analog signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous signal which represents physical measurements. Analog signals are continuous in both time and amplitude.
Vietnamese Meaning
Tín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý. Tín hiệu analog liên tục cả về thời gian và biên độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sensor outputs an analog signal proportional to the measured temperature."
"Cảm biến xuất ra tín hiệu analog tỉ lệ với nhiệt độ đo được."
-
"Old telephones transmit voice using analog signals."
"Điện thoại cũ truyền giọng nói bằng tín hiệu analog."
-
"Analog signals are used in many audio recording devices."
"Tín hiệu analog được sử dụng trong nhiều thiết bị ghi âm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | analogous | Tương tự, giống nhau (về chức năng hoặc cấu trúc) |
| Noun | analogue (UK)/analog (US) | Vật tương tự, cái tương đương |
| Noun | signal | Tín hiệu, dấu hiệu |
| Verb | signal | Ra hiệu, báo hiệu |
| Noun (Contrast) | digital signal | Tín hiệu kỹ thuật số |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tín hiệu analog trái ngược với tín hiệu số (digital signal), tín hiệu số rời rạc về thời gian hoặc biên độ, hoặc cả hai. Tín hiệu analog thường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu tự nhiên như âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ. Chúng dễ bị nhiễu hơn tín hiệu số, nhưng trong một số trường hợp lại phù hợp hơn để biểu diễn thông tin một cách tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak a weak analog signal (một tín hiệu tương tự yếu)
-
pure a pure analog signal (một tín hiệu tương tự thuần khiết (ít nhiễu))
-
composite a composite analog signal (một tín hiệu tương tự tổng hợp)
-
convert convert the analog signal (chuyển đổi tín hiệu tương tự (thường là sang kỹ thuật số))
-
transmit transmit the analog signal (truyền tải tín hiệu tương tự)
-
process process the analog signal (xử lý tín hiệu tương tự)
-
quality analog signal quality (chất lượng tín hiệu tương tự)
-
degradation analog signal degradation (sự suy giảm (xuống cấp) của tín hiệu tương tự)
Idioms
-
Analog-to-Digital Conversion (ADC)
Sự chuyển đổi từ tín hiệu tương tự sang tín hiệu kỹ thuật số.
"The sensor requires analog-to-digital conversion before the computer can read the data."
(Cảm biến cần phải chuyển đổi Tương tự sang Kỹ thuật số trước khi máy tính có thể đọc dữ liệu.)
-
The noise floor of an analog signal
Mức nhiễu nền của tín hiệu tương tự (mức âm thanh tối thiểu do thiết bị tạo ra).
"Poor cabling increases the noise floor of the analog signal."
(Cáp kém chất lượng làm tăng mức nhiễu nền của tín hiệu tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analog signal
NounTín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý. Tín hiệu analog liên tục cả về thời gian và biên độ.
"The sensor outputs an analog signal proportional to the measured temperature."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the clarity of this analog signal is impressive! |
Wow, độ rõ nét của tín hiệu analog này thật ấn tượng! |
| Phủ định | Well, there isn't much interference in this analog signal, surprisingly. |
Chà, đáng ngạc nhiên là không có nhiều nhiễu trong tín hiệu analog này. |
| Nghi vấn | Hey, is that a pure analog signal or a hybrid? |
Này, đó là tín hiệu analog thuần túy hay tín hiệu hỗn hợp vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An analog signal is a continuous signal which represents physical measurements. |
Tín hiệu analog là một tín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý. |
| Phủ định | This device doesn't process analog signals. |
Thiết bị này không xử lý các tín hiệu analog. |
| Nghi vấn | Does the sensor output an analog signal? |
Cảm biến có xuất ra tín hiệu analog không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog signal".
