(Top Banner Ad)
temporal displacement
C1
Noun C1 Vật lý, Khoa học viễn tưởng

temporal displacement

UK: /ˈtɛmpərəl dɪsˈpleɪsmənt/ • US: /ˈtɛmpərəl dɪsˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự dịch chuyển thời gian sự di dời thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving or being moved from one point in time to another, typically conceived as an involuntary or unintended event.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển hoặc bị di chuyển từ một điểm thời gian này đến một điểm thời gian khác, thường được hình dung như một sự kiện không tự nguyện hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character experienced a sudden temporal displacement, finding himself in a completely different era."

    "Nhân vật trải qua một sự di chuyển thời gian đột ngột, thấy mình ở một kỷ nguyên hoàn toàn khác."

  • "Stories of temporal displacement often explore paradoxes and alternate realities."

    "Những câu chuyện về sự di chuyển thời gian thường khám phá những nghịch lý và thực tại thay thế."

  • "The scientist theorized about the possibility of creating a device capable of controlled temporal displacement."

    "Nhà khoa học đưa ra giả thuyết về khả năng tạo ra một thiết bị có khả năng kiểm soát sự di chuyển thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporal displacement Sự dịch chuyển thời gian, sự lệch pha thời gian
Adjective temporal Thuộc về thời gian
Adverb temporally Theo thời gian, về mặt thời gian
Verb displace Dịch chuyển, làm lệch chỗ
Noun displacement Sự dịch chuyển, sự thay thế
Noun time Thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*temh₂-
Latin
tempus
Latin
temporalis
Old French
temporal
English
temporal

Nguồn gốc 'Thời gian'

Từ 'temporal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Gốc từ PIE ban đầu của nó (*temh₂-) có thể liên quan đến ý nghĩa 'cắt', 'chia' hoặc 'đặt ra', ám chỉ việc thời gian được 'chia' thành các giai đoạn. Khi kết hợp với 'displacement', nó tạo nên ý nghĩa 'sự dịch chuyển' hoặc 'sự thay đổi' trong dòng thời gian.

Nghĩa của 'Dịch chuyển'

Từ 'displacement' (sự dịch chuyển) lại bắt nguồn từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'ra xa') và gốc 'placere' (đặt, để). Dần dần, nó phát triển thành 'desplacer' trong tiếng Pháp cổ và có nghĩa là 'di chuyển khỏi vị trí ban đầu'. Khi ghép với 'temporal', nó diễn tả ý tưởng về việc một cái gì đó bị 'đẩy' hoặc 'lệch' khỏi vị trí đúng của nó trong thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả việc du hành thời gian, thường là ngoài ý muốn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí trong dòng thời gian, thay vì kiểm soát thời gian. Nó khác với 'time travel' ở chỗ 'time travel' có thể bao hàm sự kiểm soát và chủ động.

Prepositions

in of

* **in temporal displacement**: ám chỉ một trạng thái hoặc điều kiện trong quá trình di chuyển thời gian.
* **of temporal displacement**: ám chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của việc di chuyển thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal displacement
  • significant significant temporal displacement
    (sự dịch chuyển thời gian đáng kể)
  • minor minor temporal displacement
    (sự dịch chuyển thời gian nhỏ/không đáng kể)
  • profound profound temporal displacement
    (sự dịch chuyển thời gian sâu sắc/lớn lao)
Verb + temporal displacement
  • experience experience temporal displacement
    (trải nghiệm sự dịch chuyển thời gian)
  • cause cause temporal displacement
    (gây ra sự dịch chuyển thời gian)
  • study study temporal displacement
    (nghiên cứu sự dịch chuyển thời gian)
Noun + of temporal displacement
  • concept concept of temporal displacement
    (khái niệm về sự dịch chuyển thời gian)
  • effects effects of temporal displacement
    (những ảnh hưởng của sự dịch chuyển thời gian)

Idioms

  • the concept of temporal displacement

    khái niệm về sự dịch chuyển thời gian

    "Scientists are exploring the concept of temporal displacement in theoretical physics."

    (Các nhà khoa học đang khám phá khái niệm về sự dịch chuyển thời gian trong vật lý lý thuyết.)

  • to experience temporal displacement

    trải nghiệm sự dịch chuyển thời gian

    "In many sci-fi stories, characters unexpectedly experience temporal displacement."

    (Trong nhiều truyện khoa học viễn tưởng, các nhân vật bất ngờ trải nghiệm sự dịch chuyển thời gian.)

  • a case of temporal displacement

    một trường hợp dịch chuyển thời gian

    "The mysterious disappearance was described as a possible case of temporal displacement."

    (Vụ mất tích bí ẩn được mô tả là một trường hợp dịch chuyển thời gian có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal displacement

Noun
Lật mặt

Sự di chuyển hoặc bị di chuyển từ một điểm thời gian này đến một điểm thời gian khác, thường được hình dung như một sự kiện không tự nguyện hoặc không mong muốn.

"The character experienced a sudden temporal displacement, finding himself in a completely different era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal displacement".

Khoa học viễn tưởng và Du hành thời gian

'Temporal displacement' là một yếu tố cốt truyện kinh điển trong thể loại khoa học viễn tưởng, đặc biệt là trong các câu chuyện về du hành thời gian. Nó là cơ sở cho các kịch bản về việc di chuyển đến quá khứ hoặc tương lai, dẫn đến nhiều tình huống thú vị và những nghịch lý thời gian phức tạp, nơi các nhân vật phải đối mặt với hậu quả của việc thay đổi dòng thời gian.

Nghịch lý thời gian

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến sự dịch chuyển thời gian là các 'nghịch lý thời gian' (time paradoxes), như nghịch lý ông nội (grandfather paradox). Những nghịch lý này khám phá những vấn đề đạo đức và logic khi thay đổi quá khứ, đặt ra câu hỏi về nguyên nhân-kết quả và sự tự do ý chí, thường được khai thác sâu sắc trong phim ảnh, sách và trò chơi.