(Top Banner Ad)
mountain sickness
B2
Danh từ B2 Y học

mountain sickness

UK: /ˈmaʊntɪn ˈsɪknəs/ • US: /ˈmaʊntən ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh độ cao say độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illness caused by oxygen deficiency at high altitudes.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh lý gây ra do thiếu oxy ở độ cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to suffer from mountain sickness as he climbed higher."

    "Anh ấy bắt đầu bị bệnh độ cao khi leo càng cao."

  • "Proper acclimatization can help prevent mountain sickness."

    "Thích nghi độ cao đúng cách có thể giúp ngăn ngừa bệnh độ cao."

  • "Severe mountain sickness can be life-threatening."

    "Bệnh độ cao nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Noun mountaineer người leo núi
Noun mountaineering môn leo núi
Adjective mountainous có núi, thuộc về núi
Adjective sick ốm yếu, bệnh tật
Verb sicken làm ai đó ốm, phát bệnh
Adjective sickly yếu ớt, hay ốm
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
*montanea
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
Old English
sēocness
Modern English (compound)
mountain sickness

Nguồn gốc của 'Mountain Sickness'

Cụm từ 'mountain sickness' là sự kết hợp trực tiếp của 'mountain' (núi) và 'sickness' (bệnh tật), mô tả chính xác tình trạng sức khỏe không tốt khi ở trên núi cao. Dù bản thân cụm từ này tương đối hiện đại, khái niệm về việc bị ốm khi lên cao đã được ghi nhận từ rất lâu đời. Ví dụ, người Inca cổ đại đã có kinh nghiệm đối phó với tình trạng này. Từ 'mountain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons' (núi), trong khi 'sickness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sēocness', nghĩa là tình trạng bị bệnh. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ rõ ràng, dễ hiểu cho căn bệnh do độ cao.

Usage Note

Bệnh xảy ra khi cơ thể không thích nghi đủ nhanh với sự giảm nồng độ oxy trong không khí ở độ cao lớn. Các triệu chứng có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi và chóng mặt. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Cần phân biệt với các bệnh khác có thể xuất hiện ở vùng núi như hạ thân nhiệt, say nắng hoặc chấn thương do ngã.

Prepositions

from with

Dùng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., 'suffering from mountain sickness'). Dùng 'with' để mô tả các triệu chứng (e.g., 'experiencing someone with mountain sickness').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mountain sickness
  • suffer from suffer from mountain sickness
    (bị say độ cao)
  • develop develop mountain sickness
    (phát triển/bị say độ cao)
  • experience experience mountain sickness
    (trải qua/bị say độ cao)
  • prevent prevent mountain sickness
    (ngăn ngừa say độ cao)
  • treat treat mountain sickness
    (điều trị say độ cao)
Adjective + mountain sickness
  • acute acute mountain sickness
    (say độ cao cấp tính (AMS))
  • severe severe mountain sickness
    (say độ cao nghiêm trọng)
  • mild mild mountain sickness
    (say độ cao nhẹ)
  • chronic chronic mountain sickness
    (say độ cao mãn tính)
Noun + mountain sickness
  • symptoms of symptoms of mountain sickness
    (các triệu chứng của say độ cao)
  • risk of risk of mountain sickness
    (nguy cơ bị say độ cao)

Idioms

  • acute mountain sickness (AMS)

    Say độ cao cấp tính

    "Many trekkers experience mild forms of acute mountain sickness when they first arrive at high altitudes."

    (Nhiều người đi bộ đường dài trải qua các dạng nhẹ của say độ cao cấp tính khi họ mới đến các vùng núi cao.)

  • high-altitude cerebral edema (HACE)

    Phù não độ cao

    "High-altitude cerebral edema is a severe and life-threatening form of mountain sickness."

    (Phù não độ cao là một dạng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng của say độ cao.)

  • high-altitude pulmonary edema (HAPE)

    Phù phổi độ cao

    "Climbers must be vigilant for symptoms of high-altitude pulmonary edema, such as shortness of breath and cough."

    (Những người leo núi phải cảnh giác với các triệu chứng của phù phổi độ cao, như khó thở và ho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain sickness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bệnh lý gây ra do thiếu oxy ở độ cao lớn.

"He started to suffer from mountain sickness as he climbed higher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain sickness".

Sự Thích Nghi Của Con Người Với Độ Cao

Hàng ngàn năm qua, các cộng đồng người bản địa đã sống và phát triển mạnh mẽ ở những vùng núi cao trên thế giới, như dãy Andes hay Himalaya. Những cộng đồng này đã phát triển các thích nghi sinh học độc đáo, chẳng hạn như dung tích phổi lớn hơn hoặc khả năng vận chuyển oxy hiệu quả hơn, giúp họ miễn nhiễm với phần lớn các dạng say độ cao mà khách du lịch thường mắc phải. Nghiên cứu về những sự thích nghi này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu đựng của cơ thể con người.

Phòng Ngừa Và Thích Nghi Trong Du Lịch Mạo Hiểm

Với sự phổ biến của du lịch mạo hiểm và leo núi, việc phòng ngừa say độ cao đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa leo núi và đi bộ đường dài. Người leo núi được khuyến khích dành thời gian 'thích nghi' (acclimatize) bằng cách di chuyển lên cao từ từ, ngủ ở độ cao thấp hơn hoặc sử dụng các loại thuốc dự phòng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và hạ độ cao kịp thời là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, phản ánh sự tôn trọng và hiểu biết về những thách thức của môi trường núi cao.