(Top Banner Ad)
digital-to-analog converter (dac)
C1
noun C1 Điện tử học, Kỹ thuật số

digital-to-analog converter (dac)

UK: /ˈdɪdʒɪtəl tuː ˈænəlɒɡ kənˈvɜːtər/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl tuː ˈænəlɔːɡ kənˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi số-tương tự mạch chuyển đổi số-tương tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit that converts a digital signal into an analog signal.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital-to-analog converter is a crucial component in audio equipment."

    "Bộ chuyển đổi số-tương tự là một thành phần quan trọng trong thiết bị âm thanh."

  • "High-quality DACs can significantly improve the sound of your music."

    "DAC chất lượng cao có thể cải thiện đáng kể âm thanh nhạc của bạn."

  • "The microcontroller uses a DAC to control the speed of the motor."

    "Vi điều khiển sử dụng DAC để điều khiển tốc độ của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số; số
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa
Adjective analog thuộc về tương tự; tương đồng
Noun analogue vật/phiên bản tương tự
Verb convert chuyển đổi
Noun conversion sự chuyển đổi
Noun converter bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi

Synonyms

D/A converter (Bộ chuyển đổi D/A)

Antonyms

Related Words

resistor ladder (mạch thang điện trở)sigma-delta modulation (điều biến sigma-delta)oversampling (lấy mẫu vượt mức)

Subject Area

Điện tử học, Kỹ thuật số

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Ancient Greek
analogos
Latin
convertere
English (mid-20th C.)
digital-to-analog converter
English (mid-20th C.)
DAC (acronym)

Nguồn gốc của 'DAC'

Thuật ngữ 'digital-to-analog converter' (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự) ra đời cùng với sự phát triển của điện tử số vào giữa thế kỷ 20. Nó ghép các khái niệm 'digital' (kỹ thuật số, từ 'digitus' tiếng Latin nghĩa là ngón tay, dùng để đếm) và 'analog' (tương tự, từ 'analogos' tiếng Hy Lạp nghĩa là tỷ lệ, tương đồng) với 'converter' (bộ chuyển đổi, từ 'convertere' tiếng Latin nghĩa là xoay, biến đổi). 'DAC' là một từ viết tắt phổ biến của thuật ngữ này, mô tả chính xác chức năng biến đổi tín hiệu số (ví dụ: các bit 0 và 1) thành tín hiệu tương tự (sóng âm thanh liên tục) mà tai người có thể nghe được.

Usage Note

Bộ chuyển đổi số-tương tự (DAC) là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử, cho phép giao tiếp giữa các hệ thống kỹ thuật số và thế giới tương tự. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như phát lại âm thanh và video, điều khiển động cơ, và thiết bị đo lường. Sự khác biệt chính giữa tín hiệu số và tín hiệu tương tự là tín hiệu số rời rạc, còn tín hiệu tương tự thì liên tục. DAC có vai trò trung gian, chuyển đổi dữ liệu số (ví dụ: từ máy tính) thành tín hiệu điện áp hoặc dòng điện tương tự có thể được sử dụng bởi các thiết bị khác (ví dụ: loa).

Prepositions

in for with

* `in`: Dùng để chỉ ứng dụng cụ thể: "DACs are used in audio systems." (DAC được sử dụng trong các hệ thống âm thanh.)
* `for`: Dùng để chỉ mục đích sử dụng: "This DAC is designed for high-fidelity audio." (DAC này được thiết kế cho âm thanh có độ trung thực cao.)
* `with`: Dùng để chỉ các thành phần đi kèm hoặc phương pháp sử dụng: "Experiment with different DACs to find the best sound." (Thử nghiệm với các DAC khác nhau để tìm âm thanh tốt nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital-to-analog converter (dac)
  • high-resolution high-resolution digital-to-analog converter (dac)
    (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) độ phân giải cao)
  • external external digital-to-analog converter (dac)
    (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) bên ngoài)
  • portable portable digital-to-analog converter (dac)
    (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) di động)
  • built-in built-in digital-to-analog converter (dac)
    (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) tích hợp sẵn)
Verb + digital-to-analog converter (dac)
  • use use a digital-to-analog converter (dac)
    (sử dụng bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC))
  • connect connect a digital-to-analog converter (dac)
    (kết nối bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC))
  • upgrade upgrade a digital-to-analog converter (dac)
    (nâng cấp bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC))
Noun + digital-to-analog converter (dac)
  • audio audio digital-to-analog converter (dac)
    (bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) âm thanh)
  • DAC DAC chip
    (chip DAC)
  • DAC DAC performance
    (hiệu suất của DAC)

Idioms

  • A good DAC can elevate your listening experience.

    Một DAC tốt có thể nâng tầm trải nghiệm nghe nhạc của bạn.

    "Investing in a good external digital-to-analog converter (dac) can elevate your listening experience significantly."

    (Đầu tư vào một bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) gắn ngoài tốt có thể nâng tầm đáng kể trải nghiệm nghe nhạc của bạn.)

  • The heart of your digital audio setup.

    Trái tim của hệ thống âm thanh kỹ thuật số của bạn.

    "For many audiophiles, the digital-to-analog converter (dac) is the heart of their digital audio setup, transforming data into beautiful sound."

    (Đối với nhiều tín đồ âm thanh, bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) là trái tim của hệ thống âm thanh số của họ, biến dữ liệu thành âm thanh tuyệt vời.)

  • Achieving bit-perfect audio with a DAC.

    Đạt được âm thanh 'bit-perfect' (hoàn hảo từng bit) với DAC.

    "Audiophiles often strive for bit-perfect audio, ensuring their digital-to-analog converter (dac) reproduces the digital signal without any loss."

    (Những người đam mê âm thanh thường cố gắng đạt được âm thanh 'bit-perfect', đảm bảo bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự (DAC) của họ tái tạo tín hiệu số mà không mất mát dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital-to-analog converter (dac)

noun
Lật mặt

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

"The digital-to-analog converter is a crucial component in audio equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital-to-analog converter (dac)".

Sự trở lại của âm thanh chất lượng cao (Hi-Fi)

Trong bối cảnh nhạc số và các dịch vụ phát trực tuyến ngày càng phổ biến, DAC đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hồi sinh và thúc đẩy xu hướng nghe nhạc chất lượng cao (Hi-Fi). Người dùng, đặc biệt là các tín đồ âm thanh (audiophiles), ngày càng tìm kiếm các bộ DAC chuyên dụng để giải mã các tệp nhạc có độ phân giải cao, từ đó tận hưởng trải nghiệm âm nhạc chi tiết và sống động hơn so với việc sử dụng các DAC tích hợp sẵn trong thiết bị thông thường.

Tầm quan trọng trong việc thưởng thức âm nhạc hiện đại

Mặc dù thường không được nhìn thấy, DAC là một thành phần thiết yếu trong hầu hết mọi thiết bị âm thanh kỹ thuật số mà chúng ta sử dụng hàng ngày – từ điện thoại thông minh, máy tính, đến TV thông minh và máy chơi game. Nó là cầu nối không thể thiếu giúp chuyển đổi dữ liệu âm thanh số thành sóng âm thanh tương tự để chúng ta có thể nghe được qua loa hoặc tai nghe. Các DAC rời, cao cấp hơn, mang lại cải thiện đáng kể về chất lượng âm thanh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về trải nghiệm nghe nhìn vượt trội.