(Top Banner Ad)
mainstream education
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

mainstream education

UK: /ˈmeɪnstriːm ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chính thống giáo dục phổ thông hệ thống giáo dục công lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common, traditional way that most children are taught, usually in state schools.

Vietnamese Meaning

Nền giáo dục chính thống, phương pháp giáo dục thông thường và truyền thống mà hầu hết trẻ em được dạy, thường là ở các trường công lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most children attend mainstream education from the age of five."

    "Hầu hết trẻ em tham gia nền giáo dục chính thống từ năm năm tuổi."

  • "The government is committed to improving mainstream education."

    "Chính phủ cam kết cải thiện nền giáo dục chính thống."

  • "Children with learning disabilities are often integrated into mainstream education."

    "Trẻ em khuyết tật học tập thường được hòa nhập vào nền giáo dục chính thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream chủ đạo, chính thống
Verb educate giáo dục, đào tạo
Noun educator nhà giáo dục
Adjective educational mang tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
education

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của một con sông. Sau đó, nó được dùng để chỉ những ý tưởng, hành vi, hoặc phong cách được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Tưởng tượng dòng sông chính mang theo những gì phổ biến nhất, ai cũng biết đến.

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latinh 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Nó không chỉ đơn thuần là việc học kiến thức, mà còn là sự phát triển toàn diện của một con người.

Usage Note

"Mainstream education" đề cập đến hệ thống giáo dục phổ biến, được chấp nhận rộng rãi và theo chuẩn mực xã hội. Nó đối lập với các hình thức giáo dục khác như giáo dục đặc biệt (special education), giáo dục tại nhà (homeschooling) hoặc các phương pháp giáo dục thay thế (alternative education). Cụm từ này nhấn mạnh sự hòa nhập và thích ứng với môi trường học tập thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream education
  • traditional mainstream education
    (giáo dục chính thống truyền thống)
  • compulsory mainstream education
    (giáo dục chính thống bắt buộc)
  • state mainstream education
    (giáo dục chính thống công lập)
Verb + mainstream education
  • attend mainstream education
    (tham gia giáo dục chính thống)
  • receive mainstream education
    (nhận được sự giáo dục chính thống)
  • benefit from mainstream education
    (hưởng lợi từ giáo dục chính thống)

Idioms

  • outside the mainstream

    khác biệt, không theo số đông

    "His views are outside the mainstream."

    (Quan điểm của anh ấy khác biệt so với số đông.)

  • go against the mainstream

    đi ngược lại xu hướng chung

    "She decided to go against the mainstream and start her own business."

    (Cô ấy quyết định đi ngược lại xu hướng chung và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream education

Noun Phrase
Lật mặt

Nền giáo dục chính thống, phương pháp giáo dục thông thường và truyền thống mà hầu hết trẻ em được dạy, thường là ở các trường công lập.

"Most children attend mainstream education from the age of five."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was improving mainstream education by introducing new technologies.
Chính phủ đã và đang cải thiện giáo dục chính thống bằng cách giới thiệu các công nghệ mới.
Phủ định
The students were not enjoying mainstream education because the curriculum was outdated.
Các học sinh đã không thích giáo dục chính thống vì chương trình học đã lỗi thời.
Nghi vấn
Were they considering leaving mainstream education to pursue alternative learning methods?
Họ đã cân nhắc việc rời bỏ giáo dục chính thống để theo đuổi các phương pháp học tập thay thế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream education".

Tầm quan trọng của giáo dục chính thống

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục chính thống được coi là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh và phát triển. Nó cung cấp cho mọi người những kiến thức và kỹ năng cơ bản để tham gia vào thị trường lao động và đóng góp cho cộng đồng.

Giáo dục hòa nhập (Inclusive Education)

Một xu hướng ngày càng phổ biến trong giáo dục chính thống là giáo dục hòa nhập, nơi học sinh khuyết tật được học cùng với các bạn học sinh bình thường. Điều này giúp tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hỗ trợ, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển hết tiềm năng của mình.