(Top Banner Ad)
aluminum oxide
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật liệu học

aluminum oxide

UK: /ˌæljʊˈmɪnɪəm ˈɒksaɪd/ • US: /əˈluːmənəm ˈɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhôm oxit ôxít nhôm alumin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound of aluminum and oxygen with the chemical formula Al₂O₃. It is also commonly known as alumina.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học của nhôm và oxy với công thức hóa học Al₂O₃. Nó còn được biết đến phổ biến với tên gọi alumina.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aluminum oxide is used as an abrasive in sandpaper."

    "Nhôm oxit được sử dụng làm chất mài mòn trong giấy nhám."

  • "The crucible was made of aluminum oxide to withstand high temperatures."

    "Cái chén nung được làm bằng nhôm oxit để chịu được nhiệt độ cao."

  • "Aluminum oxide is a key ingredient in many types of sunscreen."

    "Nhôm oxit là một thành phần quan trọng trong nhiều loại kem chống nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aluminum kim loại nhôm
Noun oxide hợp chất ô-xít
Verb oxidize ô-xít hóa, bị rỉ sét
Noun alumina tên gọi khác của nhôm ô-xít (thường dùng trong công nghiệp)
Adjective aluminous có chứa nhôm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen
English (Scientific)
alumina
French
oxide
Modern English
aluminum oxide

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'aluminum' bắt nguồn từ 'alum' (phèn), một loại muối đã được sử dụng từ thời cổ đại. 'Oxide' xuất phát từ tiếng Pháp 'oxide', do nhà hóa học Lavoisier tạo ra để mô tả các hợp chất của oxy. Khi kết hợp lại, aluminum oxide (Al2O3) mô tả hợp chất phổ biến nhất của nhôm trong tự nhiên.

Cuộc tranh luận 'ium' và 'um'

Sir Humphry Davy ban đầu định đặt tên là 'alumium', sau đó đổi thành 'aluminum'. Tuy nhiên, các nhà khoa học Anh thích hậu tố '-ium' cho giống các nguyên tố khác (như sodium, magnesium). Kết quả là người Mỹ giữ cách gọi 'aluminum', còn người Anh dùng 'aluminium'.

Usage Note

Aluminum oxide là một hợp chất hóa học rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ vật liệu mài mòn đến chất xúc tác và thành phần của gốm sứ. Cần phân biệt với các oxide khác của nhôm, mặc dù Al₂O₃ là dạng phổ biến nhất. Độ tinh khiết và cấu trúc tinh thể của aluminum oxide có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của nó.

Prepositions

of in as

Aluminum oxide *of* high purity; aluminum oxide *in* ceramic materials; used *as* aluminum oxide.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminum oxide
  • crystalline crystalline aluminum oxide
    (nhôm ô-xít dạng tinh thể)
  • fused fused aluminum oxide
    (nhôm ô-xít nóng chảy)
Verb + aluminum oxide
  • deposit deposit an aluminum oxide layer
    (lắng đọng một lớp nhôm ô-xít)
  • refine refine aluminum oxide
    (tinh chế nhôm ô-xít)
Noun + aluminum oxide
  • nanoparticles aluminum oxide nanoparticles
    (hạt nano nhôm ô-xít)
  • abrasive aluminum oxide abrasive
    (chất mài mòn nhôm ô-xít)

Idioms

  • anodic aluminum oxide

    nhôm ô-xít anốt hóa (lớp bảo vệ cực bền)

    "The laptop casing is made of anodic aluminum oxide for scratch resistance."

    (Vỏ máy tính xách tay được làm từ nhôm ô-xít anốt hóa để chống trầy xước.)

  • aluminum oxide sandpaper

    giấy nhám nhôm ô-xít

    "Use aluminum oxide sandpaper to smooth the metal surface."

    (Sử dụng giấy nhám nhôm ô-xít để làm mịn bề mặt kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminum oxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học của nhôm và oxy với công thức hóa học Al₂O₃. Nó còn được biết đến phổ biến với tên gọi alumina.

"Aluminum oxide is used as an abrasive in sandpaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This aluminum oxide is used in the production of ceramics.
Ôxít nhôm này được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
Phủ định
That aluminum oxide isn't the right material for this application.
Ôxít nhôm đó không phải là vật liệu phù hợp cho ứng dụng này.
Nghi vấn
Is this aluminum oxide the grade you need?
Đây có phải là loại ôxít nhôm bạn cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum oxide".

Vẻ đẹp ẩn giấu

Trong tự nhiên, aluminum oxide ở dạng tinh thể được gọi là corundum. Nếu có lẫn tạp chất, nó tạo ra các loại đá quý cực kỳ đắt tiền: hồng ngọc (ruby) nếu chứa crôm và lam ngọc (sapphire) nếu chứa sắt và titan.

Lớp bảo vệ tự nhiên

Khác với sắt bị rỉ sét đến tận lõi, nhôm khi tiếp xúc với không khí sẽ ngay lập tức hình thành một lớp aluminum oxide cực mỏng nhưng rất cứng trên bề mặt, giúp bảo vệ kim loại bên trong không bị ăn mòn thêm.