mountain sickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Illness caused by oxygen deficiency at high altitudes.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bệnh lý gây ra do thiếu oxy ở độ cao lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to suffer from mountain sickness as he climbed higher."
"Anh ấy bắt đầu bị bệnh độ cao khi leo càng cao."
-
"Proper acclimatization can help prevent mountain sickness."
"Thích nghi độ cao đúng cách có thể giúp ngăn ngừa bệnh độ cao."
-
"Severe mountain sickness can be life-threatening."
"Bệnh độ cao nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain | núi |
| Noun | mountaineer | người leo núi |
| Noun | mountaineering | môn leo núi |
| Adjective | mountainous | có núi, thuộc về núi |
| Adjective | sick | ốm yếu, bệnh tật |
| Verb | sicken | làm ai đó ốm, phát bệnh |
| Adjective | sickly | yếu ớt, hay ốm |
| Noun | sickness | bệnh tật, sự ốm yếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bệnh xảy ra khi cơ thể không thích nghi đủ nhanh với sự giảm nồng độ oxy trong không khí ở độ cao lớn. Các triệu chứng có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi và chóng mặt. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Cần phân biệt với các bệnh khác có thể xuất hiện ở vùng núi như hạ thân nhiệt, say nắng hoặc chấn thương do ngã.
Prepositions
Dùng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., 'suffering from mountain sickness'). Dùng 'with' để mô tả các triệu chứng (e.g., 'experiencing someone with mountain sickness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from mountain sickness (bị say độ cao)
-
develop develop mountain sickness (phát triển/bị say độ cao)
-
experience experience mountain sickness (trải qua/bị say độ cao)
-
prevent prevent mountain sickness (ngăn ngừa say độ cao)
-
treat treat mountain sickness (điều trị say độ cao)
-
acute acute mountain sickness (say độ cao cấp tính (AMS))
-
severe severe mountain sickness (say độ cao nghiêm trọng)
-
mild mild mountain sickness (say độ cao nhẹ)
-
chronic chronic mountain sickness (say độ cao mãn tính)
-
symptoms of symptoms of mountain sickness (các triệu chứng của say độ cao)
-
risk of risk of mountain sickness (nguy cơ bị say độ cao)
Idioms
-
acute mountain sickness (AMS)
Say độ cao cấp tính
"Many trekkers experience mild forms of acute mountain sickness when they first arrive at high altitudes."
(Nhiều người đi bộ đường dài trải qua các dạng nhẹ của say độ cao cấp tính khi họ mới đến các vùng núi cao.)
-
high-altitude cerebral edema (HACE)
Phù não độ cao
"High-altitude cerebral edema is a severe and life-threatening form of mountain sickness."
(Phù não độ cao là một dạng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng của say độ cao.)
-
high-altitude pulmonary edema (HAPE)
Phù phổi độ cao
"Climbers must be vigilant for symptoms of high-altitude pulmonary edema, such as shortness of breath and cough."
(Những người leo núi phải cảnh giác với các triệu chứng của phù phổi độ cao, như khó thở và ho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain sickness
Danh từTình trạng bệnh lý gây ra do thiếu oxy ở độ cao lớn.
"He started to suffer from mountain sickness as he climbed higher."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain sickness".
