ambiguous meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
`Ambiguous` refers to something having more than one possible meaning, or being open to interpretation. `Meaning` refers to what is intended to be, or actually is, expressed or indicated.
Vietnamese Meaning
`Ambiguous` có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều hơn một cách hiểu. `Meaning` có nghĩa là ý nghĩa, điều muốn diễn đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambiguous meaning of his statement caused confusion."
"Ý nghĩa mơ hồ trong tuyên bố của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn."
-
"The poem's ambiguous meaning has been debated for centuries."
"Ý nghĩa mơ hồ của bài thơ đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."
-
"Legal documents should avoid ambiguous meaning to prevent disputes."
"Các văn bản pháp lý nên tránh ý nghĩa mơ hồ để ngăn ngừa tranh chấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambiguity | Sự mơ hồ, tính lưỡng nghĩa |
| Adverb | ambiguously | Một cách mơ hồ, không rõ ràng |
| Verb | mean | Có ý nghĩa, muốn nói tới |
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa sâu sắc, quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ambiguous meaning' dùng để chỉ một ý nghĩa không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Sự mơ hồ này có thể do cách diễn đạt, ngữ cảnh hoặc do người nói/viết không truyền đạt thông tin một cách chính xác. Cần phân biệt với 'vague meaning', mặc dù cả hai đều chỉ sự không rõ ràng, nhưng 'vague' thường ám chỉ sự thiếu chi tiết hơn là khả năng có nhiều cách hiểu.
Prepositions
'in' (the ambiguous meaning in the text): Chỉ vị trí, sự tồn tại của sự mơ hồ trong một đối tượng cụ thể. 'of' (the ambiguous meaning of the word): Chỉ thuộc tính, bản chất mơ hồ của một đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly ambiguous meaning (một ý nghĩa cực kỳ mơ hồ/đa nghĩa)
-
slightly a slightly ambiguous meaning (một ý nghĩa hơi mơ hồ)
-
inherent the inherent ambiguous meaning (ý nghĩa mơ hồ vốn có/tự thân)
-
avoid avoid ambiguous meaning (tránh ý nghĩa mơ hồ)
-
clarify clarify the ambiguous meaning (làm rõ/minh bạch ý nghĩa mơ hồ)
-
create create an ambiguous meaning (tạo ra một ý nghĩa mơ hồ)
Idioms
-
Open to ambiguous meaning/interpretation
Có thể được hiểu theo nhiều cách mơ hồ khác nhau (thường mang tính tiêu cực trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc pháp lý)
"The final statement remains open to ambiguous meaning, causing confusion."
(Tuyên bố cuối cùng vẫn có thể được diễn giải theo nhiều ý nghĩa mơ hồ, gây ra sự bối rối.)
-
To leave something with an ambiguous meaning
Để lại một vấn đề với ý nghĩa không rõ ràng/lấp lửng (thường là cố ý để không phải cam kết)
"She answered the difficult question by leaving her response with an ambiguous meaning."
(Cô ấy trả lời câu hỏi khó bằng cách để lại câu trả lời với ý nghĩa mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambiguous meaning
Tính từ (ambiguous) + Danh từ (meaning)`Ambiguous` có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều hơn một cách hiểu. `Meaning` có nghĩa là ý nghĩa, điều muốn diễn đạt.
"The ambiguous meaning of his statement caused confusion."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their statement was ambiguous, leaving us unsure of their true intentions. |
Tuyên bố của họ rất mơ hồ, khiến chúng tôi không chắc chắn về ý định thực sự của họ. |
| Phủ định | None of his explanations were ambiguous; they were all perfectly clear. |
Không có lời giải thích nào của anh ấy mơ hồ; tất cả đều hoàn toàn rõ ràng. |
| Nghi vấn | Was anything in her speech ambiguous, or did everyone understand her point? |
Có điều gì trong bài phát biểu của cô ấy mơ hồ không, hay mọi người đều hiểu ý của cô ấy? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' ambiguous responses made the teacher reconsider the exam questions. |
Những câu trả lời mơ hồ của học sinh khiến giáo viên phải xem xét lại các câu hỏi trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | The company's ambiguous policies didn't clarify the employees' roles and responsibilities. |
Các chính sách mơ hồ của công ty không làm rõ vai trò và trách nhiệm của nhân viên. |
| Nghi vấn | Does the politician's ambiguous statement reflect the party's true stance? |
Phải chăng tuyên bố mơ hồ của chính trị gia phản ánh lập trường thực sự của đảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous meaning".
