(Top Banner Ad)
montessori
B2
Danh từ B2 Giáo dục

montessori

UK: /ˌmɒntɪˈsɔːri/ • US: /ˌmɑːntɪˈsɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp Montessori giáo dục Montessori
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of education that is based on self-directed activity, hands-on learning and collaborative play. In Montessori classrooms children make creative choices in their learning, while the classroom and the highly trained teacher offer age-appropriate activities to guide the process.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục dựa trên hoạt động tự định hướng, học tập thực hành và vui chơi hợp tác. Trong các lớp học Montessori, trẻ em đưa ra các lựa chọn sáng tạo trong quá trình học tập của mình, trong khi lớp học và giáo viên được đào tạo bài bản cung cấp các hoạt động phù hợp với lứa tuổi để hướng dẫn quá trình này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My child attends a Montessori school."

    "Con tôi đang học tại một trường Montessori."

  • "She is a certified Montessori teacher."

    "Cô ấy là một giáo viên Montessori được chứng nhận."

  • "Montessori education emphasizes independence and practical life skills."

    "Giáo dục Montessori nhấn mạnh tính độc lập và các kỹ năng sống thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Montessori Tên riêng, dùng để chỉ phương pháp giáo dục hoặc hệ thống trường học do Maria Montessori phát triển.
Adjective Montessori Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp giáo dục Montessori.

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Montessori
English
Montessori

Nguồn gốc tên gọi Montessori

Thuật ngữ 'Montessori' được đặt theo tên của Tiến sĩ Maria Montessori (1870-1952), một nhà giáo dục, bác sĩ người Ý. Bà đã phát triển một phương pháp giáo dục độc đáo dựa trên quan sát khoa học về trẻ em, nhấn mạnh sự tự do trong khuôn khổ, học tập qua trải nghiệm thực tế và phát triển độc lập cho trẻ.

Usage Note

Montessori thường được dùng để chỉ phương pháp giáo dục, trường học hoặc các vật liệu liên quan đến phương pháp này. Nhấn mạnh vào tính độc lập và học tập chủ động của trẻ.

Prepositions

at in

at a Montessori school (tại một trường Montessori); in a Montessori classroom (trong một lớp học Montessori). Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể, trong khi 'in' chỉ một không gian hoặc môi trường rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Montessori as an Adjective
  • education Montessori education
    (Giáo dục Montessori)
  • school Montessori school
    (Trường Montessori)
  • method Montessori method
    (Phương pháp Montessori)
  • approach Montessori approach
    (Cách tiếp cận Montessori)
  • classroom Montessori classroom
    (Lớp học Montessori)
  • teacher Montessori teacher
    (Giáo viên Montessori)
  • materials Montessori materials
    (Học cụ Montessori)

Idioms

  • the Montessori method

    Phương pháp giáo dục Montessori (phương pháp cốt lõi)

    "Many parents choose the Montessori method for their children's early years."

    (Nhiều phụ huynh chọn phương pháp Montessori cho những năm đầu đời của con mình.)

  • a Montessori environment

    Môi trường Montessori (môi trường học tập được thiết kế theo nguyên tắc Montessori)

    "Children thrive in a carefully prepared Montessori environment."

    (Trẻ phát triển tốt trong một môi trường Montessori được chuẩn bị kỹ lưỡng.)

  • Montessori-trained

    Được đào tạo theo phương pháp Montessori

    "Our teachers are all Montessori-trained professionals."

    (Tất cả giáo viên của chúng tôi đều là những chuyên gia được đào tạo theo phương pháp Montessori.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

montessori

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục dựa trên hoạt động tự định hướng, học tập thực hành và vui chơi hợp tác. Trong các lớp học Montessori, trẻ em đưa ra các lựa chọn sáng tạo trong quá trình học tập của mình, trong khi lớp học và giáo viên được đào tạo bài bản cung cấp các hoạt động phù hợp với lứa tuổi để hướng dẫn quá trình này.

"My child attends a Montessori school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a Montessori teacher before becoming a principal.
Cô ấy từng là một giáo viên Montessori trước khi trở thành hiệu trưởng.
Phủ định
He didn't choose the Montessori method for his children.
Anh ấy đã không chọn phương pháp Montessori cho con mình.
Nghi vấn
Did the Montessori school offer extracurricular activities last year?
Trường Montessori có cung cấp các hoạt động ngoại khóa vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "montessori".

Triết lý 'Trẻ em là trung tâm'

Điểm cốt lõi của phương pháp Montessori là triết lý 'trẻ em là trung tâm'. Thay vì giáo viên truyền đạt kiến thức một chiều, trẻ em được khuyến khích tự khám phá, học hỏi theo nhịp độ của riêng mình trong một môi trường được chuẩn bị kỹ lưỡng, giúp phát triển tính độc lập, tự chủ và khả năng giải quyết vấn đề từ sớm.

Ảnh hưởng toàn cầu

Phương pháp Montessori đã lan rộng khắp thế giới, với hàng ngàn trường học ở nhiều quốc gia. Nó được công nhận vì đã góp phần thay đổi cách nhìn về giáo dục mầm non và tiểu học, tạo ra một làn sóng mới trong việc nuôi dạy trẻ em, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với khả năng bẩm sinh và tiềm năng của mỗi đứa trẻ.