clear choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obvious or easily made decision; a choice that is distinctly better than the alternatives.
Vietnamese Meaning
Một quyết định rõ ràng hoặc dễ dàng đưa ra; một lựa chọn vượt trội hơn hẳn so với các lựa chọn thay thế khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing a career path was a clear choice after I interned at the hospital."
"Việc chọn con đường sự nghiệp là một lựa chọn rõ ràng sau khi tôi thực tập tại bệnh viện."
-
"Given the budget constraints, the clear choice was to postpone the project."
"Với những hạn chế về ngân sách, lựa chọn rõ ràng là hoãn dự án."
-
"The clear choice for the award winner was Sarah, who had consistently exceeded expectations."
"Lựa chọn rõ ràng cho người chiến thắng giải thưởng là Sarah, người luôn vượt quá mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một lựa chọn nổi bật so với những lựa chọn khác, khiến việc quyết định trở nên dễ dàng. Nó ngụ ý rằng các yếu tố ủng hộ lựa chọn đó là rõ ràng và thuyết phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Obvious Obvious clear choice (Một sự lựa chọn rõ ràng hiển nhiên)
-
Good Good clear choice (Một sự lựa chọn rõ ràng tốt)
-
Easy Easy clear choice (Một sự lựa chọn rõ ràng dễ dàng)
-
Make Make a clear choice (Đưa ra một lựa chọn rõ ràng)
-
Present Present a clear choice (Đưa ra một sự lựa chọn rõ ràng)
-
Offer Offer a clear choice (Cung cấp một sự lựa chọn rõ ràng)
Idioms
-
There's no clear choice.
Không có lựa chọn rõ ràng nào cả.
"When it comes to these two candidates, there's no clear choice."
(Khi nói đến hai ứng cử viên này, thì không có lựa chọn rõ ràng nào cả.)
-
The clear choice is...
Lựa chọn rõ ràng là...
"Given the circumstances, the clear choice is to stay."
(Với những tình huống này, lựa chọn rõ ràng là ở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear choice
Cụm danh từMột quyết định rõ ràng hoặc dễ dàng đưa ra; một lựa chọn vượt trội hơn hẳn so với các lựa chọn thay thế khác.
"Choosing a career path was a clear choice after I interned at the hospital."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make a clear choice now. |
Hãy đưa ra một lựa chọn rõ ràng ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't make a clear choice until you have all the facts. |
Đừng đưa ra một lựa chọn rõ ràng cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin. |
| Nghi vấn | Do make a clear choice; it's important! |
Hãy đưa ra một lựa chọn rõ ràng; nó rất quan trọng! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path forward was a clear choice for her, given her values. |
Con đường phía trước là một lựa chọn rõ ràng cho cô ấy, dựa trên các giá trị của cô ấy. |
| Phủ định | It wasn't a clear choice, as both options had significant drawbacks. |
Đó không phải là một lựa chọn rõ ràng, vì cả hai lựa chọn đều có những hạn chế đáng kể. |
| Nghi vấn | What made this the clear choice for you? |
Điều gì khiến đây trở thành lựa chọn rõ ràng cho bạn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The voters will have a clear choice between the two candidates in the next election. |
Cử tri sẽ có một sự lựa chọn rõ ràng giữa hai ứng cử viên trong cuộc bầu cử tới. |
| Phủ định | There won't be a clear choice if only one candidate runs. |
Sẽ không có một sự lựa chọn rõ ràng nếu chỉ có một ứng cử viên tranh cử. |
| Nghi vấn | Will the consumers be going to have a clear choice of products in the future? |
Liệu người tiêu dùng có một sự lựa chọn rõ ràng về sản phẩm trong tương lai không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The voters are making a clear choice in this election. |
Các cử tri đang đưa ra một lựa chọn rõ ràng trong cuộc bầu cử này. |
| Phủ định | He isn't making a clear choice; he's still undecided. |
Anh ấy không đưa ra một lựa chọn rõ ràng; anh ấy vẫn chưa quyết định. |
| Nghi vấn | Are they making a clear choice, or are they hesitating? |
Họ có đang đưa ra một lựa chọn rõ ràng không, hay họ đang do dự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear choice".
