(Top Banner Ad)
ample number
B2
Tính từ B2 Chung

ample number

UK: /ˈæmpl/ • US: /ˈæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đầy đủ số lượng dư dả đủ số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough; sufficient.

Vietnamese Meaning

Đủ trở lên; đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have an ample number of resources for this project."

    "Chúng tôi có đủ nguồn lực cho dự án này."

  • "There was ample evidence to convict him."

    "Có đủ bằng chứng để kết tội anh ta."

  • "The company had ample funds to cover the expenses."

    "Công ty có đủ tiền để trang trải các chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amplitude Biên độ; Sự dồi dào, phong phú
Verb amplify Khuếch đại; Mở rộng, làm tăng cường
Adverb amply Một cách dư dật, phong phú
Noun ampleness Sự đủ đầy, rộng rãi (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*am(bʰ)-
Latin
amplus
Old French
ample
English (14th Century)
ample

Nguồn gốc Latinh của Sự Đầy Đủ

Từ 'ample' (dư dả, phong phú) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'amplus', có nghĩa là 'rộng lớn', 'khoảng không rộng rãi' hoặc 'đầy đủ'. Ban đầu, nó thường mô tả kích thước vật lý. Khi được dùng với 'number' (số lượng), nó giữ lại ý nghĩa số lượng lớn, không chỉ đủ mà còn thoải mái và vượt mức cần thiết.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'ample' thường gắn liền với sự giàu có hoặc đất đai rộng lớn. Ngày nay, dù được dùng cho nhiều thứ khác, cụm 'ample number' vẫn gợi lên hình ảnh sự sung túc, cho thấy số lượng có sẵn là hoàn toàn đủ và không cần phải lo lắng.

Usage Note

Khi sử dụng 'ample' với 'number', nó nhấn mạnh một số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường mang ý nghĩa tích cực, đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc vượt quá mong đợi. So với 'sufficient', 'ample' mang sắc thái dồi dào và dư dả hơn. Trong khi 'sufficient' chỉ đơn thuần là đủ, 'ample' gợi ý sự phong phú.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ample number
  • provide provide an ample number of seats
    (cung cấp một số lượng ghế ngồi dồi dào (thừa thãi))
  • have have an ample number of attendees
    (có một số lượng người tham dự đông đảo/dư dả)
  • ensure ensure an ample number of security guards
    (đảm bảo đủ số lượng nhân viên bảo vệ)
Adjective/Adverb + ample number
  • more than more than an ample number
    (nhiều hơn cả số lượng dồi dào cần thiết (quá mức))
  • quite quite an ample number of inquiries
    (một số lượng yêu cầu khá dồi dào/đáng kể)
  • just just an ample number
    (chính xác là một số lượng dồi dào (vừa đủ thoải mái))

Idioms

  • An ample number of resources

    Một nguồn tài nguyên dồi dào (đủ để sử dụng lâu dài)

    "They started the project with an ample number of resources, ensuring success."

    (Họ bắt đầu dự án với một nguồn tài nguyên dồi dào, đảm bảo sự thành công.)

  • To meet the ample number standard

    Đạt tiêu chuẩn về số lượng đầy đủ

    "The donations failed to meet the ample number standard required for the campaign."

    (Các khoản quyên góp đã không đạt được tiêu chuẩn số lượng đầy đủ cần thiết cho chiến dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ample number

Tính từ
Lật mặt

Đủ trở lên; đầy đủ.

"We have an ample number of resources for this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample number".

Sự Khác Biệt Giữa 'Ample' và 'Many'

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, 'ample number' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, ám chỉ số lượng không chỉ lớn mà còn 'đủ và vượt quá sự cần thiết' (sufficiency and redundancy). Nó mang tính chất định lượng cao hơn 'many' (nhiều) và thường được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch, ngân sách, hoặc nguồn cung cấp.

Ample và Nền Văn Minh Dư Thừa

Khái niệm 'ample' gắn liền với sự phát triển của xã hội công nghiệp, nơi khả năng sản xuất tạo ra sự dư thừa. Việc có 'ample number' về hàng hóa hoặc nhân lực được coi là dấu hiệu của sự ổn định, thịnh vượng và khả năng chống chịu rủi ro (resilience), đối lập với tình trạng thiếu thốn thường thấy trong lịch sử.