historical inaccuracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mistake or error regarding a historical fact or event; something that is not accurate about history.
Vietnamese Meaning
Sự không chính xác về mặt lịch sử; một lỗi hoặc sai sót liên quan đến một sự kiện hoặc sự thật lịch sử nào đó; điều gì đó không chính xác về lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was criticized for its historical inaccuracies."
"Bộ phim bị chỉ trích vì những sự không chính xác về mặt lịch sử."
-
"The novel contains several historical inaccuracies."
"Cuốn tiểu thuyết chứa một vài điểm không chính xác về mặt lịch sử."
-
"Scholars have pointed out the historical inaccuracies in the documentary."
"Các học giả đã chỉ ra những điểm không chính xác về mặt lịch sử trong bộ phim tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có tính lịch sử |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sai sót trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc các tài liệu khác có liên quan đến lịch sử. Mức độ nghiêm trọng của 'historical inaccuracy' có thể khác nhau, từ những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng đến những sai lệch lớn có thể làm thay đổi cách hiểu về một giai đoạn lịch sử.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường ám chỉ sự tồn tại của một lỗi sai trong một tác phẩm hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'historical inaccuracy in the movie'). Khi dùng với 'of', nó thường chỉ bản chất của sự không chính xác đó ('historical inaccuracy of the account').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major historical inaccuracy (sự không chính xác lịch sử lớn)
-
minor minor historical inaccuracy (sự không chính xác lịch sử nhỏ)
-
glaring glaring historical inaccuracy (sự không chính xác lịch sử hiển nhiên)
-
point out point out a historical inaccuracy (chỉ ra một sự không chính xác lịch sử)
-
correct correct a historical inaccuracy (sửa một sự không chính xác lịch sử)
-
contain contain historical inaccuracies (chứa đựng những sự không chính xác lịch sử)
Idioms
-
take something with a grain of salt (when it contains historical inaccuracy)
nghe gì đó một cách dè dặt (khi nó chứa đựng sự không chính xác lịch sử)
"The movie contains some historical inaccuracies, so take it with a grain of salt."
(Bộ phim chứa đựng một vài sự không chính xác lịch sử, vì vậy hãy xem nó một cách dè dặt.)
-
a far cry from the truth (due to historical inaccuracy)
khác xa sự thật (do sự không chính xác lịch sử)
"The novel's depiction of the event is a far cry from the truth, filled with historical inaccuracies."
(Sự miêu tả của cuốn tiểu thuyết về sự kiện này khác xa sự thật, chứa đầy những sự không chính xác lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical inaccuracy
Danh từSự không chính xác về mặt lịch sử; một lỗi hoặc sai sót liên quan đến một sự kiện hoặc sự thật lịch sử nào đó; điều gì đó không chính xác về lịch sử.
"The movie was criticized for its historical inaccuracies."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film contained a significant historical inaccuracy regarding the timeline of events. |
Bộ phim chứa một sự không chính xác lịch sử đáng kể liên quan đến dòng thời gian của các sự kiện. |
| Phủ định | There is no historical inaccuracy in this documentary; every detail is meticulously researched. |
Không có sự không chính xác lịch sử nào trong bộ phim tài liệu này; mọi chi tiết đều được nghiên cứu tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Are these claims based on evidence or are they simply historical inaccuracies? |
Những tuyên bố này dựa trên bằng chứng hay chúng chỉ đơn giản là những sự không chính xác lịch sử? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director is going to address the historical inaccuracies in the upcoming documentary. |
Đạo diễn sẽ giải quyết những sự thiếu chính xác về mặt lịch sử trong bộ phim tài liệu sắp tới. |
| Phủ định | The historian is not going to ignore the historical inaccuracies in the manuscript. |
Nhà sử học sẽ không bỏ qua những điểm thiếu chính xác về mặt lịch sử trong bản thảo. |
| Nghi vấn | Are they going to correct the historical inaccuracies before publishing the book? |
Họ có định sửa những điểm thiếu chính xác về mặt lịch sử trước khi xuất bản cuốn sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical inaccuracy".
