(Top Banner Ad)
anachronistic
C1
Adjective C1 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

anachronistic

UK: /əˌnækrəˈnɪstɪk/ • US: /əˌnækrəˈnɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời không hợp thời lạc lõng về thời gian sai thời đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to a period other than that being portrayed; out of date.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, không phù hợp với thời đại, lạc lõng về thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A horse and carriage on a modern highway would be anachronistic."

    "Một cỗ xe ngựa trên đường cao tốc hiện đại sẽ là một hình ảnh lỗi thời."

  • "The movie made a glaring error by including mobile phones in a scene set in the 1800s; it was completely anachronistic."

    "Bộ phim mắc một lỗi ngớ ngẩn khi đưa điện thoại di động vào một cảnh quay lấy bối cảnh những năm 1800; nó hoàn toàn không phù hợp với thời đại."

  • "In today's world, using a typewriter is anachronistic."

    "Trong thế giới ngày nay, việc sử dụng máy đánh chữ là một điều lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anachronism Sự lỗi thời, sự sai niên đại
Adverb anachronistically Một cách lỗi thời, không hợp thời
Adjective anachronous Lỗi thời, sai niên đại (ít dùng hơn 'anachronistic')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Hy Lạp)
ana- (chống lại/ngược) + khronos (thời gian)
Greek (Danh từ)
anakhronismos (sự lỗi thời gian)
Latin (La Tinh)
anachronismus
English (Danh từ)
anachronism (thế kỷ 17)
English (Tính từ)
anachronistic (thế kỷ 19)

Nguồn gốc 'Ngược thời gian'

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Ana-' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại', và 'khronos' là 'thời gian'. Khi ghép lại, nó mô tả một vật, sự kiện hoặc ý tưởng đang 'chống lại thời gian' hoặc 'sai niên đại' so với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa của nó.

Usage Note

Từ 'anachronistic' dùng để chỉ một vật, người, ý tưởng, hay sự kiện xuất hiện không đúng thời điểm trong một bối cảnh cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự không phù hợp, lạc hậu hoặc lỗi thời. Khác với 'obsolete' (lỗi thời vì không còn được sử dụng) hay 'outdated' (lỗi thời vì có cái mới hơn thay thế), 'anachronistic' nhấn mạnh sự sai lệch về mặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Anachronistic (Mức độ)
  • truly truly anachronistic
    (thực sự lỗi thời, không hợp thời đại)
  • strikingly strikingly anachronistic
    (lỗi thời một cách rõ rệt, nổi bật)
  • profoundly profoundly anachronistic
    (lỗi thời sâu sắc)
Anachronistic + Noun (Danh từ bị bổ nghĩa)
  • views anachronistic views
    (những quan điểm lỗi thời)
  • system anachronistic system
    (hệ thống lỗi thời)
  • laws anachronistic laws
    (luật pháp không hợp thời đại)
Verb + Anachronistic (Trạng thái)
  • seems seems anachronistic
    (dường như lỗi thời)
  • feel feel anachronistic
    (cảm thấy không hợp thời)

Idioms

  • Deeply anachronistic

    Rất lỗi thời/lỗi thời một cách sâu sắc (dùng để nhấn mạnh sự lạc hậu)

    "Their organizational structure is deeply anachronistic in the digital age."

    (Cấu trúc tổ chức của họ rất lỗi thời trong thời đại kỹ thuật số.)

  • Historically anachronistic

    Sai niên đại về mặt lịch sử

    "Seeing a wristwatch on Julius Caesar in a play is historically anachronistic."

    (Việc nhìn thấy một chiếc đồng hồ đeo tay trên người Julius Caesar trong vở kịch là sai niên đại về mặt lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anachronistic

Adjective
Lật mặt

Lỗi thời, không phù hợp với thời đại, lạc lõng về thời gian.

"A horse and carriage on a modern highway would be anachronistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we continue to use typewriters in the office, our technology will be anachronistic.
Nếu chúng ta tiếp tục sử dụng máy đánh chữ trong văn phòng, công nghệ của chúng ta sẽ trở nên lỗi thời.
Phủ định
If the museum doesn't update its exhibits, some of the displays will be anachronistic to modern audiences.
Nếu bảo tàng không cập nhật các cuộc triển lãm của mình, một số màn hình sẽ trở nên lỗi thời đối với khán giả hiện đại.
Nghi vấn
Will using only film cameras seem anachronistic if everyone else uses digital?
Liệu việc chỉ sử dụng máy ảnh phim có vẻ lỗi thời nếu mọi người khác đều sử dụng kỹ thuật số không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If historians had understood the context better, they would have realized that the depiction of the king using a mobile phone was anachronistic.
Nếu các nhà sử học hiểu rõ hơn về bối cảnh, họ đã nhận ra rằng việc mô tả nhà vua sử dụng điện thoại di động là lỗi thời.
Phủ định
If the director hadn't insisted on using horse-drawn carriages in the film, the scene wouldn't have appeared so anachronistically out of place.
Nếu đạo diễn không khăng khăng sử dụng xe ngựa kéo trong phim, cảnh quay đã không trở nên lỗi thời một cách lạc lõng như vậy.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the play more if the costumes hadn't looked so anachronistic to the period being portrayed?
Liệu khán giả có đánh giá cao vở kịch hơn nếu trang phục không trông quá lỗi thời so với giai đoạn được miêu tả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His views on technology are anachronistic compared to the rest of the team.
Quan điểm của anh ấy về công nghệ có vẻ lỗi thời so với những người còn lại trong nhóm.
Phủ định
Rarely had I seen such an anachronistically decorated room; it felt like stepping back in time.
Hiếm khi tôi thấy một căn phòng được trang trí lỗi thời đến vậy; nó như thể bước ngược thời gian.
Nghi vấn
Should he continue to present such anachronistic ideas, will the project ever move forward?
Nếu anh ấy tiếp tục đưa ra những ý tưởng lỗi thời như vậy, liệu dự án có bao giờ tiến triển không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old typewriter is considered anachronistic in modern offices.
Chiếc máy đánh chữ cũ được coi là lỗi thời trong các văn phòng hiện đại.
Phủ định
His views on women's rights are not considered anachronistic by everyone; some still share them.
Quan điểm của anh ấy về quyền phụ nữ không bị coi là lỗi thời bởi tất cả mọi người; một số người vẫn chia sẻ chúng.
Nghi vấn
Is the use of horses for transportation being seen as anachronistic in urban areas?
Việc sử dụng ngựa để di chuyển có đang bị coi là lỗi thời ở các khu vực thành thị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rotary phone in the office will be anachronistic in the next decade.
Điện thoại bàn xoay trong văn phòng sẽ trở nên lỗi thời trong thập kỷ tới.
Phủ định
Her views on technology aren't going to be anachronistic anytime soon, considering how cutting-edge she is.
Quan điểm của cô ấy về công nghệ sẽ không sớm trở nên lỗi thời, xét đến việc cô ấy luôn cập nhật những công nghệ tiên tiến nhất.
Nghi vấn
Will using a quill and ink be anachronistic by the next century?
Liệu việc sử dụng bút lông và mực có trở nên lỗi thời vào thế kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anachronistic".

Lỗi sai thời gian trong Phim ảnh

Trong các bộ phim lịch sử hoặc tiểu thuyết, 'anachronism' thường chỉ những sai sót khi nhà làm phim vô tình đưa một vật dụng, phong tục, hoặc ngôn ngữ hiện đại vào bối cảnh quá khứ. Ví dụ phổ biến là thấy dây điện trong một bộ phim thời trung cổ.

Sự lỗi thời cố ý

Đôi khi, các nhà văn hoặc nghệ sĩ sử dụng sự lỗi thời một cách có chủ ý (intentional anachronism) để gây hài hước, châm biếm, hoặc làm nổi bật một ý tưởng. Ví dụ: việc đặt một nhân vật lịch sử vào một tình huống hiện đại để tạo hiệu ứng gây cười.