unambiguously defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed or explained clearly and precisely, leaving no room for confusion or doubt.
Vietnamese Meaning
Được diễn đạt hoặc giải thích một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract contains unambiguously defined terms and conditions."
"Hợp đồng chứa các điều khoản và điều kiện được xác định rõ ràng và không mơ hồ."
-
"The algorithm must have unambiguously defined inputs and outputs."
"Thuật toán phải có các đầu vào và đầu ra được xác định rõ ràng."
-
"For the experiment to be reproducible, the methodology must be unambiguously defined."
"Để thí nghiệm có thể tái tạo được, phương pháp luận phải được xác định một cách rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | xác định, định nghĩa |
| Noun | definition | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | unambiguous | rõ ràng, không mơ hồ |
| Adverb | unambiguously | một cách rõ ràng, không mơ hồ |
| Noun | ambiguity | sự mơ hồ, không rõ ràng |
| Adjective | ambiguous | mơ hồ, đa nghĩa |
| Adjective | undefined | chưa được định nghĩa, không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng cao, ví dụ như trong định nghĩa toán học, quy định pháp luật, hoặc đặc tả kỹ thuật. 'Unambiguously' nhấn mạnh rằng ý nghĩa phải hoàn toàn rõ ràng, không có cách hiểu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly unambiguously defined (được định nghĩa rõ ràng và minh bạch)
-
precisely precisely unambiguously defined (được định nghĩa chính xác, không mơ hồ)
-
strictly strictly unambiguously defined (được định nghĩa chặt chẽ, không thể hiểu sai)
-
must be must be unambiguously defined (phải được định nghĩa rõ ràng)
-
should be should be unambiguously defined (nên được định nghĩa rõ ràng)
-
is is unambiguously defined (được định nghĩa rõ ràng (là))
-
terms terms that are unambiguously defined (các điều khoản được định nghĩa rõ ràng)
-
criteria criteria that are unambiguously defined (các tiêu chí được định nghĩa rõ ràng)
Idioms
-
to be unambiguously defined as X
được định nghĩa rõ ràng là X, được xác định không thể nhầm lẫn là X
"For a valid contract, the terms must be unambiguously defined as an offer and acceptance."
(Để có một hợp đồng hợp lệ, các điều khoản phải được định nghĩa rõ ràng là một đề nghị và sự chấp nhận.)
-
leave no room for doubt with an unambiguously defined Y
không để lại chỗ cho sự nghi ngờ với Y được định nghĩa rõ ràng
"The new policy aims to leave no room for doubt with an unambiguously defined scope of work."
(Chính sách mới nhằm mục đích không để lại chỗ cho sự nghi ngờ với phạm vi công việc được định nghĩa rõ ràng.)
-
require unambiguously defined parameters
yêu cầu các thông số được định nghĩa rõ ràng
"Scientific experiments require unambiguously defined parameters to ensure reproducibility."
(Các thí nghiệm khoa học yêu cầu các thông số được định nghĩa rõ ràng để đảm bảo khả năng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unambiguously defined
Tính từĐược diễn đạt hoặc giải thích một cách rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.
"The contract contains unambiguously defined terms and conditions."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure clarity, the contract's terms were unambiguously defined, and all parties understood their obligations. |
Để đảm bảo sự rõ ràng, các điều khoản của hợp đồng đã được định nghĩa một cách rõ ràng, và tất cả các bên đều hiểu nghĩa vụ của họ. |
| Phủ định | Despite our best efforts, some aspects of the project were not unambiguously defined, leading to some confusion, and required further clarification. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, một số khía cạnh của dự án đã không được định nghĩa một cách rõ ràng, dẫn đến một số nhầm lẫn, và cần phải làm rõ thêm. |
| Nghi vấn | Considering the complexity, were the procedures unambiguously defined, or did some ambiguity remain? |
Xét đến độ phức tạp, các quy trình đã được định nghĩa một cách rõ ràng chưa, hay vẫn còn một số mơ hồ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unambiguously defined".
