(Top Banner Ad)
alternative plan
B1
Danh từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

alternative plan

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv plæn/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch thay thế phương án dự phòng kế hoạch dự trù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A different plan that can be used if the original plan does not work.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch khác có thể được sử dụng nếu kế hoạch ban đầu không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to develop an alternative plan in case the current marketing strategy fails."

    "Chúng ta cần phát triển một kế hoạch thay thế trong trường hợp chiến lược marketing hiện tại thất bại."

  • "The company needs an alternative plan to deal with the economic downturn."

    "Công ty cần một kế hoạch thay thế để đối phó với suy thoái kinh tế."

  • "If the funding doesn't come through, we'll have to resort to our alternative plan."

    "Nếu nguồn vốn không đến, chúng ta sẽ phải dùng đến kế hoạch thay thế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative sự lựa chọn khác; phương án thay thế
Adjective alternative thay thế; khác
Verb plan lên kế hoạch; dự định
Noun plan kế hoạch; dự án
Adjective planned đã lên kế hoạch; có dự định trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternativus
English
alternative
English
plan

Nguồn gốc của 'alternative'

Từ 'alternative' xuất phát từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'chọn giữa hai'. Ý tưởng về việc có các lựa chọn khác nhau đã tồn tại từ thời cổ đại, cho thấy con người luôn tìm kiếm các giải pháp khác khi đối mặt với khó khăn. Điều này phản ánh sự sáng tạo và khả năng thích ứng của chúng ta.

Sự hình thành của 'plan'

Từ 'plan' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plan', có nghĩa là 'bản đồ' hoặc 'sơ đồ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các bản vẽ kỹ thuật, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc chiến lược nào để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Plan' thể hiện khả năng dự đoán và tổ chức để đạt được thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro hoặc lập kế hoạch dự phòng. Nó nhấn mạnh tính chất dự phòng của kế hoạch, sẵn sàng thay thế kế hoạch chính nếu cần. Khác với 'backup plan', 'alternative plan' có thể không hoàn toàn giống kế hoạch ban đầu về mục tiêu hoặc cách tiếp cận.

Prepositions

to for

Khi dùng 'alternative to', nó có nghĩa là kế hoạch thay thế cho một cái gì đó cụ thể. Khi dùng 'alternative for', nó có nghĩa là kế hoạch thay thế dùng để phục vụ một mục đích nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative plan
  • viable viable alternative plan
    (kế hoạch thay thế khả thi)
  • realistic realistic alternative plan
    (kế hoạch thay thế thực tế)
  • backup backup alternative plan
    (kế hoạch thay thế dự phòng)
Verb + alternative plan
  • develop develop an alternative plan
    (phát triển một kế hoạch thay thế)
  • implement implement an alternative plan
    (thực hiện một kế hoạch thay thế)
  • consider consider an alternative plan
    (cân nhắc một kế hoạch thay thế)

Idioms

  • Plan B

    Kế hoạch dự phòng, phương án thay thế (tương tự như 'alternative plan')

    "If our initial strategy fails, we'll have to resort to Plan B."

    (Nếu chiến lược ban đầu của chúng ta thất bại, chúng ta sẽ phải dùng đến Kế hoạch B.)

  • Fall back on (something)

    Sử dụng đến (cái gì đó) như một phương án cuối cùng, hoặc khi những cách khác không thành công (có thể liên quan đến alternative plan)

    "If the business doesn't do well, we can always fall back on our savings."

    (Nếu việc kinh doanh không thuận lợi, chúng ta luôn có thể dùng đến tiền tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative plan

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch khác có thể được sử dụng nếu kế hoạch ban đầu không thành công.

"We need to develop an alternative plan in case the current marketing strategy fails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are developing an alternative plan in case the weather worsens.
Chúng tôi đang phát triển một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu đi.
Phủ định
They aren't considering any alternative plans at the moment; they are fully committed to the current strategy.
Họ hiện không xem xét bất kỳ kế hoạch thay thế nào; họ hoàn toàn cam kết với chiến lược hiện tại.
Nghi vấn
Are you creating an alternative plan for the project, or are you confident in the original one?
Bạn có đang tạo một kế hoạch thay thế cho dự án không, hay bạn tự tin vào kế hoạch ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative plan".

Tầm quan trọng của kế hoạch dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'alternative plan' thường được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng thích ứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong kinh doanh và quản lý dự án, nơi rủi ro luôn rình rập.

Triết lý 'Expect the Unexpected'

Phương Tây có câu 'Expect the unexpected' (hãy mong đợi những điều bất ngờ), phản ánh nhận thức rằng không phải mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch. Do đó, việc chuẩn bị các 'alternative plan' giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi có sự cố xảy ra.