(Top Banner Ad)
ambiguous meaning
C1
Tính từ (ambiguous) + Danh từ (meaning) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ambiguous meaning

UK: /æmˈbɪɡjuəs ˈmiːnɪŋ/ • US: /æmˈbɪɡjuəs ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa mơ hồ ý nghĩa không rõ ràng cách hiểu nước đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Ambiguous` refers to something having more than one possible meaning, or being open to interpretation. `Meaning` refers to what is intended to be, or actually is, expressed or indicated.

Vietnamese Meaning

`Ambiguous` có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều hơn một cách hiểu. `Meaning` có nghĩa là ý nghĩa, điều muốn diễn đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambiguous meaning of his statement caused confusion."

    "Ý nghĩa mơ hồ trong tuyên bố của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn."

  • "The poem's ambiguous meaning has been debated for centuries."

    "Ý nghĩa mơ hồ của bài thơ đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "Legal documents should avoid ambiguous meaning to prevent disputes."

    "Các văn bản pháp lý nên tránh ý nghĩa mơ hồ để ngăn ngừa tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambiguity Sự mơ hồ, tính lưỡng nghĩa
Adverb ambiguously Một cách mơ hồ, không rõ ràng
Verb mean Có ý nghĩa, muốn nói tới
Adjective meaningful Có ý nghĩa sâu sắc, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambiguus (ambi- + agere)
Middle French
ambigu
English
ambiguous (c. 15th century)

Nguồn gốc của sự 'Lưỡng Nghĩa'

Từ "ambiguous" (mơ hồ, lưỡng nghĩa) bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo ra từ tiền tố 'ambi-' (nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'hai mặt') và gốc từ 'agere' (nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'lái'). Hình ảnh gợi lên là một người đang bị dẫn dắt đi vòng quanh hoặc không biết nên đi theo hướng nào trong hai hướng, dẫn đến sự nghi ngờ và thiếu rõ ràng về ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ 'ambiguous meaning' dùng để chỉ một ý nghĩa không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Sự mơ hồ này có thể do cách diễn đạt, ngữ cảnh hoặc do người nói/viết không truyền đạt thông tin một cách chính xác. Cần phân biệt với 'vague meaning', mặc dù cả hai đều chỉ sự không rõ ràng, nhưng 'vague' thường ám chỉ sự thiếu chi tiết hơn là khả năng có nhiều cách hiểu.

Prepositions

in of

'in' (the ambiguous meaning in the text): Chỉ vị trí, sự tồn tại của sự mơ hồ trong một đối tượng cụ thể. 'of' (the ambiguous meaning of the word): Chỉ thuộc tính, bản chất mơ hồ của một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambiguous meaning
  • highly a highly ambiguous meaning
    (một ý nghĩa cực kỳ mơ hồ/đa nghĩa)
  • slightly a slightly ambiguous meaning
    (một ý nghĩa hơi mơ hồ)
  • inherent the inherent ambiguous meaning
    (ý nghĩa mơ hồ vốn có/tự thân)
Verb + ambiguous meaning
  • avoid avoid ambiguous meaning
    (tránh ý nghĩa mơ hồ)
  • clarify clarify the ambiguous meaning
    (làm rõ/minh bạch ý nghĩa mơ hồ)
  • create create an ambiguous meaning
    (tạo ra một ý nghĩa mơ hồ)

Idioms

  • Open to ambiguous meaning/interpretation

    Có thể được hiểu theo nhiều cách mơ hồ khác nhau (thường mang tính tiêu cực trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc pháp lý)

    "The final statement remains open to ambiguous meaning, causing confusion."

    (Tuyên bố cuối cùng vẫn có thể được diễn giải theo nhiều ý nghĩa mơ hồ, gây ra sự bối rối.)

  • To leave something with an ambiguous meaning

    Để lại một vấn đề với ý nghĩa không rõ ràng/lấp lửng (thường là cố ý để không phải cam kết)

    "She answered the difficult question by leaving her response with an ambiguous meaning."

    (Cô ấy trả lời câu hỏi khó bằng cách để lại câu trả lời với ý nghĩa mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiguous meaning

Tính từ (ambiguous) + Danh từ (meaning)
Lật mặt

`Ambiguous` có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, có nhiều hơn một cách hiểu. `Meaning` có nghĩa là ý nghĩa, điều muốn diễn đạt.

"The ambiguous meaning of his statement caused confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their statement was ambiguous, leaving us unsure of their true intentions.
Tuyên bố của họ rất mơ hồ, khiến chúng tôi không chắc chắn về ý định thực sự của họ.
Phủ định
None of his explanations were ambiguous; they were all perfectly clear.
Không có lời giải thích nào của anh ấy mơ hồ; tất cả đều hoàn toàn rõ ràng.
Nghi vấn
Was anything in her speech ambiguous, or did everyone understand her point?
Có điều gì trong bài phát biểu của cô ấy mơ hồ không, hay mọi người đều hiểu ý của cô ấy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' ambiguous responses made the teacher reconsider the exam questions.
Những câu trả lời mơ hồ của học sinh khiến giáo viên phải xem xét lại các câu hỏi trong bài kiểm tra.
Phủ định
The company's ambiguous policies didn't clarify the employees' roles and responsibilities.
Các chính sách mơ hồ của công ty không làm rõ vai trò và trách nhiệm của nhân viên.
Nghi vấn
Does the politician's ambiguous statement reflect the party's true stance?
Phải chăng tuyên bố mơ hồ của chính trị gia phản ánh lập trường thực sự của đảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiguous meaning".

Sự mơ hồ trong Luật pháp và Chính trị

Trong các văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc tuyên bố chính trị, sự mơ hồ về ý nghĩa thường bị xem là nguy hiểm. Nó có thể dẫn đến tranh chấp hoặc tạo ra 'lỗ hổng pháp lý' (loopholes), cho phép các bên lách luật hoặc diễn giải văn bản theo hướng có lợi cho mình, làm suy yếu tính công bằng.

Giá trị của sự đa nghĩa trong Nghệ thuật

Ngược lại với luật pháp, trong văn học và nghệ thuật, việc sử dụng 'ý nghĩa mơ hồ' là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng. Nó được dùng để kích thích trí tưởng tượng của người xem/độc giả, tạo ra nhiều tầng nghĩa sâu sắc, khiến tác phẩm trở nên phong phú và có sức hấp dẫn vượt thời gian (ví dụ điển hình là thơ ca và tranh trừu tượng).