(Top Banner Ad)
clear choice
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

clear choice

UK: /klɪə tʃɔɪs/ • US: /klɪr tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn rõ ràng quyết định sáng suốt lựa chọn dễ dàng điều hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obvious or easily made decision; a choice that is distinctly better than the alternatives.

Vietnamese Meaning

Một quyết định rõ ràng hoặc dễ dàng đưa ra; một lựa chọn vượt trội hơn hẳn so với các lựa chọn thay thế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing a career path was a clear choice after I interned at the hospital."

    "Việc chọn con đường sự nghiệp là một lựa chọn rõ ràng sau khi tôi thực tập tại bệnh viện."

  • "Given the budget constraints, the clear choice was to postpone the project."

    "Với những hạn chế về ngân sách, lựa chọn rõ ràng là hoãn dự án."

  • "The clear choice for the award winner was Sarah, who had consistently exceeded expectations."

    "Lựa chọn rõ ràng cho người chiến thắng giải thưởng là Sarah, người luôn vượt quá mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, dễ hiểu
Verb clarify Làm rõ, giải thích
Noun clarity Sự rõ ràng, minh bạch
Noun choice Sự lựa chọn
Verb choose Lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clere
Old French
cler
Latin
clarus

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là ánh sáng, nhưng sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng như 'dễ hiểu' và 'không mơ hồ'. Do đó, 'clear' mang ý nghĩa là sự minh bạch và dễ nhận biết.

Sự hình thành của 'choice'

Từ 'choice' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Bản thân nó lại có nguồn gốc từ động từ 'choisir' (chọn). Trong tiếng Anh, 'choice' dùng để chỉ hành động chọn lựa giữa nhiều khả năng, hoặc kết quả của hành động đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một lựa chọn nổi bật so với những lựa chọn khác, khiến việc quyết định trở nên dễ dàng. Nó ngụ ý rằng các yếu tố ủng hộ lựa chọn đó là rõ ràng và thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear choice
  • Obvious Obvious clear choice
    (Một sự lựa chọn rõ ràng hiển nhiên)
  • Good Good clear choice
    (Một sự lựa chọn rõ ràng tốt)
  • Easy Easy clear choice
    (Một sự lựa chọn rõ ràng dễ dàng)
Verb + clear choice
  • Make Make a clear choice
    (Đưa ra một lựa chọn rõ ràng)
  • Present Present a clear choice
    (Đưa ra một sự lựa chọn rõ ràng)
  • Offer Offer a clear choice
    (Cung cấp một sự lựa chọn rõ ràng)

Idioms

  • There's no clear choice.

    Không có lựa chọn rõ ràng nào cả.

    "When it comes to these two candidates, there's no clear choice."

    (Khi nói đến hai ứng cử viên này, thì không có lựa chọn rõ ràng nào cả.)

  • The clear choice is...

    Lựa chọn rõ ràng là...

    "Given the circumstances, the clear choice is to stay."

    (Với những tình huống này, lựa chọn rõ ràng là ở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định rõ ràng hoặc dễ dàng đưa ra; một lựa chọn vượt trội hơn hẳn so với các lựa chọn thay thế khác.

"Choosing a career path was a clear choice after I interned at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make a clear choice now.
Hãy đưa ra một lựa chọn rõ ràng ngay bây giờ.
Phủ định
Don't make a clear choice until you have all the facts.
Đừng đưa ra một lựa chọn rõ ràng cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin.
Nghi vấn
Do make a clear choice; it's important!
Hãy đưa ra một lựa chọn rõ ràng; nó rất quan trọng!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path forward was a clear choice for her, given her values.
Con đường phía trước là một lựa chọn rõ ràng cho cô ấy, dựa trên các giá trị của cô ấy.
Phủ định
It wasn't a clear choice, as both options had significant drawbacks.
Đó không phải là một lựa chọn rõ ràng, vì cả hai lựa chọn đều có những hạn chế đáng kể.
Nghi vấn
What made this the clear choice for you?
Điều gì khiến đây trở thành lựa chọn rõ ràng cho bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voters will have a clear choice between the two candidates in the next election.
Cử tri sẽ có một sự lựa chọn rõ ràng giữa hai ứng cử viên trong cuộc bầu cử tới.
Phủ định
There won't be a clear choice if only one candidate runs.
Sẽ không có một sự lựa chọn rõ ràng nếu chỉ có một ứng cử viên tranh cử.
Nghi vấn
Will the consumers be going to have a clear choice of products in the future?
Liệu người tiêu dùng có một sự lựa chọn rõ ràng về sản phẩm trong tương lai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voters are making a clear choice in this election.
Các cử tri đang đưa ra một lựa chọn rõ ràng trong cuộc bầu cử này.
Phủ định
He isn't making a clear choice; he's still undecided.
Anh ấy không đưa ra một lựa chọn rõ ràng; anh ấy vẫn chưa quyết định.
Nghi vấn
Are they making a clear choice, or are they hesitating?
Họ có đang đưa ra một lựa chọn rõ ràng không, hay họ đang do dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear choice".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra lựa chọn được coi trọng. 'Clear choice' thường liên quan đến việc có đầy đủ thông tin và quyền tự do để quyết định. Điều này phản ánh giá trị của sự tự do cá nhân và trách nhiệm.

Sự đơn giản trong quyết định

Khi một sự lựa chọn được mô tả là 'clear', nó cho thấy rằng tình huống hoặc vấn đề đó không phức tạp hoặc mơ hồ, giúp quá trình quyết định trở nên dễ dàng hơn. Quan điểm này có thể liên quan đến triết lý coi trọng sự đơn giản và hiệu quả trong công việc và cuộc sống.