(Top Banner Ad)
clear meaning
B1
Adjective + Noun B1 General

clear meaning

UK: /klɪə ˈmiːnɪŋ/ • US: /klɪr ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa rõ ràng nghĩa rõ ràng ý nghĩa dễ hiểu nghĩa dễ hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily understood meaning.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker made sure his presentation had a clear meaning for everyone in the audience."

    "Người diễn giả đảm bảo rằng bài thuyết trình của mình có ý nghĩa rõ ràng cho tất cả mọi người trong khán giả."

  • "The contract had a clear meaning, so there were no disputes."

    "Hợp đồng có ý nghĩa rõ ràng, vì vậy không có tranh chấp nào xảy ra."

  • "The artist wanted to convey a clear meaning through his painting."

    "Người nghệ sĩ muốn truyền tải một ý nghĩa rõ ràng thông qua bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong sáng
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarification sự làm rõ, lời giải thích
Verb mean có nghĩa là, muốn nói
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁ro-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear

Nguồn gốc của từ 'clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cler' và sau đó vào tiếng Anh cổ qua tiếng Pháp Norman, phát triển thành 'clear' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự trong sáng, dễ hiểu.

Nguồn gốc của từ 'meaning'

Từ 'meaning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mænan', mang ý nghĩa 'có ý định, muốn nói, biểu thị'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'meaning' như hiện tại, chỉ nội dung, ý nghĩa mà một từ, câu, hoặc hành động muốn truyền tải.

Sự kết hợp 'clear meaning'

Cụm từ 'clear meaning' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'clear' (rõ ràng, dễ hiểu) và danh từ 'meaning' (ý nghĩa). Nó mô tả một ý nghĩa không mơ hồ, không gây hiểu lầm, dễ dàng nắm bắt.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một ý tưởng, khái niệm, hoặc thông tin nào đó được diễn đạt một cách mạch lạc, không gây nhầm lẫn hay mơ hồ. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ tiếp thu của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear meaning
  • have have a clear meaning
    (có một ý nghĩa rõ ràng)
  • convey convey a clear meaning
    (truyền đạt một ý nghĩa rõ ràng)
  • express express a clear meaning
    (diễn đạt một ý nghĩa rõ ràng)
  • understand understand the clear meaning
    (hiểu được ý nghĩa rõ ràng)
  • lack lack a clear meaning
    (thiếu một ý nghĩa rõ ràng)
Adverb + clear meaning
  • perfectly perfectly clear meaning
    (ý nghĩa hoàn toàn rõ ràng)
  • crystal crystal clear meaning
    (ý nghĩa trong suốt như pha lê (rất rõ ràng))
  • undeniably undeniably clear meaning
    (ý nghĩa rõ ràng không thể chối cãi)

Idioms

  • make its clear meaning known

    làm cho ý nghĩa rõ ràng của nó được biết đến/làm rõ ý nghĩa của nó

    "The speaker tried to make its clear meaning known to avoid any misunderstanding."

    (Người nói đã cố gắng làm rõ ý nghĩa của nó để tránh mọi hiểu lầm.)

  • leave no doubt about its clear meaning

    không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý nghĩa rõ ràng của nó

    "His precise instructions left no doubt about its clear meaning."

    (Những chỉ dẫn chính xác của anh ấy không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý nghĩa rõ ràng của nó.)

  • the clear meaning is that...

    ý nghĩa rõ ràng là...

    "The clear meaning of the new policy is that all employees must comply with the updated guidelines."

    (Ý nghĩa rõ ràng của chính sách mới là tất cả nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn đã cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear meaning

Adjective + Noun
Lật mặt

Ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu.

"The speaker made sure his presentation had a clear meaning for everyone in the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear meaning".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và học thuật, việc truyền tải thông điệp với 'clear meaning' (ý nghĩa rõ ràng) được đánh giá rất cao. Giao tiếp trực tiếp và không mơ hồ giúp tránh hiểu lầm, tiết kiệm thời gian và thúc đẩy hiệu quả làm việc.

Rõ ràng và sự nhạy cảm văn hóa

Mặc dù 'clear meaning' thường được coi là lý tưởng, nhưng mức độ trực tiếp trong giao tiếp có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa (văn hóa ngữ cảnh thấp như Đức, Mỹ) ưu tiên sự rõ ràng và thẳng thắn, trong khi các nền văn hóa khác (văn hóa ngữ cảnh cao như Nhật Bản, Việt Nam) có thể ưu tiên sự tinh tế, gợi ý và duy trì hòa khí, nơi ý nghĩa có thể được ngụ ý hơn là nói ra một cách rõ ràng.