clear meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker made sure his presentation had a clear meaning for everyone in the audience."
"Người diễn giả đảm bảo rằng bài thuyết trình của mình có ý nghĩa rõ ràng cho tất cả mọi người trong khán giả."
-
"The contract had a clear meaning, so there were no disputes."
"Hợp đồng có ý nghĩa rõ ràng, vì vậy không có tranh chấp nào xảy ra."
-
"The artist wanted to convey a clear meaning through his painting."
"Người nghệ sĩ muốn truyền tải một ý nghĩa rõ ràng thông qua bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | rõ ràng, trong trẻo |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự trong sáng |
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clarification | sự làm rõ, lời giải thích |
| Verb | mean | có nghĩa là, muốn nói |
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một ý tưởng, khái niệm, hoặc thông tin nào đó được diễn đạt một cách mạch lạc, không gây nhầm lẫn hay mơ hồ. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ tiếp thu của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a clear meaning (có một ý nghĩa rõ ràng)
-
convey convey a clear meaning (truyền đạt một ý nghĩa rõ ràng)
-
express express a clear meaning (diễn đạt một ý nghĩa rõ ràng)
-
understand understand the clear meaning (hiểu được ý nghĩa rõ ràng)
-
lack lack a clear meaning (thiếu một ý nghĩa rõ ràng)
-
perfectly perfectly clear meaning (ý nghĩa hoàn toàn rõ ràng)
-
crystal crystal clear meaning (ý nghĩa trong suốt như pha lê (rất rõ ràng))
-
undeniably undeniably clear meaning (ý nghĩa rõ ràng không thể chối cãi)
Idioms
-
make its clear meaning known
làm cho ý nghĩa rõ ràng của nó được biết đến/làm rõ ý nghĩa của nó
"The speaker tried to make its clear meaning known to avoid any misunderstanding."
(Người nói đã cố gắng làm rõ ý nghĩa của nó để tránh mọi hiểu lầm.)
-
leave no doubt about its clear meaning
không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý nghĩa rõ ràng của nó
"His precise instructions left no doubt about its clear meaning."
(Những chỉ dẫn chính xác của anh ấy không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý nghĩa rõ ràng của nó.)
-
the clear meaning is that...
ý nghĩa rõ ràng là...
"The clear meaning of the new policy is that all employees must comply with the updated guidelines."
(Ý nghĩa rõ ràng của chính sách mới là tất cả nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn đã cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear meaning
Adjective + NounÝ nghĩa rõ ràng, dễ hiểu.
"The speaker made sure his presentation had a clear meaning for everyone in the audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear meaning".
