(Top Banner Ad)
non-traditional education
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục

non-traditional education

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục phi truyền thống giáo dục không chính quy các hình thức giáo dục thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Educational approaches that differ from conventional, standardized, or age-based systems of learning.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp giáo dục khác với các hệ thống học tập thông thường, tiêu chuẩn hóa hoặc dựa trên độ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-traditional education is becoming increasingly popular due to its flexibility and personalized approach."

    "Giáo dục không chính thống ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt và cách tiếp cận cá nhân hóa của nó."

  • "Many adults are turning to non-traditional education to gain new skills or change careers."

    "Nhiều người trưởng thành đang chuyển sang giáo dục không chính thống để có được các kỹ năng mới hoặc thay đổi nghề nghiệp."

  • "Non-traditional education programs often offer more personalized learning experiences."

    "Các chương trình giáo dục không chính thống thường mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adjective traditional truyền thống, theo lối cũ
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Latin
educare
Latin
educatio
Old French
education
Middle English
educacion
English
education

Nguồn gốc 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại'. Nó được dùng để phủ định ý nghĩa của từ mà nó đi kèm, ví dụ: 'non-stop' (không ngừng nghỉ), 'non-fiction' (phi hư cấu), và trong trường hợp này là 'non-traditional' (phi truyền thống).

Nguồn gốc 'traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp, trao lại' hoặc 'điều được truyền lại'. Gốc động từ là 'tradere' (trao, nộp). Qua tiếng Pháp cổ 'tradicion', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những phong tục, niềm tin hay cách làm đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc 'education'

Từ 'education' (giáo dục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Gốc động từ 'educare' mang ý nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài', 'nuôi dạy', ám chỉ quá trình khai phá và phát triển tiềm năng của một người. Khi kết hợp với 'non-traditional', nó tạo thành một khái niệm về các phương pháp học tập không theo khuôn mẫu truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức giáo dục khác nhau như học tại nhà, học trực tuyến, giáo dục thay thế, giáo dục không chính quy và các chương trình học tập cá nhân hóa. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu cá nhân của người học.

Prepositions

in through

Ví dụ: 'Students participating *in* non-traditional education often show high levels of self-direction.' 'Skills are developed *through* non-traditional education methods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-traditional education
  • alternative alternative non-traditional education
    (giáo dục phi truyền thống thay thế)
  • flexible flexible non-traditional education
    (giáo dục phi truyền thống linh hoạt)
  • innovative innovative non-traditional education
    (giáo dục phi truyền thống sáng tạo)
  • online online non-traditional education
    (giáo dục phi truyền thống trực tuyến)
Verb + non-traditional education
  • pursue pursue non-traditional education
    (theo đuổi giáo dục phi truyền thống)
  • offer offer non-traditional education
    (cung cấp giáo dục phi truyền thống)
  • embrace embrace non-traditional education
    (đón nhận/áp dụng giáo dục phi truyền thống)
  • access access non-traditional education
    (tiếp cận giáo dục phi truyền thống)
non-traditional education + Noun
  • options non-traditional education options
    (các lựa chọn giáo dục phi truyền thống)
  • pathways non-traditional education pathways
    (các con đường giáo dục phi truyền thống)
  • models non-traditional education models
    (các mô hình giáo dục phi truyền thống)

Idioms

  • a push for non-traditional education

    một xu hướng/sự thúc đẩy giáo dục phi truyền thống

    "There's a growing push for non-traditional education to meet diverse student needs."

    (Có một xu hướng thúc đẩy giáo dục phi truyền thống ngày càng tăng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)

  • the rise of non-traditional education

    sự trỗi dậy/phát triển của giáo dục phi truyền thống

    "The pandemic accelerated the rise of non-traditional education, especially online learning."

    (Đại dịch đã thúc đẩy sự trỗi dậy của giáo dục phi truyền thống, đặc biệt là học trực tuyến.)

  • breaking barriers with non-traditional education

    phá vỡ các rào cản bằng giáo dục phi truyền thống

    "Many students are breaking barriers with non-traditional education by pursuing degrees from home."

    (Nhiều sinh viên đang phá vỡ các rào cản bằng giáo dục phi truyền thống thông qua việc theo đuổi bằng cấp tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional education

Noun Phrase
Lật mặt

Các phương pháp giáo dục khác với các hệ thống học tập thông thường, tiêu chuẩn hóa hoặc dựa trên độ tuổi.

"Non-traditional education is becoming increasingly popular due to its flexibility and personalized approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students choose non-traditional education to pursue their passions.
Nhiều sinh viên chọn giáo dục phi truyền thống để theo đuổi đam mê của họ.
Phủ định
The government does not always support non-traditional education programs.
Chính phủ không phải lúc nào cũng hỗ trợ các chương trình giáo dục phi truyền thống.
Nghi vấn
Does non-traditional education offer more flexibility than traditional schooling?
Giáo dục phi truyền thống có mang lại sự linh hoạt hơn so với giáo dục truyền thống không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-traditional education is becoming more popular than traditional schooling in many countries.
Giáo dục phi truyền thống đang trở nên phổ biến hơn so với giáo dục truyền thống ở nhiều quốc gia.
Phủ định
My non-traditional education wasn't less rigorous than my friend's formal schooling.
Nền giáo dục phi truyền thống của tôi không kém phần khắt khe so với nền giáo dục chính quy của bạn tôi.
Nghi vấn
Is non-traditional education as effective as conventional schooling in preparing students for the future?
Liệu giáo dục phi truyền thống có hiệu quả như giáo dục chính quy trong việc chuẩn bị cho học sinh cho tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional education".

Giáo dục tại nhà (Homeschooling)

Ở nhiều nước phương Tây (như Mỹ, Canada, Anh), 'homeschooling' (giáo dục tại nhà) là một hình thức giáo dục phi truyền thống phổ biến. Thay vì gửi con đến trường công lập hay tư thục, cha mẹ hoặc người giám hộ chịu trách nhiệm trực tiếp giáo dục con cái tại nhà theo chương trình học hoặc phương pháp riêng. Hình thức này thường được lựa chọn vì lý do tôn giáo, triết lý giáo dục, hoặc để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của trẻ.

Học trực tuyến và Học tập suốt đời (Lifelong Learning & Online Courses)

Sự phát triển của công nghệ đã làm cho giáo dục phi truyền thống trở nên dễ tiếp cận hơn thông qua các khóa học trực tuyến (Online Courses) và các chương trình MOOCs (Massive Open Online Courses). Điều này thúc đẩy khái niệm 'lifelong learning' (học tập suốt đời), nơi mọi người có thể tiếp tục học hỏi và phát triển kỹ năng ở mọi lứa tuổi và bất kỳ đâu, không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian của một lớp học truyền thống.