(Top Banner Ad)
ambiguous choice
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Quyết định học

ambiguous choice

UK: /æmˈbɪɡjuəs/ • US: /æmˈbɪɡjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn mơ hồ quyết định không rõ ràng sự lựa chọn nhập nhằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to more than one interpretation; having a double meaning; unclear or inexact because a choice between alternatives has not been made explicit.

Vietnamese Meaning

Mở cho nhiều cách giải thích; có nghĩa kép; không rõ ràng hoặc không chính xác vì một lựa chọn giữa các lựa chọn thay thế chưa được nêu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wording of the contract was ambiguous, leading to a dispute."

    "Cách diễn đạt của hợp đồng rất mơ hồ, dẫn đến tranh chấp."

  • "Presenting voters with an ambiguous choice can lead to voter apathy."

    "Việc trình bày cho cử tri một lựa chọn mơ hồ có thể dẫn đến sự thờ ơ của cử tri."

  • "The company's future strategy is an ambiguous choice, with several possible directions."

    "Chiến lược tương lai của công ty là một lựa chọn mơ hồ, với nhiều hướng đi có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambiguity Sự mơ hồ, tính đa nghĩa
Adverb ambiguously Một cách mơ hồ, không rõ ràng
Verb choose Chọn, lựa chọn (là động từ gốc của choice)
Adjective unambiguous Rõ ràng, không mơ hồ

Synonyms

equivocal choice (lựa chọn hai nghĩa)uncertain choice (lựa chọn không chắc chắn)

Antonyms

clear choice (lựa chọn rõ ràng)unambiguous choice (lựa chọn không mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quyết định học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi- (both sides) + agere (to drive)
Latin
ambiguus (doubtful)
English
ambiguous choice

Nguồn Gốc Sự Mơ Hồ

Từ 'ambiguous' (mơ hồ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambiguus', được hình thành từ 'ambi-' (cả hai phía) và 'agere' (dẫn dắt). Hình ảnh ẩn dụ là việc một người bị đẩy đi theo hai hướng cùng lúc, tạo ra sự nghi ngờ và khó quyết định. 'Ambiguous choice' (Lựa chọn mơ hồ) là việc phải chọn giữa những phương án mà kết quả đều không rõ ràng.

Gốc Từ Lựa Chọn

Từ 'choice' (lựa chọn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', nghĩa là hành động chọn hoặc phân loại. Khi kết hợp với 'ambiguous', nó nhấn mạnh vào tính chất không xác định của hành động quyết định đó.

Usage Note

Tính từ 'ambiguous' chỉ tính chất mơ hồ, không rõ ràng, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc giải thích. Trong cụm 'ambiguous choice', nó nhấn mạnh rằng lựa chọn đưa ra không rõ ràng về ý định, kết quả hoặc ý nghĩa, tạo ra sự do dự hoặc khó khăn trong việc quyết định. Khác với 'vague' (mơ hồ) chỉ sự thiếu rõ ràng nói chung, 'ambiguous' thường liên quan đến việc có nhiều hơn một cách hiểu.
Choice ở đây là hành động lựa chọn, quyết định chứ không phải là sự lựa chọn đã được thực hiện (selection). Nó nhấn mạnh quá trình ra quyết định trong bối cảnh không chắc chắn.

Prepositions

about regarding concerning

'Ambiguous about' được sử dụng để diễn tả sự mơ hồ, không chắc chắn về điều gì đó. 'Ambiguous regarding/concerning' được sử dụng tương tự, nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambiguous choice
  • truly a truly ambiguous choice
    (một lựa chọn thực sự mơ hồ)
  • fundamentally a fundamentally ambiguous choice
    (một lựa chọn về căn bản là mơ hồ)
Verb + ambiguous choice
  • face face an ambiguous choice
    (đối mặt với một lựa chọn không rõ ràng)
  • avoid avoid the ambiguous choice
    (tránh né lựa chọn mơ hồ)
  • resolve resolve the ambiguous choice
    (giải quyết sự lựa chọn mơ hồ đó)

Idioms

  • The dilemma of an ambiguous choice

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan của một lựa chọn mơ hồ

    "The committee faced the dilemma of an ambiguous choice: should they compromise or delay the decision?"

    (Ủy ban đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của một lựa chọn mơ hồ: họ nên thỏa hiệp hay trì hoãn quyết định?)

  • A choice shrouded in ambiguity

    Một lựa chọn bị bao phủ trong sự mơ hồ

    "The policy change was a choice shrouded in ambiguity, leading to market confusion."

    (Việc thay đổi chính sách là một lựa chọn bị bao phủ trong sự mơ hồ, dẫn đến sự bối rối trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguous choice

Tính từ
Lật mặt

Mở cho nhiều cách giải thích; có nghĩa kép; không rõ ràng hoặc không chính xác vì một lựa chọn giữa các lựa chọn thay thế chưa được nêu rõ.

"The wording of the contract was ambiguous, leading to a dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous choice".

Thiên Vị Né Tránh Mơ Hồ (Ambiguity Aversion)

Trong tâm lý học hành vi và kinh tế học, 'ambiguity aversion' là xu hướng tâm lý khiến con người thích những lựa chọn mà rủi ro được biết rõ (rõ ràng về xác suất xảy ra) hơn là những lựa chọn hoàn toàn không chắc chắn về kết quả ('ambiguous choice'), ngay cả khi lựa chọn mơ hồ có tiềm năng mang lại lợi ích cao hơn. Đây là lý do khiến việc đưa ra lựa chọn mơ hồ thường gây ra căng thẳng.

Tự Do Tuyệt Đối và Mơ Hồ

Trong triết học hiện sinh, đặc biệt là quan điểm của Jean-Paul Sartre, con người phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các hành động của mình. Khi đối mặt với một 'ambiguous choice', không có quy tắc đạo đức tuyệt đối nào hướng dẫn. Cá nhân phải tự mình xác định giá trị thông qua hành động, khiến mọi lựa chọn đều mang tính mơ hồ và đầy thách thức.