(Top Banner Ad)
project planning
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project planning

UK: /ˈprɒdʒekt ˈplænɪŋ/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dự án hoạch định dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining the project's objectives and scope, identifying the tasks required to complete the project, and estimating the resources needed to execute those tasks.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục tiêu và phạm vi của dự án, xác định các nhiệm vụ cần thiết để hoàn thành dự án và ước tính các nguồn lực cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective project planning is crucial for the success of any project."

    "Lập kế hoạch dự án hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The project planning phase included defining the project scope and deliverables."

    "Giai đoạn lập kế hoạch dự án bao gồm việc xác định phạm vi và các sản phẩm bàn giao của dự án."

  • "Good project planning can help avoid costly mistakes later on."

    "Lập kế hoạch dự án tốt có thể giúp tránh những sai lầm tốn kém sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, trình chiếu, phóng ra
Noun projection sự dự đoán, sự trình chiếu
Noun plan bản kế hoạch, sơ đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch, quy hoạch

Synonyms

Antonyms

lack of planning (thiếu kế hoạch)ad-hoc approach (cách tiếp cận tùy hứng)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Latin
proiectum
Old French
projet
English
project
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
English
planning

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đẩy ra'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vật được ném ra, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa thành một ý tưởng, kế hoạch được 'ném ra' hay trình bày để thực hiện trong tương lai. Điều này rất phù hợp với ý tưởng về việc hình dung và chuẩn bị cho một điều gì đó sắp xảy ra.

Nguồn gốc của 'Planning'

Từ 'plan' xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (nghĩa là lòng bàn chân hoặc một bề mặt phẳng), thông qua tiếng Pháp cổ 'plan' (nghĩa là bản đồ hoặc sơ đồ mặt bằng). Từ này gợi lên hình ảnh về việc phác thảo, vẽ ra một bản đồ hoặc một thiết kế chi tiết trước khi bắt tay vào xây dựng hay thực hiện. Việc thêm hậu tố '-ing' biến nó thành một danh động từ, nhấn mạnh hành động liên tục của việc lập kế hoạch.

Usage Note

Project planning là một giai đoạn quan trọng trong quản lý dự án, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức và quản lý các nguồn lực để hoàn thành một dự án cụ thể trong một khoảng thời gian và ngân sách nhất định. Khác với 'planning' nói chung, 'project planning' luôn gắn liền với một dự án cụ thể.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'Project planning in construction', 'Project planning for a new product launch', 'The importance of project planning'. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng, 'for' chỉ mục đích, và 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project planning
  • effective effective project planning
    (lập kế hoạch dự án hiệu quả)
  • strategic strategic project planning
    (lập kế hoạch dự án chiến lược)
  • comprehensive comprehensive project planning
    (lập kế hoạch dự án toàn diện)
  • detailed detailed project planning
    (lập kế hoạch dự án chi tiết)
Verb + project planning
  • conduct conduct project planning
    (thực hiện lập kế hoạch dự án)
  • oversee oversee project planning
    (giám sát lập kế hoạch dự án)
  • improve improve project planning
    (cải thiện lập kế hoạch dự án)
  • prioritize prioritize project planning
    (ưu tiên lập kế hoạch dự án)
Project planning + Noun
  • phase project planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch dự án)
  • tools project planning tools
    (công cụ lập kế hoạch dự án)
  • software project planning software
    (phần mềm lập kế hoạch dự án)
Noun + of + project planning
  • importance the importance of project planning
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự án)
  • benefits the benefits of project planning
    (lợi ích của việc lập kế hoạch dự án)

Idioms

  • The cornerstone of successful project planning

    Nền tảng của việc lập kế hoạch dự án thành công

    "Thorough risk assessment is the cornerstone of successful project planning."

    (Đánh giá rủi ro kỹ lưỡng là nền tảng của việc lập kế hoạch dự án thành công.)

  • Getting project planning right

    Lập kế hoạch dự án đúng đắn/chuẩn xác

    "Getting project planning right from the start can save resources and prevent delays."

    (Lập kế hoạch dự án đúng đắn ngay từ đầu có thể tiết kiệm tài nguyên và ngăn ngừa sự chậm trễ.)

  • From conception to completion, project planning is key.

    Từ khi hình thành ý tưởng đến khi hoàn thành, lập kế hoạch dự án là rất quan trọng.

    "From conception to completion, project planning is key to delivering high-quality results on time."

    (Từ khi hình thành ý tưởng đến khi hoàn thành, lập kế hoạch dự án là rất quan trọng để mang lại kết quả chất lượng cao đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các mục tiêu và phạm vi của dự án, xác định các nhiệm vụ cần thiết để hoàn thành dự án và ước tính các nguồn lực cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ đó.

"Effective project planning is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective project planning is considered crucial for successful project completion.
Lập kế hoạch dự án hiệu quả được coi là rất quan trọng để hoàn thành dự án thành công.
Phủ định
Project planning is not always prioritized, which can lead to complications.
Việc lập kế hoạch dự án không phải lúc nào cũng được ưu tiên, điều này có thể dẫn đến các biến chứng.
Nghi vấn
Is project planning being implemented correctly across all departments?
Việc lập kế hoạch dự án có đang được thực hiện chính xác trên tất cả các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project planning".

Tầm quan trọng của sự tiên liệu và cấu trúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và kỹ thuật, 'project planning' (lập kế hoạch dự án) được coi là một bước thiết yếu để đảm bảo thành công. Nó nhấn mạnh việc dự đoán trước các vấn đề, phân bổ nguồn lực hiệu quả và thiết lập một lộ trình rõ ràng từ sớm, giúp giảm thiểu rủi ro và đạt mục tiêu đúng thời hạn. Tư duy này phản ánh giá trị cao đối với hiệu quả và sự có tổ chức.

Các công cụ và phương pháp luận tiêu biểu

Các phương pháp như Sơ đồ Gantt (Gantt Charts) để hình dung lịch trình và tiến độ, hay Phương pháp Đường găng (Critical Path Method - CPM) để xác định các nhiệm vụ quan trọng nhất, là những công cụ lập kế hoạch dự án phổ biến có nguồn gốc từ phương Tây. Chúng được phát triển để quản lý thời gian và các mối phụ thuộc giữa các nhiệm vụ, thể hiện tư duy có hệ thống và tập trung vào việc quản lý dự án một cách khoa học.