alternative service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that a person can do instead of serving in the military.
Vietnamese Meaning
Công việc mà một người có thể làm thay vì phục vụ trong quân đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the Vietnam War, many conscientious objectors performed alternative service."
"Trong Chiến tranh Việt Nam, nhiều người phản đối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm đã thực hiện nghĩa vụ phục vụ thay thế."
-
"He opted for alternative service because of his religious beliefs."
"Anh ấy chọn phục vụ thay thế vì tín ngưỡng tôn giáo của mình."
-
"The government provides various options for alternative service."
"Chính phủ cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho dịch vụ thay thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alternative | Sự lựa chọn thay thế |
| Adjective | alternative | Có tính thay thế |
| Verb | alternate | Luân phiên, thay phiên |
| Noun | service | Sự phục vụ, dịch vụ, nghĩa vụ |
| Verb | serve | Phục vụ, làm việc cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh những người phản đối việc tham gia quân đội vì lý do lương tâm hoặc tôn giáo. Nó ám chỉ một hình thức phục vụ cộng đồng hoặc quốc gia khác thay thế cho nghĩa vụ quân sự.
Prepositions
In: 'He chose to work in alternative service.' – Anh ấy đã chọn làm việc trong một chương trình phục vụ thay thế. To: (Ít phổ biến hơn) 'He committed to alternative service.' - Anh ấy cam kết tham gia chương trình phục vụ thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform alternative service (thực hiện nghĩa vụ thay thế)
-
opt for opt for alternative service (lựa chọn thực hiện nghĩa vụ thay thế)
-
complete complete one's alternative service (hoàn thành nghĩa vụ thay thế của ai đó)
-
mandatory mandatory alternative service (nghĩa vụ thay thế bắt buộc)
-
civilian civilian alternative service (nghĩa vụ dân sự thay thế)
Idioms
-
conscientious objection to alternative service
phản đối thực hiện nghĩa vụ (ngay cả hình thức thay thế) vì lý do lương tâm
"He filed a claim for conscientious objection to alternative service due to his deep pacifist beliefs."
(Anh ấy đã nộp đơn xin phản đối thực hiện nghĩa vụ thay thế vì niềm tin yêu hòa bình sâu sắc của mình.)
-
in lieu of military service
thay cho việc đi nghĩa vụ quân sự (thường đi kèm để giải thích alternative service)
"He chose to work in a hospital for two years as an alternative service in lieu of military service."
(Anh ấy chọn làm việc trong bệnh viện hai năm như một hình thức nghĩa vụ thay thế thay cho việc đi lính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative service
nounCông việc mà một người có thể làm thay vì phục vụ trong quân đội.
"During the Vietnam War, many conscientious objectors performed alternative service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative service".
