ample number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than enough; sufficient.
Vietnamese Meaning
Đủ trở lên; đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have an ample number of resources for this project."
"Chúng tôi có đủ nguồn lực cho dự án này."
-
"There was ample evidence to convict him."
"Có đủ bằng chứng để kết tội anh ta."
-
"The company had ample funds to cover the expenses."
"Công ty có đủ tiền để trang trải các chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'ample' với 'number', nó nhấn mạnh một số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường mang ý nghĩa tích cực, đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc vượt quá mong đợi. So với 'sufficient', 'ample' mang sắc thái dồi dào và dư dả hơn. Trong khi 'sufficient' chỉ đơn thuần là đủ, 'ample' gợi ý sự phong phú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an ample number of seats (cung cấp một số lượng ghế ngồi dồi dào (thừa thãi))
-
have have an ample number of attendees (có một số lượng người tham dự đông đảo/dư dả)
-
ensure ensure an ample number of security guards (đảm bảo đủ số lượng nhân viên bảo vệ)
-
more than more than an ample number (nhiều hơn cả số lượng dồi dào cần thiết (quá mức))
-
quite quite an ample number of inquiries (một số lượng yêu cầu khá dồi dào/đáng kể)
-
just just an ample number (chính xác là một số lượng dồi dào (vừa đủ thoải mái))
Idioms
-
An ample number of resources
Một nguồn tài nguyên dồi dào (đủ để sử dụng lâu dài)
"They started the project with an ample number of resources, ensuring success."
(Họ bắt đầu dự án với một nguồn tài nguyên dồi dào, đảm bảo sự thành công.)
-
To meet the ample number standard
Đạt tiêu chuẩn về số lượng đầy đủ
"The donations failed to meet the ample number standard required for the campaign."
(Các khoản quyên góp đã không đạt được tiêu chuẩn số lượng đầy đủ cần thiết cho chiến dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ample number
Tính từĐủ trở lên; đầy đủ.
"We have an ample number of resources for this project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample number".
