(Top Banner Ad)
original plan
A2
adjective A2 Chung

original plan

UK: /əˈrɪdʒɪnəl plæn/ • US: /əˈrɪdʒənəl plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch ban đầu kế hoạch gốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or present from the beginning; first or earliest.

Vietnamese Meaning

Thuộc về ban đầu, từ lúc bắt đầu; đầu tiên, sớm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original plan was to drive to California."

    "Kế hoạch ban đầu là lái xe đến California."

  • "The original plan was to launch the product in March."

    "Kế hoạch ban đầu là ra mắt sản phẩm vào tháng Ba."

  • "Due to unforeseen circumstances, we had to deviate from the original plan."

    "Do những tình huống không lường trước, chúng tôi đã phải đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, căn nguyên
Noun originality sự độc đáo, tính nguyên bản
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch, sự quy hoạch
Verb originate bắt nguồn, khởi phát
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Old French
original
English
original
Latin
planus
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc từ 'original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'nguồn gốc, điểm khởi đầu'. Nó xuất phát từ động từ 'oriri', tức là 'mọc lên' hoặc 'bắt đầu'. Khi chúng ta nói 'original', chúng ta thường ám chỉ một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu, độc đáo hoặc là nguồn gốc của mọi thứ.

Nguồn gốc từ 'plan'

Từ 'plan' có gốc từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'. Qua tiếng Pháp cổ, 'plan' ban đầu dùng để chỉ bản vẽ mặt bằng hoặc sơ đồ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một 'kế hoạch' hoặc 'phương án hành động' được vạch ra trước.

Usage Note

Tính từ 'original' trong cụm này nhấn mạnh đến kế hoạch ban đầu, kế hoạch đầu tiên được nghĩ ra hoặc thiết lập. Nó có thể ám chỉ kế hoạch chưa bị thay đổi hoặc điều chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original plan
  • stick to stick to the original plan
    (tuân thủ/giữ đúng kế hoạch ban đầu)
  • deviate from deviate from the original plan
    (chệch khỏi/đi chệch kế hoạch ban đầu)
  • abandon abandon the original plan
    (từ bỏ/bỏ rơi kế hoạch ban đầu)
  • alter/revise alter/revise the original plan
    (thay đổi/sửa đổi kế hoạch ban đầu)
  • scrap scrap the original plan
    (hủy bỏ/loại bỏ kế hoạch ban đầu)
Adjective + original plan (describing the plan)
  • the exact the exact original plan
    (kế hoạch ban đầu chính xác/y hệt)
  • the basic the basic original plan
    (kế hoạch ban đầu cơ bản)
  • the ambitious the ambitious original plan
    (kế hoạch ban đầu đầy tham vọng)
Prepositional Phrase + original plan
  • according to according to the original plan
    (theo kế hoạch ban đầu)
  • in line with in line with the original plan
    (phù hợp với kế hoạch ban đầu)

Idioms

  • stick to the original plan

    kiên định/tuân thủ kế hoạch ban đầu đã đề ra

    "Despite unforeseen challenges, they decided to stick to the original plan."

    (Mặc dù có những thách thức không lường trước, họ vẫn quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)

  • the original plan went awry

    kế hoạch ban đầu bị đổ bể/không như dự tính

    "The original plan went awry when the main investor pulled out."

    (Kế hoạch ban đầu bị đổ bể khi nhà đầu tư chính rút lui.)

  • deviate from the original plan

    thay đổi/lệch khỏi kế hoạch ban đầu

    "We had to deviate from the original plan due to unexpected weather conditions."

    (Chúng tôi phải thay đổi khỏi kế hoạch ban đầu do điều kiện thời tiết bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original plan

adjective
Lật mặt

Thuộc về ban đầu, từ lúc bắt đầu; đầu tiên, sớm nhất.

"The original plan was to drive to California."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original plan".

Tầm quan trọng của kế hoạch trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc lập kế hoạch chi tiết và rõ ràng ngay từ đầu (original plan) thường được coi là bước thiết yếu để đạt được thành công. Một kế hoạch ban đầu vững chắc giúp định hướng, phân bổ nguồn lực và đo lường tiến độ.

Sự linh hoạt và thích nghi với kế hoạch

Mặc dù kế hoạch ban đầu rất quan trọng, nhưng một câu nói phổ biến là 'Không có kế hoạch nào sống sót sau lần tiếp xúc đầu tiên với kẻ thù' (No plan survives first contact with the enemy). Điều này nhấn mạnh rằng khả năng thích nghi và điều chỉnh kế hoạch ban đầu khi đối mặt với thực tế và những thay đổi bất ngờ là yếu tố then chốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh và phát triển phần mềm (Agile methodology).