alternative plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A different plan that can be used if the original plan does not work.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch khác có thể được sử dụng nếu kế hoạch ban đầu không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to develop an alternative plan in case the current marketing strategy fails."
"Chúng ta cần phát triển một kế hoạch thay thế trong trường hợp chiến lược marketing hiện tại thất bại."
-
"The company needs an alternative plan to deal with the economic downturn."
"Công ty cần một kế hoạch thay thế để đối phó với suy thoái kinh tế."
-
"If the funding doesn't come through, we'll have to resort to our alternative plan."
"Nếu nguồn vốn không đến, chúng ta sẽ phải dùng đến kế hoạch thay thế của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alternative | sự lựa chọn khác; phương án thay thế |
| Adjective | alternative | thay thế; khác |
| Verb | plan | lên kế hoạch; dự định |
| Noun | plan | kế hoạch; dự án |
| Adjective | planned | đã lên kế hoạch; có dự định trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro hoặc lập kế hoạch dự phòng. Nó nhấn mạnh tính chất dự phòng của kế hoạch, sẵn sàng thay thế kế hoạch chính nếu cần. Khác với 'backup plan', 'alternative plan' có thể không hoàn toàn giống kế hoạch ban đầu về mục tiêu hoặc cách tiếp cận.
Prepositions
Khi dùng 'alternative to', nó có nghĩa là kế hoạch thay thế cho một cái gì đó cụ thể. Khi dùng 'alternative for', nó có nghĩa là kế hoạch thay thế dùng để phục vụ một mục đích nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
viable viable alternative plan (kế hoạch thay thế khả thi)
-
realistic realistic alternative plan (kế hoạch thay thế thực tế)
-
backup backup alternative plan (kế hoạch thay thế dự phòng)
-
develop develop an alternative plan (phát triển một kế hoạch thay thế)
-
implement implement an alternative plan (thực hiện một kế hoạch thay thế)
-
consider consider an alternative plan (cân nhắc một kế hoạch thay thế)
Idioms
-
Plan B
Kế hoạch dự phòng, phương án thay thế (tương tự như 'alternative plan')
"If our initial strategy fails, we'll have to resort to Plan B."
(Nếu chiến lược ban đầu của chúng ta thất bại, chúng ta sẽ phải dùng đến Kế hoạch B.)
-
Fall back on (something)
Sử dụng đến (cái gì đó) như một phương án cuối cùng, hoặc khi những cách khác không thành công (có thể liên quan đến alternative plan)
"If the business doesn't do well, we can always fall back on our savings."
(Nếu việc kinh doanh không thuận lợi, chúng ta luôn có thể dùng đến tiền tiết kiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative plan
Danh từMột kế hoạch khác có thể được sử dụng nếu kế hoạch ban đầu không thành công.
"We need to develop an alternative plan in case the current marketing strategy fails."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are developing an alternative plan in case the weather worsens. |
Chúng tôi đang phát triển một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu đi. |
| Phủ định | They aren't considering any alternative plans at the moment; they are fully committed to the current strategy. |
Họ hiện không xem xét bất kỳ kế hoạch thay thế nào; họ hoàn toàn cam kết với chiến lược hiện tại. |
| Nghi vấn | Are you creating an alternative plan for the project, or are you confident in the original one? |
Bạn có đang tạo một kế hoạch thay thế cho dự án không, hay bạn tự tin vào kế hoạch ban đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative plan".
