idioms

  • an altercation breaks out

    một cuộc ẩu đả/cãi vã nổ ra

    "A verbal altercation broke out between the two drivers after the minor accident."

    (Một cuộc cãi vã bằng lời đã nổ ra giữa hai người tài xế sau vụ va chạm nhỏ.)

  • to be drawn into an altercation

    bị lôi kéo vào một cuộc cãi vã

    "He tried to walk away but was drawn into the altercation by their insults."

    (Anh ấy đã cố gắng bỏ đi nhưng lại bị lôi kéo vào cuộc ẩu đả bởi những lời lăng mạ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altercation

noun
Lật mặt

Một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc bất đồng, đặc biệt là ở nơi công cộng.

"The couple had an altercation in the restaurant and were asked to leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which began with a heated altercation, ended abruptly.
Cuộc họp, bắt đầu bằng một cuộc tranh cãi gay gắt, đã kết thúc đột ngột.
Phủ định
The negotiation, which avoided any form of altercation, was surprisingly successful.
Cuộc đàm phán, tránh mọi hình thức tranh cãi, đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was it the loud altercation that you witnessed, which prompted the police to arrive?
Có phải cuộc tranh cãi ồn ào mà bạn chứng kiến, điều đó đã khiến cảnh sát đến không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had an altercation about whose turn it was to do the dishes.
Họ đã có một cuộc cãi vã về việc đến lượt ai rửa bát.
Phủ định
Nobody witnessed the altercation between him and her.
Không ai chứng kiến cuộc cãi vã giữa anh ấy và cô ấy.
Nghi vấn
Whose altercation was more disruptive to the meeting?
Cuộc cãi vã của ai gây rối cho cuộc họp hơn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The altercation between the two drivers caused a traffic jam.
Cuộc cãi vã giữa hai người lái xe đã gây ra ùn tắc giao thông.
Phủ định
There was no altercation, just a calm discussion about the issue.
Không có cuộc cãi vã nào cả, chỉ là một cuộc thảo luận bình tĩnh về vấn đề này.
Nghi vấn
Was the altercation resolved peacefully, or did it escalate?
Cuộc cãi vã đã được giải quyết một cách hòa bình hay nó leo thang?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the neighbors will have witnessed the altercation.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người hàng xóm sẽ đã chứng kiến cuộc cãi vã.
Phủ định
By next week, they won't have forgotten the altercation they had at the party.
Đến tuần sau, họ sẽ không quên cuộc cãi vã mà họ đã có tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the committee have resolved the altercation between the two members by the end of the meeting?
Liệu ủy ban có giải quyết được cuộc cãi vã giữa hai thành viên trước khi kết thúc cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altercation".

Cãi vã và ẩu đả dưới góc độ pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'verbal altercation' (cãi vã bằng lời) và 'physical altercation' (ẩu đả). Một cuộc cãi vã thường không phải là tội ác trừ khi có lời đe dọa cụ thể. Tuy nhiên, một khi nó chuyển sang động tay động chân, nó có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự như 'assault' (hành hung) hoặc 'battery' (cố ý gây thương tích).

Văn hóa 'De-escalation' (Giảm leo thang căng thẳng)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và dịch vụ công cộng (như cảnh sát, dịch vụ khách hàng), người ta rất nhấn mạnh các kỹ thuật 'de-escalation'. Đây là những phương pháp nhằm làm dịu tình hình và ngăn chặn một bất đồng bằng lời nói biến thành một cuộc ẩu đả thể chất.