(Top Banner Ad)
civilian service
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

civilian service

UK: /sɪˈvɪliən ˈsɜːvɪs/ • US: /səˈvɪliən ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ dân sự dịch vụ dân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in some countries where citizens may perform a period of unpaid work for the community as an alternative to compulsory military service.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống ở một số quốc gia, nơi công dân có thể thực hiện một giai đoạn làm việc không được trả lương cho cộng đồng như một sự thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opted for civilian service as he was a pacifist."

    "Anh ấy đã chọn nghĩa vụ dân sự vì anh ấy là một người theo chủ nghĩa hòa bình."

  • "Germany has a system of civilian service for those who object to military service."

    "Đức có một hệ thống nghĩa vụ dân sự cho những người phản đối nghĩa vụ quân sự."

  • "Civilian service can include working in hospitals or caring for the elderly."

    "Nghĩa vụ dân sự có thể bao gồm làm việc trong bệnh viện hoặc chăm sóc người già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian thường dân, người không thuộc quân đội
Adjective civil thuộc về dân sự, lễ phép
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun servitude tình trạng nô lệ hoặc khổ sai
Noun servant người hầu, công chức (public servant)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei- (settle, home) & *ser- (protect)
Latin
civilis (of a citizen) & servitium (slavery, servitude)
Old French
civilien & servise
English
civilian service (combined in modern usage for non-military duty)

Nguồn gốc từ luật La Mã

Từ 'civilian' có gốc từ 'ius civile' trong luật La Mã, dùng để phân biệt những người sống dưới luật dân sự thông thường với quân đội. Thuật ngữ 'civilian service' hiện đại nảy sinh để chỉ các công việc phục vụ cộng đồng thay thế cho nghĩa vụ quân sự.

Sự chuyển dịch ý nghĩa của 'Service'

Trong tiếng Latin, 'servitium' ban đầu có nghĩa là sự nô lệ. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, nó đã chuyển mình thành khái niệm cao cả hơn: sự phụng sự quốc gia hoặc cộng đồng mà không vì mục đích cá nhân.

Usage Note

Civilian service là một lựa chọn thay thế cho nghĩa vụ quân sự, thường liên quan đến công việc vì lợi ích của cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của công dân trong việc đóng góp cho xã hội theo những cách khác ngoài quân sự. Đôi khi, nó còn được gọi là 'alternative service'. Khác với các công việc tình nguyện thông thường, 'civilian service' mang tính chất bắt buộc (mặc dù là lựa chọn thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc).

Prepositions

as in

as (as an alternative): Chỉ rõ vai trò của civilian service là sự thay thế cho một thứ khác. in (in civilian service): Chỉ rõ sự tham gia hoặc vị trí của một người trong chương trình civilian service.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilian service
  • alternative alternative civilian service
    (dịch vụ dân sự thay thế (thay cho nghĩa vụ quân sự))
  • compulsory compulsory civilian service
    (nghĩa vụ dân sự bắt buộc)
  • voluntary voluntary civilian service
    (dịch vụ dân sự tự nguyện)
Verb + civilian service
  • perform perform civilian service
    (thực hiện nghĩa vụ dân sự)
  • complete complete one's civilian service
    (hoàn thành nghĩa vụ dân sự)
  • opt for opt for civilian service
    (lựa chọn thực hiện nghĩa vụ dân sự)

Idioms

  • National service

    Nghĩa vụ quốc gia (bao gồm cả quân sự và dân sự)

    "Many countries require young people to perform a year of national service."

    (Nhiều quốc gia yêu cầu thanh niên thực hiện một năm nghĩa vụ quốc gia.)

  • Conscientious objector

    Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm (thường được chuyển sang civilian service)

    "As a conscientious objector, he was assigned to civilian service in a hospital."

    (Là một người từ chối nhập ngũ vì lương tâm, anh ấy được phân công làm nghĩa vụ dân sự trong một bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilian service

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống ở một số quốc gia, nơi công dân có thể thực hiện một giai đoạn làm việc không được trả lương cho cộng đồng như một sự thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

"He opted for civilian service as he was a pacifist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian service".

Zivildienst tại Đức

Tại Đức, 'Zivildienst' từng là một lựa chọn phổ biến cho những người từ chối nghĩa vụ quân sự vì lý do đạo đức. Họ sẽ làm việc tại các nhà dưỡng lão, bệnh viện hoặc tổ chức môi trường thay vì cầm súng.

Giá trị của sự phụng sự

Trong văn hóa phương Tây, civilian service không chỉ là công việc hành chính mà còn là biểu tượng của tinh thần trách nhiệm công dân, giúp duy trì sự ổn định của xã hội mà không cần đến bạo lực.