(Top Banner Ad)
analog signal
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

analog signal

UK: /ˈænəlɒɡ ˈsɪɡnəl/ • US: /ˈænəlɔːɡ ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu tương tự tín hiệu analog
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous signal which represents physical measurements. Analog signals are continuous in both time and amplitude.

Vietnamese Meaning

Tín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý. Tín hiệu analog liên tục cả về thời gian và biên độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensor outputs an analog signal proportional to the measured temperature."

    "Cảm biến xuất ra tín hiệu analog tỉ lệ với nhiệt độ đo được."

  • "Old telephones transmit voice using analog signals."

    "Điện thoại cũ truyền giọng nói bằng tín hiệu analog."

  • "Analog signals are used in many audio recording devices."

    "Tín hiệu analog được sử dụng trong nhiều thiết bị ghi âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective analogous Tương tự, giống nhau (về chức năng hoặc cấu trúc)
Noun analogue (UK)/analog (US) Vật tương tự, cái tương đương
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu
Noun (Contrast) digital signal Tín hiệu kỹ thuật số

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλογος (análogos) (Proportionate)
Latin
signum (Mark, token)
English (19th Century)
analogue/analog (Proportionate measurement)
English (Mid 20th Century)
analog signal (A continuous, proportional electrical or radio wave)

Nguồn gốc chữ 'Analog'

Từ 'analog' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'theo một tỷ lệ' hoặc 'tương ứng'. Điều này hoàn toàn phù hợp với bản chất của tín hiệu tương tự: nó mô tả sự biến thiên của thông tin (như sóng âm thanh) bằng cách thay đổi cường độ điện áp hoặc sóng vô tuyến theo cùng một tỷ lệ.

Sự Khác biệt với Kỹ thuật số

Thuật ngữ 'tín hiệu tương tự' (analog signal) trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, chủ yếu để phân biệt với 'tín hiệu kỹ thuật số' (digital signal). Khi công nghệ máy tính phát triển, người ta cần định nghĩa rõ ràng loại tín hiệu liên tục (analog) so với loại tín hiệu rời rạc (digital) truyền thống.

Usage Note

Tín hiệu analog trái ngược với tín hiệu số (digital signal), tín hiệu số rời rạc về thời gian hoặc biên độ, hoặc cả hai. Tín hiệu analog thường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu tự nhiên như âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ. Chúng dễ bị nhiễu hơn tín hiệu số, nhưng trong một số trường hợp lại phù hợp hơn để biểu diễn thông tin một cách tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog signal
  • weak a weak analog signal
    (một tín hiệu tương tự yếu)
  • pure a pure analog signal
    (một tín hiệu tương tự thuần khiết (ít nhiễu))
  • composite a composite analog signal
    (một tín hiệu tương tự tổng hợp)
Verb + analog signal
  • convert convert the analog signal
    (chuyển đổi tín hiệu tương tự (thường là sang kỹ thuật số))
  • transmit transmit the analog signal
    (truyền tải tín hiệu tương tự)
  • process process the analog signal
    (xử lý tín hiệu tương tự)
Noun + analog signal
  • quality analog signal quality
    (chất lượng tín hiệu tương tự)
  • degradation analog signal degradation
    (sự suy giảm (xuống cấp) của tín hiệu tương tự)

Idioms

  • Analog-to-Digital Conversion (ADC)

    Sự chuyển đổi từ tín hiệu tương tự sang tín hiệu kỹ thuật số.

    "The sensor requires analog-to-digital conversion before the computer can read the data."

    (Cảm biến cần phải chuyển đổi Tương tự sang Kỹ thuật số trước khi máy tính có thể đọc dữ liệu.)

  • The noise floor of an analog signal

    Mức nhiễu nền của tín hiệu tương tự (mức âm thanh tối thiểu do thiết bị tạo ra).

    "Poor cabling increases the noise floor of the analog signal."

    (Cáp kém chất lượng làm tăng mức nhiễu nền của tín hiệu tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog signal

Noun
Lật mặt

Tín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý. Tín hiệu analog liên tục cả về thời gian và biên độ.

"The sensor outputs an analog signal proportional to the measured temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the clarity of this analog signal is impressive!
Wow, độ rõ nét của tín hiệu analog này thật ấn tượng!
Phủ định
Well, there isn't much interference in this analog signal, surprisingly.
Chà, đáng ngạc nhiên là không có nhiều nhiễu trong tín hiệu analog này.
Nghi vấn
Hey, is that a pure analog signal or a hybrid?
Này, đó là tín hiệu analog thuần túy hay tín hiệu hỗn hợp vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An analog signal is a continuous signal which represents physical measurements.
Tín hiệu analog là một tín hiệu liên tục biểu diễn các phép đo vật lý.
Phủ định
This device doesn't process analog signals.
Thiết bị này không xử lý các tín hiệu analog.
Nghi vấn
Does the sensor output an analog signal?
Cảm biến có xuất ra tín hiệu analog không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog signal".

Sự Lãng mạn của Analog

Mặc dù kỹ thuật số đã thống trị, nhiều người vẫn yêu thích âm thanh analog, đặc biệt là từ đĩa than vinyl hoặc băng cassette. Họ tin rằng âm thanh analog, do bản chất liên tục và giàu chi tiết hơn, tạo ra 'sự ấm áp' và cảm giác chân thật mà âm thanh kỹ thuật số khó có thể đạt được.

Thời kỳ Chuyển đổi Truyền hình

Trong lịch sử gần đây, nhiều quốc gia đã trải qua 'công tắc kỹ thuật số' (digital switchover), ngừng phát sóng truyền hình qua tín hiệu analog truyền thống (TV analog) và chuyển hoàn toàn sang tín hiệu kỹ thuật số (DTV). Việc này giúp tăng chất lượng hình ảnh và số lượng kênh, nhưng cũng đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên công nghệ.