(Top Banner Ad)
alternative service
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Pháp luật

alternative service

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈsɜːvɪs/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ thay thế phục vụ thay thế (cho nghĩa vụ quân sự) công tác thay thế nghĩa vụ quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that a person can do instead of serving in the military.

Vietnamese Meaning

Công việc mà một người có thể làm thay vì phục vụ trong quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Vietnam War, many conscientious objectors performed alternative service."

    "Trong Chiến tranh Việt Nam, nhiều người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm đã thực hiện nghĩa vụ phục vụ thay thế."

  • "He opted for alternative service because of his religious beliefs."

    "Anh ấy chọn phục vụ thay thế vì tín ngưỡng tôn giáo của mình."

  • "The government provides various options for alternative service."

    "Chính phủ cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho dịch vụ thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn thay thế
Adjective alternative Có tính thay thế
Verb alternate Luân phiên, thay phiên
Noun service Sự phục vụ, dịch vụ, nghĩa vụ
Verb serve Phục vụ, làm việc cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare / servitium
Old French
alternatif / servise
Middle English
alternatyve / servise
Modern English
alternative service

Nguồn gốc từ sự lựa chọn và phục vụ

Thuật ngữ này là sự kết hợp của 'alternative' (từ 'alter' trong tiếng Latin nghĩa là 'cái khác') và 'service' (từ 'servus' nghĩa là 'nô lệ' hoặc 'người phục vụ'). Khái niệm này hiện đại hóa sự 'phục vụ' không còn là cưỡng ép lao dịch mà là một sự lựa chọn 'khác' thay cho nghĩa vụ quân sự truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh những người phản đối việc tham gia quân đội vì lý do lương tâm hoặc tôn giáo. Nó ám chỉ một hình thức phục vụ cộng đồng hoặc quốc gia khác thay thế cho nghĩa vụ quân sự.

Prepositions

in to

In: 'He chose to work in alternative service.' – Anh ấy đã chọn làm việc trong một chương trình phục vụ thay thế. To: (Ít phổ biến hơn) 'He committed to alternative service.' - Anh ấy cam kết tham gia chương trình phục vụ thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternative service
  • perform perform alternative service
    (thực hiện nghĩa vụ thay thế)
  • opt for opt for alternative service
    (lựa chọn thực hiện nghĩa vụ thay thế)
  • complete complete one's alternative service
    (hoàn thành nghĩa vụ thay thế của ai đó)
Adjective + alternative service
  • mandatory mandatory alternative service
    (nghĩa vụ thay thế bắt buộc)
  • civilian civilian alternative service
    (nghĩa vụ dân sự thay thế)

Idioms

  • conscientious objection to alternative service

    phản đối thực hiện nghĩa vụ (ngay cả hình thức thay thế) vì lý do lương tâm

    "He filed a claim for conscientious objection to alternative service due to his deep pacifist beliefs."

    (Anh ấy đã nộp đơn xin phản đối thực hiện nghĩa vụ thay thế vì niềm tin yêu hòa bình sâu sắc của mình.)

  • in lieu of military service

    thay cho việc đi nghĩa vụ quân sự (thường đi kèm để giải thích alternative service)

    "He chose to work in a hospital for two years as an alternative service in lieu of military service."

    (Anh ấy chọn làm việc trong bệnh viện hai năm như một hình thức nghĩa vụ thay thế thay cho việc đi lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative service

noun
Lật mặt

Công việc mà một người có thể làm thay vì phục vụ trong quân đội.

"During the Vietnam War, many conscientious objectors performed alternative service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative service".

Đối tượng phản đối vì lương tâm (Conscientious Objectors)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và một số nước châu Á như Hàn Quốc, 'alternative service' là một giải pháp pháp lý dành cho những người từ chối cầm súng vì lý do tôn giáo hoặc đạo đức. Thay vì vào quân đội, họ sẽ làm việc trong các bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc trung tâm cộng đồng.

Zivildienst tại Đức và Áo

Tại Đức (trước năm 2011) và Áo, thuật ngữ này cực kỳ phổ biến với tên gọi 'Zivildienst'. Đây là một phần quan trọng của văn hóa thanh niên, nơi nhiều người trẻ dành một khoảng thời gian để phục vụ xã hội thay vì huấn luyện quân sự.