original plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về ban đầu, từ lúc bắt đầu; đầu tiên, sớm nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The original plan was to drive to California."
"Kế hoạch ban đầu là lái xe đến California."
-
"The original plan was to launch the product in March."
"Kế hoạch ban đầu là ra mắt sản phẩm vào tháng Ba."
-
"Due to unforeseen circumstances, we had to deviate from the original plan."
"Do những tình huống không lường trước, chúng tôi đã phải đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, căn nguyên |
| Noun | originality | sự độc đáo, tính nguyên bản |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
| Noun | planning | việc lập kế hoạch, sự quy hoạch |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát |
| Verb | plan | lập kế hoạch, dự định |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'original' trong cụm này nhấn mạnh đến kế hoạch ban đầu, kế hoạch đầu tiên được nghĩ ra hoặc thiết lập. Nó có thể ám chỉ kế hoạch chưa bị thay đổi hoặc điều chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stick to stick to the original plan (tuân thủ/giữ đúng kế hoạch ban đầu)
-
deviate from deviate from the original plan (chệch khỏi/đi chệch kế hoạch ban đầu)
-
abandon abandon the original plan (từ bỏ/bỏ rơi kế hoạch ban đầu)
-
alter/revise alter/revise the original plan (thay đổi/sửa đổi kế hoạch ban đầu)
-
scrap scrap the original plan (hủy bỏ/loại bỏ kế hoạch ban đầu)
-
the exact the exact original plan (kế hoạch ban đầu chính xác/y hệt)
-
the basic the basic original plan (kế hoạch ban đầu cơ bản)
-
the ambitious the ambitious original plan (kế hoạch ban đầu đầy tham vọng)
-
according to according to the original plan (theo kế hoạch ban đầu)
-
in line with in line with the original plan (phù hợp với kế hoạch ban đầu)
Idioms
-
stick to the original plan
kiên định/tuân thủ kế hoạch ban đầu đã đề ra
"Despite unforeseen challenges, they decided to stick to the original plan."
(Mặc dù có những thách thức không lường trước, họ vẫn quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)
-
the original plan went awry
kế hoạch ban đầu bị đổ bể/không như dự tính
"The original plan went awry when the main investor pulled out."
(Kế hoạch ban đầu bị đổ bể khi nhà đầu tư chính rút lui.)
-
deviate from the original plan
thay đổi/lệch khỏi kế hoạch ban đầu
"We had to deviate from the original plan due to unexpected weather conditions."
(Chúng tôi phải thay đổi khỏi kế hoạch ban đầu do điều kiện thời tiết bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original plan
adjectiveThuộc về ban đầu, từ lúc bắt đầu; đầu tiên, sớm nhất.
"The original plan was to drive to California."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original plan".
