civilian service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system in some countries where citizens may perform a period of unpaid work for the community as an alternative to compulsory military service.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống ở một số quốc gia, nơi công dân có thể thực hiện một giai đoạn làm việc không được trả lương cho cộng đồng như một sự thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He opted for civilian service as he was a pacifist."
"Anh ấy đã chọn nghĩa vụ dân sự vì anh ấy là một người theo chủ nghĩa hòa bình."
-
"Germany has a system of civilian service for those who object to military service."
"Đức có một hệ thống nghĩa vụ dân sự cho những người phản đối nghĩa vụ quân sự."
-
"Civilian service can include working in hospitals or caring for the elderly."
"Nghĩa vụ dân sự có thể bao gồm làm việc trong bệnh viện hoặc chăm sóc người già."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Civilian service là một lựa chọn thay thế cho nghĩa vụ quân sự, thường liên quan đến công việc vì lợi ích của cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của công dân trong việc đóng góp cho xã hội theo những cách khác ngoài quân sự. Đôi khi, nó còn được gọi là 'alternative service'. Khác với các công việc tình nguyện thông thường, 'civilian service' mang tính chất bắt buộc (mặc dù là lựa chọn thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc).
Prepositions
as (as an alternative): Chỉ rõ vai trò của civilian service là sự thay thế cho một thứ khác. in (in civilian service): Chỉ rõ sự tham gia hoặc vị trí của một người trong chương trình civilian service.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alternative alternative civilian service (dịch vụ dân sự thay thế (thay cho nghĩa vụ quân sự))
-
compulsory compulsory civilian service (nghĩa vụ dân sự bắt buộc)
-
voluntary voluntary civilian service (dịch vụ dân sự tự nguyện)
-
perform perform civilian service (thực hiện nghĩa vụ dân sự)
-
complete complete one's civilian service (hoàn thành nghĩa vụ dân sự)
-
opt for opt for civilian service (lựa chọn thực hiện nghĩa vụ dân sự)
Idioms
-
National service
Nghĩa vụ quốc gia (bao gồm cả quân sự và dân sự)
"Many countries require young people to perform a year of national service."
(Nhiều quốc gia yêu cầu thanh niên thực hiện một năm nghĩa vụ quốc gia.)
-
Conscientious objector
Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm (thường được chuyển sang civilian service)
"As a conscientious objector, he was assigned to civilian service in a hospital."
(Là một người từ chối nhập ngũ vì lương tâm, anh ấy được phân công làm nghĩa vụ dân sự trong một bệnh viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilian service
Danh từMột hệ thống ở một số quốc gia, nơi công dân có thể thực hiện một giai đoạn làm việc không được trả lương cho cộng đồng như một sự thay thế cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
"He opted for civilian service as he was a pacifist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian service".
