anachronistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to a period other than that being portrayed; out of date.
Vietnamese Meaning
Lỗi thời, không phù hợp với thời đại, lạc lõng về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A horse and carriage on a modern highway would be anachronistic."
"Một cỗ xe ngựa trên đường cao tốc hiện đại sẽ là một hình ảnh lỗi thời."
-
"The movie made a glaring error by including mobile phones in a scene set in the 1800s; it was completely anachronistic."
"Bộ phim mắc một lỗi ngớ ngẩn khi đưa điện thoại di động vào một cảnh quay lấy bối cảnh những năm 1800; nó hoàn toàn không phù hợp với thời đại."
-
"In today's world, using a typewriter is anachronistic."
"Trong thế giới ngày nay, việc sử dụng máy đánh chữ là một điều lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anachronism | Sự lỗi thời, sự sai niên đại |
| Adverb | anachronistically | Một cách lỗi thời, không hợp thời |
| Adjective | anachronous | Lỗi thời, sai niên đại (ít dùng hơn 'anachronistic') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anachronistic' dùng để chỉ một vật, người, ý tưởng, hay sự kiện xuất hiện không đúng thời điểm trong một bối cảnh cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự không phù hợp, lạc hậu hoặc lỗi thời. Khác với 'obsolete' (lỗi thời vì không còn được sử dụng) hay 'outdated' (lỗi thời vì có cái mới hơn thay thế), 'anachronistic' nhấn mạnh sự sai lệch về mặt thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly anachronistic (thực sự lỗi thời, không hợp thời đại)
-
strikingly strikingly anachronistic (lỗi thời một cách rõ rệt, nổi bật)
-
profoundly profoundly anachronistic (lỗi thời sâu sắc)
-
views anachronistic views (những quan điểm lỗi thời)
-
system anachronistic system (hệ thống lỗi thời)
-
laws anachronistic laws (luật pháp không hợp thời đại)
-
seems seems anachronistic (dường như lỗi thời)
-
feel feel anachronistic (cảm thấy không hợp thời)
Idioms
-
Deeply anachronistic
Rất lỗi thời/lỗi thời một cách sâu sắc (dùng để nhấn mạnh sự lạc hậu)
"Their organizational structure is deeply anachronistic in the digital age."
(Cấu trúc tổ chức của họ rất lỗi thời trong thời đại kỹ thuật số.)
-
Historically anachronistic
Sai niên đại về mặt lịch sử
"Seeing a wristwatch on Julius Caesar in a play is historically anachronistic."
(Việc nhìn thấy một chiếc đồng hồ đeo tay trên người Julius Caesar trong vở kịch là sai niên đại về mặt lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anachronistic
AdjectiveLỗi thời, không phù hợp với thời đại, lạc lõng về thời gian.
"A horse and carriage on a modern highway would be anachronistic."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we continue to use typewriters in the office, our technology will be anachronistic. |
Nếu chúng ta tiếp tục sử dụng máy đánh chữ trong văn phòng, công nghệ của chúng ta sẽ trở nên lỗi thời. |
| Phủ định | If the museum doesn't update its exhibits, some of the displays will be anachronistic to modern audiences. |
Nếu bảo tàng không cập nhật các cuộc triển lãm của mình, một số màn hình sẽ trở nên lỗi thời đối với khán giả hiện đại. |
| Nghi vấn | Will using only film cameras seem anachronistic if everyone else uses digital? |
Liệu việc chỉ sử dụng máy ảnh phim có vẻ lỗi thời nếu mọi người khác đều sử dụng kỹ thuật số không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If historians had understood the context better, they would have realized that the depiction of the king using a mobile phone was anachronistic. |
Nếu các nhà sử học hiểu rõ hơn về bối cảnh, họ đã nhận ra rằng việc mô tả nhà vua sử dụng điện thoại di động là lỗi thời. |
| Phủ định | If the director hadn't insisted on using horse-drawn carriages in the film, the scene wouldn't have appeared so anachronistically out of place. |
Nếu đạo diễn không khăng khăng sử dụng xe ngựa kéo trong phim, cảnh quay đã không trở nên lỗi thời một cách lạc lõng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the audience have appreciated the play more if the costumes hadn't looked so anachronistic to the period being portrayed? |
Liệu khán giả có đánh giá cao vở kịch hơn nếu trang phục không trông quá lỗi thời so với giai đoạn được miêu tả không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His views on technology are anachronistic compared to the rest of the team. |
Quan điểm của anh ấy về công nghệ có vẻ lỗi thời so với những người còn lại trong nhóm. |
| Phủ định | Rarely had I seen such an anachronistically decorated room; it felt like stepping back in time. |
Hiếm khi tôi thấy một căn phòng được trang trí lỗi thời đến vậy; nó như thể bước ngược thời gian. |
| Nghi vấn | Should he continue to present such anachronistic ideas, will the project ever move forward? |
Nếu anh ấy tiếp tục đưa ra những ý tưởng lỗi thời như vậy, liệu dự án có bao giờ tiến triển không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old typewriter is considered anachronistic in modern offices. |
Chiếc máy đánh chữ cũ được coi là lỗi thời trong các văn phòng hiện đại. |
| Phủ định | His views on women's rights are not considered anachronistic by everyone; some still share them. |
Quan điểm của anh ấy về quyền phụ nữ không bị coi là lỗi thời bởi tất cả mọi người; một số người vẫn chia sẻ chúng. |
| Nghi vấn | Is the use of horses for transportation being seen as anachronistic in urban areas? |
Việc sử dụng ngựa để di chuyển có đang bị coi là lỗi thời ở các khu vực thành thị không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rotary phone in the office will be anachronistic in the next decade. |
Điện thoại bàn xoay trong văn phòng sẽ trở nên lỗi thời trong thập kỷ tới. |
| Phủ định | Her views on technology aren't going to be anachronistic anytime soon, considering how cutting-edge she is. |
Quan điểm của cô ấy về công nghệ sẽ không sớm trở nên lỗi thời, xét đến việc cô ấy luôn cập nhật những công nghệ tiên tiến nhất. |
| Nghi vấn | Will using a quill and ink be anachronistic by the next century? |
Liệu việc sử dụng bút lông và mực có trở nên lỗi thời vào thế kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anachronistic".
